
Max Crocombe
Thủ môn ·
Millwall
Max Crocombe: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Max Crocombe sinh ngày 12/08/1993, mang quốc tịch New Zealand; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Oxford United tại Hạng Tư Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh đầu quân cho Oxford United, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 87 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Oxford United. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 15/16. Anh cập bến Burton Albion ngày 01/07/2023 từ Grimsby Town theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 97 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Hạng Ba Anh cùng Burton Albion, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 30. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 386 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Millwall, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Burton Albion dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ra sân 5 trận với 13 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 60 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Millwall. Tại Millwall, anh mang áo số 15.
Sự nghiệp Max Crocombe theo mùa
Max Crocombe có tên trong danh sách thi đấu của Burton Albion nhiều nhất, 97 lần theo dữ liệu từng mùa. 25% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Burton Albion. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Millwall | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 48 | 1800 | 0 | 0 | 7,09 |
| Salford City | 18/19 | National League Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 21/22 | National League Anh | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,37 |
| Oxford United | 11/12 | Hạng Tư Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 12/13 | Hạng Tư Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 13/14 | Hạng Tư Anh | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 14/15 | Hạng Tư Anh | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 15/16 | Hạng Tư Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnet | 15/16 | Hạng Tư Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 16/17 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 22/23 | Hạng Tư Anh | 46 | 4140 | 0 | 0 | 6,78 |
| Burton Albion | 23/24 | Hạng Ba Anh | 45 | 3847 | 0 | 1 | 7,03 |
| Burton Albion | 24/25 | Hạng Ba Anh | 46 | 3870 | 0 | 0 | 6,90 |
| Millwall | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2024 | World Cup Qualification OFC | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| New Zealand | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,97 |
| New Zealand | 2025 | Giao hữu quốc tế | 8 | 360 | 0 | 0 | 6,83 |
| New Zealand | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,50 |
| Oxford United | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Salford City | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 22/23 | FA Cup | 7 | 270 | 0 | 0 | 6,43 |
| Burton Albion | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | 24/25 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millwall | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 455 | 0 | 0 | 6,72 |
| Grimsby Town | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,30 |
| Burton Albion | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,10 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,45 |
| Millwall | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Max Crocombe
Ở tuổi 33, Max Crocombe đang là thủ môn trong đội hình Millwall. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch New Zealand. Max Crocombe chào đời 12/08/1993 và nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 12/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Millwall
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Max Crocombe đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Max Crocombe đã ra sân 5 trận cho Millwall ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Nhất Anh. Ngày chuyển đến Millwall trong hồ sơ là 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Millwall
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Max Crocombe
Max Crocombe đã chơi 5 trận với 455 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,72. Tính trên 5 trận, anh có 13 pha cứu thua và 13 bàn thua.
- 5 Trận
- 455 Phút
- 13 Cứu thua
- 13 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Max Crocombe qua những trận gần nhất
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Max Crocombe đạt điểm trung bình 6,95 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | West Ham United | 2–2 | Không vào sân | — |
| 15-09 | Middlesbrough | 2–2 | 90 | 6,8 |
| 12-09 | Blackburn Rovers | 3–1 | 90 | 5,8 |
| 05-09 | Bolton Wanderers | 4–0 | 90 | 8,9 |
| 02-09 | Wrexham | 0–3 | 95 | 6,3 |
Lịch sử chuyển nhượng Max Crocombe
Dữ liệu chuyển nhượng của Max Crocombe gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,0 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | — | Tự do |
| 1/7/2012 | — | Oxford United | Không công bố |
| 20/2/2015 | Oxford United | Nuneaton Town | Cho mượn |
| 27/4/2015 | Nuneaton Town | Oxford United | Trở lại sau cho mượn |
| 18/9/2015 | Oxford United | Barnet | Cho mượn |
| 15/10/2015 | Barnet | Oxford United | Trở lại sau cho mượn |
| 16/10/2015 | Oxford United | Southport FC | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Southport FC | Oxford United | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2016 | Oxford United | Carlisle United | Tự do |
| 1/7/2017 | Carlisle United | Salford City | Tự do |
| 19/7/2019 | Salford City | Brisbane Roar | Tự do |
| 1/10/2020 | Brisbane Roar | Melbourne Victory | Tự do |
| 30/7/2021 | Melbourne Victory | Grimsby Town | Tự do |
| 1/7/2023 | Grimsby Town | Burton Albion | Tự do |
| 1/7/2025 | Burton Albion | Millwall | Tự do |
| 20/2/2015 | Oxford United | Nuneaton Town FC | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Max Crocombe
- Max Crocombe bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Max Crocombe 33 tuổi (sinh ngày 12/08/1993), cao 193 cm.
- Max Crocombe bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Max Crocombe bắt 5 trận với 13 pha cứu thua và để thủng lưới 13 bàn.
- Max Crocombe hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Max Crocombe hiện khoác áo Millwall, mang áo số 15 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Millwall
Cập nhật lần cuối: 22:02 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.