
Memphis Depay
Tiền đạo ·
Corinthians
Memphis Depay: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Memphis Depay là ngày 01/01/2012, khi anh từ PSV Eindhoven U19 chuyển tới PSV Eindhoven — năm anh tròn 18 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Cúp C2 Châu Âu cùng PSV Eindhoven, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ ghi cho anh 31 bàn cùng 6 kiến tạo qua 136 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo PSV Eindhoven. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 14/15. Manchester United đón anh ngày 01/07/2015 từ PSV Eindhoven theo mức phí 34 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 68 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn và 3 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 158 bàn cùng 74 kiến tạo. Anh có 549 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 111 trận cho Netherlands, kèm 37 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2017 tại Ligue 1 trong màu áo Olympique Lyonnais, khi anh có 19 bàn và 13 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Corinthians bắt đầu ngày 09/09/2024, khi anh đến từ No team. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh có 12 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 18 bàn và 10 kiến tạo sau 69 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Corinthians. Hồ sơ hiện tại ở Corinthians ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Memphis Depay qua các mùa
Memphis Depay có tên trong danh sách thi đấu của Olympique Lyonnais nhiều nhất, 181 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 158 bàn và 549 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở PSV Eindhoven.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 4 | 326 | 0 | 2 | 7,02 |
| Corinthians | 2026 | Copa Libertadores | 4 | 244 | 0 | 1 | 6,40 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 8 | 529 | 3 | 0 | 6,85 |
| PSV Eindhoven | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 1 | — |
| PSV Eindhoven | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 5 | 0 | — |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 270 | 2 | 0 | 7,63 |
| Manchester United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 59 | 0 | 0 | 6,73 |
| Olympique Lyonnais | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 688 | 3 | 3 | 7,09 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 79 | 1 | 0 | 7,17 |
| PSV Eindhoven | 11/12 | VĐQG Hà Lan | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 33 | 170 | 1 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 32 | 159 | 3 | 1 | — |
| PSV Eindhoven | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 30 | 1845 | 20 | 4 | — |
| Manchester United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 20 | 0 | 0 | 6,50 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1474 | 2 | 0 | 6,49 |
| Olympique Lyonnais | 2020 | Ligue 1 | 37 | 2932 | 20 | 12 | 7,59 |
| Olympique Lyonnais | 2019 | Ligue 1 | 14 | 1020 | 9 | 2 | 7,68 |
| Olympique Lyonnais | 2018 | Ligue 1 | 38 | 2734 | 10 | 10 | 7,42 |
| Corinthians | 2024 | VĐQG Brazil | 11 | 796 | 7 | 1 | 7,31 |
| Olympique Lyonnais | 2017 | Ligue 1 | 37 | 2562 | 19 | 13 | 7,45 |
| Olympique Lyonnais | 2016 | Ligue 1 | 16 | 1100 | 5 | 7 | 7,08 |
| Corinthians | 2025 | VĐQG Brazil | 23 | 1548 | 6 | 3 | 6,99 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 26 | 894 | 5 | 1 | 6,81 |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 10 | 277 | 4 | 0 | 6,81 |
| FC Barcelona | 22/23 | La Liga | 8 | 116 | 1 | 0 | 7,05 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 29 | 1847 | 12 | 2 | 7,26 |
| Corinthians | 2026 | VĐQG Brazil | 12 | 755 | 1 | 0 | 6,61 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 102 | 1 | 0 | 7,03 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 525 | 0 | 0 | 7,13 |
| Olympique Lyonnais | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 594 | 6 | 0 | 7,28 |
| Olympique Lyonnais | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 618 | 1 | 4 | 7,21 |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 327 | 3 | 2 | 6,65 |
| PSV Eindhoven | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Netherlands | 2014 | World Cup 2026 | 7 | 177 | 2 | 1 | 7,25 |
| Netherlands | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 300 | 1 | 0 | 6,74 |
| Netherlands | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 51 | 0 | 1 | 6,43 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 133 | 3 | 1 | 7,70 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 899 | 12 | 6 | 8,69 |
| Netherlands | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 540 | 8 | 4 | 8,03 |
| Netherlands | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2014 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 1 | 1 | — |
| Netherlands | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 2 | — |
| Netherlands | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 210 | 0 | 2 | 7,40 |
| Netherlands | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 438 | 2 | 1 | 7,80 |
| Netherlands | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 249 | 3 | 1 | 7,55 |
| Netherlands | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 185 | 1 | 0 | 7,45 |
| Netherlands | 2017 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 327 | 2 | 1 | 7,47 |
| Netherlands | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 461 | 1 | 1 | 7,02 |
| Netherlands | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 298 | 1 | 2 | 7,10 |
| Netherlands | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester United | 15/16 | FA Cup | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,40 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 181 | 2 | 0 | 7,43 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 3 | 194 | 0 | 3 | 6,97 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,03 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 215 | 3 | 1 | 7,36 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Memphis Depay: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 13/02/1994, Memphis Depay là tiền đạo và hiện thuộc Corinthians. Trong đội hình Corinthians, anh mặc áo 10. Hợp đồng với Corinthians được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 13/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Corinthians
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,2 triệu EUR (ước tính)
Memphis Depay thuộc biên chế CLB nào?
Memphis Depay đang khoác áo Corinthians ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 09/09/2024. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Corinthians
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 09/09/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,2 triệu EUR (ước tính)
Memphis Depay thi đấu ra sao mùa 2026?
12 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil mang về cho Memphis Depay 1 bàn sau 755 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 63 phút. xG mùa này của anh dừng ở 1,66.
- 12 Trận
- 755 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,66 xG
- 1,55 xA
- 15 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,61 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Memphis Depay
Memphis Depay có 319 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 64 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Fluminense | 1–3 | 81 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | Chapecoense | 1–2 | 66 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | Santos | 0–1 | 98 | 0/0 | 6,9 |
| 23-08 | Coritiba | 2–1 | 45 | 0/0 | 6,2 |
| 24-05 | Atlético Mineiro | 1–0 | 29 | 0/0 | 6,4 |
Memphis Depay từng chuyển tới đâu?
Memphis Depay gia nhập No team theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ PSV Eindhoven U19 sang PSV Eindhoven ngày 01/01/2012, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2026 | Corinthians | No team | Không công bố |
| 1/1/2012 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven | Không công bố |
| 1/7/2015 | PSV Eindhoven | Manchester United | 34 triệu EUR |
| 20/1/2017 | Manchester United | Olympique Lyonnais | 16 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Olympique Lyonnais | FC Barcelona | Tự do |
| 20/1/2023 | FC Barcelona | Atlético Madrid | 3,0 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Atlético Madrid | No team | Không công bố |
| 9/9/2024 | No team | Corinthians | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Memphis Depay
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Memphis Depay có 111 trận trong màu áo Netherlands.
Netherlands 111 trận 37 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Memphis Depay
- Thành tích ghi bàn của Memphis Depay mùa 2026 ra sao?
- Memphis Depay ra sân 12 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil và ghi 1 bàn.
- Memphis Depay đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Memphis Depay đang thuộc biên chế Corinthians, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Memphis Depay bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Memphis Depay 32 tuổi (sinh ngày 13/02/1994), cao 176 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Corinthians
Cập nhật lần cuối: 01:11 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.