
Michael Jacobs
Tiền vệ tấn công ·
Harborough Town FC
Câu chuyện sự nghiệp Michael Jacobs qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Michael Jacobs trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Harborough Town FC ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh rời Northampton Town U18 sang Northampton Town, năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 64 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo Northampton Town. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 25/26. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Northampton Town tại Hạng Tư Anh ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 33 lần. Derby County đón anh ngày 01/07/2012 từ Northampton Town với phí 630 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn và 1 kiến tạo qua 63 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Wigan Athletic đón anh ngày 27/07/2015 từ Wolverhampton. Ở đội này, hồ sơ ghi 20 bàn cùng 14 kiến tạo sau 190 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại Hạng Nhất Anh cùng Derby County, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 20 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 50 bàn và 34 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 553 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Wigan Athletic, khi anh có 10 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 15/08/2026, khi anh chuyển từ Northampton Town sang Harborough Town FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Tại Harborough Town FC, anh khoác áo số 29 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Thống kê sự nghiệp Michael Jacobs
Hồ sơ sự nghiệp của Michael Jacobs trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Northampton Town. Riêng Wigan Athletic chiếm 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wigan Athletic | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3439 | 3 | 4 | 6,74 |
| Wigan Athletic | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 34 | 1688 | 3 | 4 | 6,76 |
| Wigan Athletic | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 23 | 1687 | 4 | 4 | 6,83 |
| Blackpool | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wolverhampton | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 15 | 12 | 0 | 1 | 6,90 |
| Derby County | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 46 | 0 | 2 | 0 | — |
| Chesterfield | 23/24 | National League Anh | 42 | 2335 | 5 | 6 | 6,96 |
| Northampton Town | 11/12 | Hạng Tư Anh | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 24/25 | Hạng Tư Anh | 24 | 431 | 1 | 0 | 6,58 |
| Wolverhampton | 13/14 | Hạng Ba Anh | 31 | 0 | 8 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 15/16 | Hạng Ba Anh | 35 | 0 | 10 | 2 | — |
| Wigan Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 45 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 20/21 | Hạng Ba Anh | 21 | 1025 | 2 | 3 | 6,94 |
| Portsmouth | 21/22 | Hạng Ba Anh | 33 | 1093 | 6 | 4 | 6,96 |
| Portsmouth | 22/23 | Hạng Ba Anh | 36 | 1541 | 4 | 3 | 6,96 |
| Northampton Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 30 | 696 | 1 | 2 | 6,76 |
| Derby County | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wigan Athletic | 17/18 | FA Cup | 6 | 304 | 0 | 0 | 6,72 |
| Portsmouth | 20/21 | FA Cup | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,60 |
| Portsmouth | 21/22 | FA Cup | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| Portsmouth | 22/23 | FA Cup | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chesterfield | 23/24 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chesterfield | 24/25 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,50 |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 2 | 52 | 0 | 1 | 6,95 |
| Chesterfield | — | Carabao Cup | 1 | 16 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Michael Jacobs
Cao 175 cm, Michael Jacobs là tiền vệ người Anh của Harborough Town FC. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ tấn công. Michael Jacobs chào đời 23/03/1992 và nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 23/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Harborough Town FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Michael Jacobs
Michael Jacobs đang khoác áo Harborough Town FC ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 15/08/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 48 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Harborough Town FC
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 15/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Michael Jacobs chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Michael Jacobs rời Northampton Town để tới Harborough Town FC (15/08/2026). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Derby County, 630 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/8/2026 | Northampton Town | Harborough Town FC | Tự do |
| 5/2/2010 | Northampton Town | Nuneaton Town FC | Cho mượn |
| 1/7/2009 | Northampton Town U18 | Northampton Town | Không công bố |
| 5/2/2010 | Northampton Town | Nuneaton Town | Cho mượn |
| 5/3/2010 | Nuneaton Town | Northampton Town | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2012 | Northampton Town | Derby County | 630 nghìn EUR |
| 11/11/2013 | Derby County | Wolverhampton | Cho mượn |
| 4/1/2014 | Wolverhampton | Derby County | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2014 | Derby County | Wolverhampton | 350 nghìn EUR |
| 12/3/2015 | Wolverhampton | Blackpool | Cho mượn |
| 10/4/2015 | Blackpool | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2015 | Wolverhampton | Wigan Athletic | Không công bố |
| 14/9/2020 | Wigan Athletic | Portsmouth | Tự do |
| 4/8/2023 | Portsmouth | Chesterfield | Tự do |
| 1/7/2025 | Chesterfield | Northampton Town | Tự do |
| 1/7/2026 | Northampton Town | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Michael Jacobs
- Michael Jacobs là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Michael Jacobs mang quốc tịch Anh.
- Michael Jacobs đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Michael Jacobs đang thuộc biên chế Harborough Town FC, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Michael Jacobs bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Michael Jacobs 34 tuổi (sinh ngày 23/03/1992), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 14:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.