
Mickey Demetriou
Trung vệ ·
Crewe Alexandra
Mickey Demetriou: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Mickey Demetriou bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Kidderminster Harriers, năm anh bước sang tuổi 22. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh từ Worthing FC chuyển tới Bognor Regis theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2011, anh rời Eastbourne Borough FC sang Kidderminster Harriers theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Kidderminster Harriers. Mùa 12/13 tại FA Cup ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 10/01/2017, anh chuyển từ No team sang Newport County. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 13 bàn cùng 4 kiến tạo qua 300 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Newport County.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 30 bàn cùng 14 kiến tạo. Tổng cộng anh có 508 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Crewe Alexandra, khi anh có 9 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 33. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Hạng Tư Anh cùng Shrewsbury Town, khi anh ghi 3 bàn, năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến Crewe Alexandra ngày 21/07/2023 từ Newport County theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 bàn cùng 10 kiến tạo qua 136 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Crewe Alexandra. Tại Crewe Alexandra, anh mang áo số 5 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Mickey Demetriou đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Mickey Demetriou ghi 30 bàn qua 508 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Newport County chiếm 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shrewsbury Town | 14/15 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 3 | 0 | — |
| Cambridge United | 15/16 | Hạng Tư Anh | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newport County | 16/17 | Hạng Tư Anh | 20 | 0 | 2 | 0 | — |
| Newport County | 17/18 | Hạng Tư Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newport County | 18/19 | Hạng Tư Anh | 49 | 330 | 0 | 0 | 7,87 |
| Newport County | 19/20 | Hạng Tư Anh | 21 | 1776 | 0 | 0 | 7,12 |
| Newport County | 20/21 | Hạng Tư Anh | 48 | 4379 | 4 | 0 | 7,15 |
| Newport County | 21/22 | Hạng Tư Anh | 39 | 3504 | 4 | 1 | 7,04 |
| Newport County | 22/23 | Hạng Tư Anh | 46 | 3994 | 3 | 3 | 7,24 |
| Crewe Alexandra | 23/24 | Hạng Tư Anh | 49 | 4379 | 9 | 6 | 7,34 |
| Crewe Alexandra | 24/25 | Hạng Tư Anh | 35 | 3150 | 2 | 1 | 7,48 |
| Crewe Alexandra | 25/26 | Hạng Tư Anh | 38 | 3182 | 3 | 3 | 7,28 |
| Crewe Alexandra | 26/27 | Hạng Tư Anh | 4 | 220 | 0 | 0 | 7,40 |
| Shrewsbury Town | 15/16 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Larnaca | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kidderminster Harriers | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kidderminster Harriers | 13/14 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newport County | 17/18 | FA Cup | 5 | 270 | 0 | 0 | 7,30 |
| Newport County | 18/19 | FA Cup | 7 | 537 | 0 | 0 | 7,43 |
| Newport County | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newport County | 20/21 | FA Cup | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| Newport County | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newport County | 22/23 | FA Cup | 2 | 75 | 0 | 0 | 7,20 |
| Crewe Alexandra | 23/24 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Crewe Alexandra | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newport County | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newport County | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newport County | — | Carabao Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Newport County | — | Carabao Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,28 |
| Newport County | — | Carabao Cup | 3 | 209 | 0 | 0 | 6,63 |
| Crewe Alexandra | — | Carabao Cup | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crewe Alexandra | — | Carabao Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Crewe Alexandra | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 127 | 0 | 0 | 7,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Mickey Demetriou
Mickey Demetriou là hậu vệ người Anh 36 tuổi, hiện khoác áo Crewe Alexandra. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Số áo của anh tại Crewe Alexandra là 5.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 11/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Crewe Alexandra
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Mickey Demetriou đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Mickey Demetriou gia nhập Crewe Alexandra ngày 21/07/2023. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 45 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Tư Anh.
- Câu lạc bộ
- Crewe Alexandra
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 21/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Mickey Demetriou
Mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Mickey Demetriou góp mặt 5 trận trong màu áo Crewe Alexandra. Trung bình anh thi đấu 62 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh bị phạt 3 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
- 5 Trận
- 310 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 7,28 Điểm trung bình
Mickey Demetriou thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Mickey Demetriou tích luỹ 310 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 62 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Shrewsbury Town | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | York City | 1–1 | 28 | 0/0 | 7,3 |
| 01-09 | Walsall | 2–2 | 18 | 0/0 | 7,2 |
| 29-08 | Port Vale | 0–0 | 89 | 0/0 | 8,1 |
| 15-08 | Crawley Town | 0–1 | 85 | 0/0 | 7,0 |
Mickey Demetriou từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Mickey Demetriou gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Worthing FC sang Bognor Regis ngày 01/07/2009, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/1/2011 | Jerez Industrial | Eastbourne Borough FC | Tự do |
| 1/7/2009 | Worthing FC | Bognor Regis | Tự do |
| 1/7/2010 | Bognor Regis | Jerez Industrial | Tự do |
| 28/1/2011 | Jerez Industrial | Eastbourne Borough | Tự do |
| 1/7/2016 | Shrewsbury Town | No team | Không công bố |
| 1/7/2011 | Eastbourne Borough FC | Kidderminster Harriers | Tự do |
| 1/7/2014 | Kidderminster Harriers | Shrewsbury Town | Tự do |
| 1/9/2015 | Shrewsbury Town | Cambridge United | Cho mượn |
| 3/1/2016 | Cambridge United | Shrewsbury Town | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Shrewsbury Town | — | Không công bố |
| 10/1/2017 | No team | Newport County | Không công bố |
| 21/7/2023 | Newport County | Crewe Alexandra | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Mickey Demetriou
- Mickey Demetriou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mickey Demetriou đang thuộc biên chế Crewe Alexandra, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Mickey Demetriou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mickey Demetriou 36 tuổi (sinh ngày 11/03/1990), cao 188 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mickey Demetriou mùa 26/27 ra sao?
- Mickey Demetriou ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Crewe Alexandra
Cập nhật lần cuối: 02:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.