
Modestas Vorobjovas
Chuyển nhượng và giá trị của Modestas Vorobjovas
Dữ liệu chuyển nhượng của Modestas Vorobjovas gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: İstanbulspor sang Bnei Sakhnin ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | İstanbulspor | Bnei Sakhnin | Không công bố |
| 29/6/2026 | İstanbulspor | Bnei Sakhnin | Không công bố |
| 26/7/2023 | Chindia Targoviste | İstanbulspor | Tự do |
| 1/7/2022 | Uta Arad | Chindia Targoviste | Tự do |
| 23/1/2019 | FK Trakai | FK Zalgiris Vilnius | Tự do |
| 1/1/2016 | Šiauliai | FK Trakai | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 29/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Modestas Vorobjovas, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Modestas Vorobjovas là ngày 01/01/2016, khi anh từ Šiauliai chuyển tới FK Trakai — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Bnei Sakhnin ngày 30/06/2026 từ İstanbulspor. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận anh ra sân 5 trận. Hồ sơ hiện tại ở Bnei Sakhnin ghi anh mang áo số 6.
Modestas Vorobjovas thuộc biên chế CLB nào?
Tại Bnei Sakhnin, Modestas Vorobjovas mang áo số 6. Ngày chuyển đến Bnei Sakhnin trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Bnei Sakhnin
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 30/06/2026
Modestas Vorobjovas: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Modestas Vorobjovas mang áo số 6 của Bnei Sakhnin và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 30/12/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Litva
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Bnei Sakhnin
Thống kê Modestas Vorobjovas mùa 2026/27
Sau 5 trận mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, Modestas Vorobjovas đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 72 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Bnei Sakhnin | 5 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Lithuania | 2 | 69 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Friendlies | Lithuania | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Modestas Vorobjovas theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bnei Sakhnin | 2026/27 | 5 | 360 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lithuania | 2025 – 2026 | 3 | 159 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Modestas Vorobjovas
- Modestas Vorobjovas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Modestas Vorobjovas đang thuộc biên chế Bnei Sakhnin, mang áo số 6.
- Modestas Vorobjovas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Modestas Vorobjovas 30 tuổi (sinh ngày 30/12/1995), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Modestas Vorobjovas mùa 2026/27 ra sao?
- Modestas Vorobjovas ra sân 5 trận mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 08:54 · 29/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.