
Nemanja Matić
Tiền vệ trung tâm ·
Sassuolo
Các thương vụ chuyển nhượng của Nemanja Matić
Dữ liệu chuyển nhượng của Nemanja Matić gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Manchester United với 45 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2005 | FK Jedinstvo Ub U19 | FK Kolubara Lazarevac | Tự do |
| 1/1/2007 | FK Kolubara Lazarevac | — | Tự do |
| 18/8/2009 | — | Chelsea | 1,8 triệu EUR |
| 23/8/2010 | Chelsea | Vitesse | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Vitesse | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | Chelsea | Benfica | 5,0 triệu EUR |
| 15/1/2014 | Benfica | Chelsea | 25 triệu EUR |
| 31/7/2017 | Chelsea | Manchester United | 45 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Manchester United | AS Roma | Tự do |
| 14/8/2023 | AS Roma | Stade Rennais | 2,5 triệu EUR |
| 27/1/2024 | Stade Rennais | Olympique Lyonnais | 2,6 triệu EUR |
| 26/8/2025 | Olympique Lyonnais | Sassuolo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nemanja Matić
Số liệu theo mùa của Nemanja Matić bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Benfica, năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Sassuolo bắt đầu ngày 26/08/2025, khi anh đến từ Olympique Lyonnais theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 39 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Sassuolo. Hồ sơ hiện tại ở Sassuolo ghi anh khoác áo số 18 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2005, lúc anh từ FK Jedinstvo Ub U19 chuyển tới FK Kolubara Lazarevac dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Chelsea ngày 18/08/2009 với phí 1,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 158 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn và 16 kiến tạo tại đây. Ở mùa 11/12 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh có tên trong danh sách thi đấu 18 lần. Manchester United đón anh ngày 31/07/2017 từ Chelsea, phí 45 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 239 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 9 kiến tạo trên mọi giải. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 22 bàn cùng 31 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 653 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 32 trận cho Serbia, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Chelsea, khi anh có 1 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nemanja Matić
Thông tin tiểu sử Nemanja Matić
Nemanja Matić là tiền vệ mang quốc tịch Serbia và đang thuộc biên chế Sassuolo. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 1/8/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 194 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Sassuolo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Nemanja Matić
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Serie A, Nemanja Matić đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 79 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 397 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,28 xA
- 4 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,08 Điểm trung bình
Phong độ Nemanja Matić các trận vừa qua
Hành trình sự nghiệp của Nemanja Matić
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Nemanja Matić có tên trong danh sách thi đấu 653 lần cho 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 22 bàn và 653 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benfica | 11/12 | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 0 | 3 | 0 | — |
| Benfica | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 2 | 0 | — |
| Benfica | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| Manchester United | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 410 | 0 | 0 | 7,28 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 352 | 0 | 0 | 6,93 |
| AS Roma | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 1141 | 0 | 0 | 7,12 |
| Stade Rennais | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 436 | 0 | 2 | 7,35 |
| Olympique Lyonnais | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 427 | 0 | 0 | 6,71 |
| Sassuolo | 25/26 | Serie A | 34 | 2670 | 1 | 1 | 6,95 |
| AS Roma | 22/23 | Serie A | 36 | 1837 | 2 | 2 | 6,91 |
| Manchester United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1392 | 0 | 4 | 6,91 |
| Manchester United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1120 | 0 | 0 | 6,93 |
| Manchester United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1583 | 0 | 2 | 6,99 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2440 | 1 | 0 | 6,80 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3119 | 1 | 1 | 7,11 |
| Chelsea | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2697 | 1 | 7 | 7,06 |
| Chelsea | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2421 | 2 | 2 | 7,05 |
| Chelsea | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3123 | 1 | 2 | 7,21 |
| Chelsea | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 1364 | 0 | 4 | — |
| Olympique Lyonnais | 2024 | Ligue 1 | 30 | 2031 | 0 | 1 | 6,89 |
| Stade Rennais | 2023 | Ligue 1 | 13 | 1027 | 0 | 0 | 7,19 |
| Olympique Lyonnais | 2023 | Ligue 1 | 15 | 1259 | 0 | 0 | 6,99 |
| Manchester United | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 194 | 0 | 0 | 6,63 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 222 | 0 | 0 | 6,82 |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 540 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 564 | 0 | 0 | 7,21 |
| Chelsea | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 377 | 0 | 0 | 7,40 |
| Chelsea | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 714 | 2 | 1 | 7,58 |
| Benfica | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,85 |
| Benfica | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 437 | 0 | 0 | 6,92 |
| Benfica | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 331 | 0 | 0 | 6,65 |
| Serbia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Sassuolo | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 437 | 1 | 0 | 7,14 |
| Serbia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sassuolo | 26/27 | Serie A | 3 | 243 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chelsea | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 16/17 | FA Cup | 4 | 241 | 1 | 0 | 6,77 |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 5 | 360 | 1 | 1 | 7,60 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 3 | 266 | 0 | 0 | 6,73 |
| Manchester United | 19/20 | FA Cup | 6 | 357 | 0 | 0 | 6,68 |
| Manchester United | 20/21 | FA Cup | 4 | 147 | 0 | 0 | 6,87 |
| Manchester United | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 274 | 0 | 0 | 7,10 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 2 | 77 | 1 | 0 | 7,30 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,10 |
| Sassuolo | 26/27 | Coppa Italia | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 211 | 1 | 1 | 7,03 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Nemanja Matić và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Nemanja Matić có 32 trận cho Serbia và ghi 1 bàn.
Serbia 32 trận 1 bàn Lần gần nhất: 17/11/2018
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nemanja Matić
- Nemanja Matić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nemanja Matić 38 tuổi (sinh ngày 01/08/1988), cao 194 cm.
- Nemanja Matić ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Nemanja Matić ghi 0 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Nemanja Matić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sassuolo là CLB hiện tại của Nemanja Matić, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Sassuolo
Cập nhật lần cuối: 10:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.