
Nikolas Muci
Tiền đạo ·
Grasshopper Club Zürich
Nikolas Muci từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Nikolas Muci được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 990 nghìn EUR khi đang ở Grasshopper Club Zürich (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Lugano sang FC Wil 1900 ngày 01/07/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2021 | — | FC Lugano | Không công bố |
| 1/7/2022 | FC Lugano | FC Wil 1900 | Không công bố |
| 30/6/2024 | FC Wil 1900 | FC Lugano | Không công bố |
| 1/7/2024 | FC Lugano | Grasshopper Club Zürich | Không công bố |
| 2/2/2026 | Grasshopper Club Zürich | Mantova | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Mantova | Grasshopper Club Zürich | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nikolas Muci qua từng mùa
Ngoài Grasshopper Club Zürich, CLB hiện tại, hồ sơ của Nikolas Muci còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Grasshopper Club Zürich, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Mantova sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, anh ra sân 9 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 bàn cùng 3 kiến tạo qua 69 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Grasshopper Club Zürich. Trong đội hình Grasshopper Club Zürich, anh khoác áo số 9, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 20/21 ở FC Lugano tại VĐQG Thuỵ Sĩ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2021, khi anh gia nhập FC Lugano, năm anh tròn 18 tuổi. Ở FC Lugano, dữ liệu ghi cho anh 27 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 20/21 đến mùa 21/22. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Thuỵ Sĩ trong màu áo Grasshopper Club Zürich, khi anh có 7 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 11 bàn cùng 3 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 96 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Nikolas Muci đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Nikolas Muci với Grasshopper Club Zürich được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 990 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Grasshopper Club Zürich
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 30/06/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Nikolas Muci là ai?
Ở tuổi 23, Nikolas Muci đang là tiền đạo trong đội hình Grasshopper Club Zürich. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Sĩ.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 8/2/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Grasshopper Club Zürich
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Nikolas Muci
Mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Nikolas Muci góp mặt 9 trận trong màu áo Grasshopper Club Zürich. xG mùa này của anh dừng ở 2,97.
- 9 Trận
- 494 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,97 xG
- 0,56 xA
- 19 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,56 Điểm trung bình
Phong độ Nikolas Muci các trận vừa qua
Nikolas Muci có 259 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,58 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Luzern | 5–1 | 61 | 0/0 | 6,7 |
| 15-09 | FC Sion | 2–5 | 23 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | FC Thun | 0–1 | 54 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | FC Zürich | 2–2 | 56 | 0/0 | 6,2 |
| 02-09 | FC St. Gallen 1879 | 2–0 | 65 | 0/0 | 6,9 |
Thống kê sự nghiệp Nikolas Muci
Các đội Nikolas Muci từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Lugano, Grasshopper Club Zürich. Riêng Grasshopper Club Zürich chiếm 72% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Lugano | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 26 | 213 | 0 | 0 | 6,57 |
| Grasshopper Club Zürich | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 20 | 886 | 3 | 1 | 6,51 |
| Grasshopper Club Zürich | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 40 | 1401 | 7 | 1 | 6,91 |
| FC Lugano | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
| Grasshopper Club Zürich | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 9 | 494 | 1 | 1 | 6,56 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Nikolas Muci
- Nikolas Muci có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Nikolas Muci ghi 1 bàn sau 9 trận và có 1 kiến tạo.
- Nikolas Muci hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nikolas Muci hiện khoác áo Grasshopper Club Zürich, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Nikolas Muci bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nikolas Muci 23 tuổi (sinh ngày 08/02/2003), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu Grasshopper Club Zürich
Cập nhật lần cuối: 18:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.