FC Luzern vs Grasshopper Club Zürich
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,4 Daniel Mikołajewski FC Luzern
- 8,7 Tyron Owusu FC Luzern
- 7,9 Matteo Di Giusto FC Luzern
Trận FC Luzern gặp Grasshopper Club Zürich kết thúc thế nào?
FC Luzern thắng Grasshopper Club Zürich 5-1 trong một thế trận gần như một chiều. Cặp đấu nằm ở vòng 9. Tỷ số hiệp một là 2-0.
FC Luzern vs Grasshopper Club Zürich: những chỉ số đáng đọc
Cơ hội rõ rệt chia 8 cho FC Luzern và 2 cho Grasshopper Club Zürich. Số thẻ vàng của trận là 5.
FC Luzern vs Grasshopper Club Zürich qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 5 tới phút 86. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 60. Cú đúp của D. Mikołajewski là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía FC Luzern.
Những người tạo khác biệt trong trận
Daniel Mikołajewski được chấm 9,4, bỏ xa người hay nhất bên kia là Samuel Krasniqi. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Grasshopper Club Zürich đã khác. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Trước trận, FC Luzern và Grasshopper Club Zürich đang chơi ra sao?
Grasshopper Club Zürich tới sân với 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Grasshopper Club Zürich thua FC Sion 2-5 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, FC Luzern thua Basel 2-4.
FC Luzern vs Grasshopper Club Zürich qua các lần chạm trán
Trong lịch sử đối đầu có 18 trận hoà giữa hai đội. Tổng bàn thắng đối đầu là 102 cho FC Luzern và 84 cho Grasshopper Club Zürich. Hai đội là chỗ quen mặt với 63 lần chạm trán.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Ba điểm này giữ FC Luzern ở vị trí thứ 6 với 12 điểm. Grasshopper Club Zürich có 8 điểm sau 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -1 và -11.
Khoảnh khắc quyết định FC Luzern vs Grasshopper Club Zürich
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 2-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.69 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 4.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.66 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.62 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.65 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.68 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.70 | 4.00 | 4.14 |
| Nhà cái 12 | 1.65 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.70 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.70 | 4.40 | 4.10 |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.68 | 4.30 (kèo tăng) | 4.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.72 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.68 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 4.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.71 (kèo tăng) | 4.54 (kèo tăng) | 4.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.61 | 3.83 (kèo tăng) | 3.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.71 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.10 |
| Nhà cái 26 | 1.67 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.68 | 4.25 | 4.10 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 23.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.01 | 21.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 22.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.13 | 6.00 |
| Nhà cái 6 | 1.08 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.07 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.11 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.08 | 7.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.36 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.33 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.33 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.37 (kèo giảm) | 3.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.10 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.89 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.00 | 1.73 |
| Nhà cái 6 | 1.87 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.86 (kèo giảm) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.94 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.01 | 1.83 |
| Đồng thuận | 1.92 | 1.84 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo giảm) | 3.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.33 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.33 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.40 | 2.88 |
| Nhà cái 7 | 1.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.36 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.35 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.33 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.37 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.33 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.33 (kèo giảm) | 2.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.38 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.33 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.33 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.33 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.00 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.30 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 6.10 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 7.30 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.30 | 1.03 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.75 (kèo giảm) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.50 (kèo tăng) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 6.75 (kèo giảm) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.75 | 1.04 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.00 (kèo tăng) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.00 (kèo giảm) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.11 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.10 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.60 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.10 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.10 | 1.19 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.78 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.00 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.78 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.78 | 1.19 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.48 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.15 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.48 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.48 | 1.24 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.79 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.78 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 25 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.35 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.39 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.55 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.39 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.60 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.48 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.22 (kèo tăng) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.23 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.17 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.35 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.35 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.24 | 1.59 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 | 1.77 |
| Nhà cái 2 | 1.98 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.00 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.97 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.00 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.98 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.06 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.76 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.78 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.73 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.82 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.80 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.78 | 1.97 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.64 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.62 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.67 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.66 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.62 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.17 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo tăng) | 2.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.48 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.43 (kèo tăng) | 2.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.50 (kèo tăng) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.55 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo giảm) | 3.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.30 | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.33 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.27 (kèo giảm) | 3.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.33 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.17 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.22 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.27 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.60 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.22 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.15 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.11 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.11 | 4.80 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 6.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.09 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.04 (kèo tăng) | 6.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 6.80 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.06 | 6.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.03 (kèo tăng) | 7.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.20 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.22 | 1.22 | 2.05 |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 1.17 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.22 | 1.15 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.18 (kèo tăng) | 1.17 | 2.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.22 | 1.20 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 1.18 | 2.10 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.28 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.30 | 3.10 |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.32 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.32 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.31 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.32 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.31 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.33 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.30 | 3.10 |
| Đồng thuận | 1.31 | 3.20 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 4.35 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.20 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.40 (kèo giảm) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.48 | 2.57 |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.54 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.69 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 | 1.91 |
| Nhà cái 22 | 1.75 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.00 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.09 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.15 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.12 | 1.65 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
29 L. Winkler -
18 B. Beenga -
10 L. Silva -
17 S. Wyss -
15 N. Toggenburger -
1 S. Simoni -
21 L. Lüthi -
27 L. Villiger -
9 A. Grbić
-
60 S. Bengondo -
24 K. Goudmijn -
56 D. Sahin -
18 Y. Lee -
25 J. Hilton -
71 J. Hammel -
4 L. Mikulić -
34 A. Arigoni -
55 D. Papic
Chơi hay nhất
3 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
FC Luzern
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Karlo Letica TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/25 | 0 | 0 | 5 |
| 46 Bung Meng Freimann HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 47/57 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Rúben Dantas HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 2 | 2 | 0 |
| 14 Andrejs Cigaņiks HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/50 | 5 | 2 | 0 |
| 5 Stefan Knežević C HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/50 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Leonardo Bertone TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/3 | 42/50 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Tyron Owusu TV | 77' | 8,7 | 1 | 1 | 1/4 | 17/25 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Matteo Di Giusto TV | 77' | 7,9 | 0 | 1 | 1/3 | 26/39 | 4 | 2 | 0 |
| 80 Mio Zimmermann TV | 72' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 23/31 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Levin Winkler TV DB | 18' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Lucas Silva TV DB | 13' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Daniel Mikołajewski TĐ | 88' | 9,4 | 3 | 0 | 3/4 | 14/22 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Oscar Kabwit TĐ | 72' | 7,6 | 1 | 0 | 4/6 | 11/17 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Faveurdi Bongeli TĐ DB | 18' | 7,7 | 0 | 1 | 1/1 | 7/8 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Sandro Wyss TĐ DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Nando Toggenburger TĐ DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
Grasshopper Club Zürich
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marvin Hübel TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 11/19 | 0 | 0 | 6 |
| 58 Yannick Bettkober HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 0 | 6 | 0 |
| 28 Simone Stroscio HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/31 | 1 | 4 | 0 |
| 44 Bujar Pllana HV | 90' | 5,3 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 0 | 2 | 0 |
| 57 Nico Rissi HV | 82' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/26 | 1 | 3 | 0 |
| 25 John Hilton HV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Amir Abrashi C TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 3 | 2 | 0 |
| 66 Manex Gibelalde Mújika TV | 61' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 18/28 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Óscar Clemente TV | 55' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 2 | 0 | 0 |
| 24 Kenzo Goudmijn TV DB | 35' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 15/19 | 0 | 0 | 0 |
| 56 Denis Sahin TV DB | 29' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 12/14 | 1 | 4 | 0 |
| 17 Samuel Krasniqi TĐ | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 1/5 | 22/33 | 4 | 0 | 0 |
| 9 Nikolas Muci TĐ | 61' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 13/15 | 2 | 0 | 0 |
| 60 Samuele Bengondo TĐ DB | 45' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 9/14 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Giotto Morandi TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 12/13 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Young-Jun Lee TĐ DB | 29' | 6,7 | 0 | 1 | 1/4 | 9/13 | 2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (63 trận)
- 25/04/2026 Grasshopper Club Zürich 1-2 FC Luzern
- 11/02/2026 FC Luzern 4-3 Grasshopper Club Zürich
- 02/11/2025 FC Luzern 6-0 Grasshopper Club Zürich
- 26/07/2025 Grasshopper Club Zürich 2-3 FC Luzern
- 06/04/2025 Grasshopper Club Zürich 3-1 FC Luzern
- 03/11/2024 FC Luzern 2-0 Grasshopper Club Zürich
- 27/07/2024 Grasshopper Club Zürich 2-2 FC Luzern
- 11/05/2024 FC Luzern 1-1 Grasshopper Club Zürich
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.