
Andrejs Cigaņiks
Hậu vệ ·
FC Luzern
Andrejs Cigaņiks đang khoác áo đội nào?
Tại FC Luzern, Andrejs Cigaņiks mang áo số 14, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày chuyển đến FC Luzern trong hồ sơ là 05/07/2024. Dữ liệu định giá anh khoảng 325 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FC Luzern
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 05/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Andrejs Cigaņiks mùa 26/27
Mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Andrejs Cigaņiks góp mặt 9 trận trong màu áo FC Luzern. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,19. Mỗi trận anh có trung bình 73 phút trên sân.
- 9 Trận
- 660 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,19 xG
- 0,97 xA
- 9 Sút
- 18 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 7,19 Điểm trung bình
Andrejs Cigaņiks là ai?
Andrejs Cigaņiks mang áo số 14 của FC Luzern và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Latvia. Hồ sơ ghi Andrejs Cigaņiks chào đời ngày 12/04/1997, tức 29 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 12/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Latvia
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- FC Luzern
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Andrejs Cigaņiks các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Andrejs Cigaņiks thi đấu tổng cộng 450 phút. Cộng dồn các trận đó, anh có 3 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Grasshopper Club Zürich | 5–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 13-09 | Basel | 2–4 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | BSC Young Boys | 3–3 | 90 | 2/0 | 8,5 |
| 02-09 | FC Vaduz | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 29-08 | Servette FC | 1–1 | 90 | 1/0 | 7,9 |
Sự nghiệp thi đấu của Andrejs Cigaņiks qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Andrejs Cigaņiks ghi 10 bàn qua 141 lần có tên trong danh sách thi đấu. 53% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Luzern. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RFS | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zoria Luhansk | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 374 | 0 | 0 | 6,64 |
| Widzew Łódź | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 17 | 859 | 1 | 0 | 6,77 |
| FC Luzern | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 31 | 1028 | 1 | 5 | 6,78 |
| FC Luzern | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 36 | 2612 | 1 | 4 | 6,91 |
| SC Cambuur | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 4 | 308 | 1 | 0 | 7,03 |
| Widzew Łódź | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 30 | 1399 | 3 | 2 | 6,95 |
| DAC 1904 | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| DAC 1904 | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Luzern | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 762 | 1 | 0 | 6,84 |
| Latvia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 629 | 0 | 1 | 6,84 |
| Latvia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 497 | 0 | 0 | 6,73 |
| Latvia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 415 | 0 | 1 | 6,90 |
| Latvia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 720 | 0 | 1 | 7,05 |
| Latvia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Luzern | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 8 | 570 | 3 | 0 | 7,17 |
| Latvia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,50 |
| Latvia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Widzew Łódź | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Andrejs Cigaņiks
Số liệu theo mùa của Andrejs Cigaņiks bắt đầu từ mùa 18/19 cùng SC Cambuur, năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Luzern bắt đầu ngày 05/07/2024, khi anh đến từ Widzew Łódź theo mức phí 230 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, anh có 9 lần ra sân, ghi 3 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 bàn và 9 kiến tạo qua 75 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Luzern. Hồ sơ hiện tại ở FC Luzern ghi anh mang áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh rời Bayer Leverkusen U19 sang Bayer 04 Leverkusen, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến SC Cambuur ngày 01/07/2018 từ FC Schalke 04 II U23 dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn qua 4 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 02/01/2023, anh chuyển từ DAC 1904 sang Widzew Łódź theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 48 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Widzew Łódź. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 52 trận trong màu áo Latvia, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Thuỵ Sĩ trong màu áo FC Luzern, khi anh có 1 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn cùng 11 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 141 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Andrejs Cigaņiks từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Andrejs Cigaņiks được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 325 nghìn EUR khi đang ở FC Luzern (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2016 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer 04 Leverkusen | Không công bố |
| 2/7/2016 | Bayer 04 Leverkusen | FC Viktoria Köln | Cho mượn |
| 30/6/2017 | FC Viktoria Köln | Bayer 04 Leverkusen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | FC Schalke 04 II U23 | SC Cambuur | Tự do |
| 1/7/2019 | SC Cambuur | RFS | Tự do |
| 16/1/2020 | RFS | Zoria Luhansk | Tự do |
| 19/7/2021 | Zoria Luhansk | DAC 1904 | Tự do |
| 2/1/2023 | DAC 1904 | Widzew Łódź | Tự do |
| 5/7/2024 | Widzew Łódź | FC Luzern | 230 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Andrejs Cigaņiks và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Andrejs Cigaņiks có 52 trận cho Latvia, trong đó có 1 bàn thắng.
Latvia 52 trận 1 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Andrejs Cigaņiks
- Andrejs Cigaņiks bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Andrejs Cigaņiks 29 tuổi (sinh ngày 12/04/1997), cao 174 cm.
- Thành tích ghi bàn của Andrejs Cigaņiks mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận Andrejs Cigaņiks có 3 bàn qua 9 trận.
- Andrejs Cigaņiks đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Andrejs Cigaņiks hiện khoác áo FC Luzern, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu FC Luzern
Cập nhật lần cuối: 11:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.