
Nonato
Tiền vệ trung tâm ·
Fluminense
Chấn thương: yellow_card_accumulation_suspension · Dự kiến trở lại: 9/10/2026
Lịch sử chuyển nhượng Nonato
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Nonato là từ São Caetano U23 sang Internacional ngày 24/05/2018, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: São Caetano U23 sang Internacional ngày 01/10/2019, phí 500 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/5/2018 | São Caetano U23 | Internacional | Không công bố |
| 1/10/2019 | São Caetano U23 | Internacional | 500 nghìn EUR |
| 4/10/2019 | São Caetano U23 | Internacional | 500 nghìn EUR |
| 30/7/2021 | Internacional | Fluminense | Cho mượn |
| 31/8/2022 | Fluminense | Internacional | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2022 | Internacional | Ludogorets | 1,7 triệu EUR |
| 2/8/2023 | Ludogorets | Santos | Cho mượn |
| 12/1/2024 | Santos | Ludogorets | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2024 | Ludogorets | Santos | 500 nghìn EUR |
| 18/7/2024 | Santos | Fluminense | Không công bố |
| 31/12/2025 | Fluminense | Santos | Cho mượn |
| 1/1/2026 | Santos | Fluminense | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Nonato, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Nonato sinh ngày 03/03/1998, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Fluminense bắt đầu ngày 01/01/2026, khi anh đến từ Santos sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 bàn cùng 12 kiến tạo qua 143 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Fluminense. Hồ sơ hiện tại ở Fluminense ghi anh khoác áo số 16 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 24/05/2018, lúc anh chuyển từ São Caetano U23 sang Internacional, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 114 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Internacional. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Internacional tại VĐQG Brazil ở mùa 2018, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Ngày 02/09/2022, anh từ Internacional chuyển tới Ludogorets với mức phí 1,7 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 40 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Ludogorets. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2019 tại VĐQG Brazil ở Internacional là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 12 bàn cùng 13 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 325 trận có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Nonato
Hợp đồng của Nonato với Fluminense được ghi nhận đến 31/12/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Copa Libertadores.
- Câu lạc bộ
- Fluminense
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nonato
Nonato là tiền vệ người Brazil 28 tuổi, hiện khoác áo Fluminense. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 3/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Fluminense
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Nonato mùa 2026
Mùa 2026 tại Copa Libertadores, Nonato góp mặt 5 trận trong màu áo Fluminense. Mùa này anh tích luỹ 0,61 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 356 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,61 xG
- 0,99 xA
- 2 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,22 Điểm trung bình
Nonato thi đấu thế nào gần đây?
4 lần ra sân gần nhất mang về cho Nonato 1 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 70 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Club Atlético Platense | 2–0 | 96 | 1/0 | 8,5 |
| 18-08 | Independiente Rivadavia | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 11-08 | Independiente Rivadavia | 0–0 | 78 | 0/0 | 6,5 |
| 28-05 | Deportivo La Guaira | 3–1 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 19-05 | Bolívar | 2–1 | 59 | 0/0 | 8,0 |
Nonato đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Nonato ghi 12 bàn qua 325 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Fluminense chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fluminense | 2026 | Copa Libertadores | 6 | 356 | 1 | 0 | 7,22 |
| Internacional | — | Copa do Brasil | 8 | 302 | 0 | 0 | 6,73 |
| Internacional | — | Copa do Brasil | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,77 |
| Internacional | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 3 | 96 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 7 | 387 | 1 | 1 | 6,97 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,40 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 10 | 557 | 0 | 1 | 6,75 |
| Fluminense | 2026 | Copa do Brasil | 3 | 137 | 0 | 1 | 7,00 |
| Ludogorets | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santos | 2024 | Hạng Hai Brazil | 9 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 105 | 1 | 0 | 6,72 |
| Internacional | 2018 | VĐQG Brazil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Internacional | 2019 | VĐQG Brazil | 29 | 1740 | 3 | 1 | 6,77 |
| Internacional | 2021 | VĐQG Brazil | 12 | 78 | 0 | 0 | 6,30 |
| Fluminense | 2021 | VĐQG Brazil | 22 | 660 | 0 | 1 | 6,78 |
| Fluminense | 2022 | VĐQG Brazil | 20 | 1107 | 0 | 2 | 6,95 |
| Santos | 2023 | VĐQG Brazil | 19 | 671 | 1 | 0 | 6,74 |
| Ludogorets | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 2 | 56 | 0 | 0 | 7,05 |
| Fluminense | 2024 | VĐQG Brazil | 13 | 308 | 0 | 1 | 6,70 |
| Fluminense | 2025 | VĐQG Brazil | 24 | 920 | 2 | 1 | 6,82 |
| Fluminense | 2026 | VĐQG Brazil | 16 | 968 | 1 | 1 | 6,94 |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Internacional | 20/21 | VĐQG Brazil | 29 | 442 | 1 | 0 | 6,62 |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 141 | 0 | 0 | 6,75 |
| Fluminense | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 6 | 129 | 0 | 1 | 6,43 |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 6 | 399 | 1 | 1 | 7,34 |
| Internacional | — | Copa Libertadores | 10 | 185 | 0 | 0 | 6,80 |
| Internacional | — | Copa Libertadores | 11 | 209 | 0 | 0 | 6,67 |
| Internacional | — | Copa Libertadores | 7 | 178 | 0 | 0 | 6,68 |
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Nonato
- Nonato bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nonato 28 tuổi (sinh ngày 03/03/1998), cao 174 cm.
- Nonato có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Libertadores ghi nhận Nonato có 1 bàn qua 5 trận.
- Nonato đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Nonato hiện khoác áo Fluminense, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 18:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.