
Odsonne Édouard
Tiền đạo cắm ·
RC Lens
Chặng đường sự nghiệp Odsonne Édouard
Số liệu theo mùa của Odsonne Édouard bắt đầu từ mùa 2015 cùng Paris Saint-Germain, năm anh bước sang tuổi 17. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh từ Paris Saint-Germain U19 chuyển tới Paris Saint-Germain, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Paris Saint-Germain được ghi bằng 1 trận có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2015. Celtic đón anh ngày 31/08/2017 từ Paris Saint-Germain theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 44 bàn cùng 13 kiến tạo sau 162 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Crystal Palace đón anh ngày 31/08/2021 từ Celtic, phí 16 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 121 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 21 bàn và 5 kiến tạo trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 80 bàn và 21 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 356 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại VĐQG Scotland trong màu áo Celtic, khi anh có 17 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại RC Lens bắt đầu ngày 01/09/2025, khi anh đến từ Crystal Palace với phí 3,7 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 14 bàn và 3 kiến tạo qua 40 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RC Lens. Tại RC Lens, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Odsonne Édouard theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Odsonne Édouard là 2015 tại Paris Saint-Germain. Số liệu từng mùa cộng dồn: 80 bàn, 356 lần có tên trong danh sách. Riêng Celtic chiếm 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 17/18 | VĐQG Scotland | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 21/22 | VĐQG Scotland | 4 | 262 | 2 | 1 | 7,25 |
| Celtic | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 6 | 0 | 0 | 6,60 |
| Celtic | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 552 | 2 | 0 | 6,66 |
| Celtic | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 534 | 3 | 2 | 6,73 |
| Celtic | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 278 | 2 | 0 | 6,67 |
| Celtic | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 20/21 | VĐQG Scotland | 32 | 2340 | 18 | 4 | 7,17 |
| Celtic | 19/20 | VĐQG Scotland | 28 | 1790 | 17 | 6 | 7,45 |
| Celtic | 18/19 | VĐQG Scotland | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 7 | 37 | 0 | 0 | 6,57 |
| Crystal Palace | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,60 |
| Crystal Palace | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1583 | 7 | 0 | 6,85 |
| Crystal Palace | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1827 | 5 | 2 | 6,64 |
| Crystal Palace | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1571 | 6 | 3 | 6,81 |
| RC Lens | 2025 | Ligue 1 | 29 | 1818 | 12 | 3 | 6,90 |
| Toulouse | 2016 | Ligue 1 | 22 | 562 | 1 | 0 | 6,55 |
| Paris Saint-Germain | 2015 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 197 | 0 | 0 | 6,25 |
| Celtic | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,45 |
| Crystal Palace | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,40 |
| RC Lens | 2026 | Club Friendlies | 2 | 46 | 2 | 0 | 8,00 |
| RC Lens | 2026 | Ligue 1 | 4 | 116 | 0 | 0 | 6,50 |
| Crystal Palace | 21/22 | FA Cup | 5 | 63 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crystal Palace | 22/23 | FA Cup | 1 | 65 | 1 | 0 | 7,10 |
| Crystal Palace | 23/24 | FA Cup | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,65 |
| Toulouse | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 25/26 | Coupe de France | 6 | 311 | 2 | 0 | 6,68 |
| RC Lens | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 76 | 1 | 0 | 7,20 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,65 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Odsonne Édouard
Odsonne Édouard là tiền đạo mang quốc tịch Pháp và đang thuộc biên chế RC Lens. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm. Hồ sơ ghi Odsonne Édouard chào đời ngày 16/01/1998, tức 28 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 16/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- RC Lens
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Odsonne Édouard
Tại RC Lens, Odsonne Édouard mang áo số 11, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 11 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ligue 1.
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Odsonne Édouard
Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Odsonne Édouard ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 29 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,23.
- 4 Trận
- 116 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,23 xG
- 0,09 xA
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Odsonne Édouard thi đấu thế nào gần đây?
Các thương vụ chuyển nhượng của Odsonne Édouard
Odsonne Édouard gia nhập Paris Saint-Germain theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2016. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Paris Saint-Germain sang Toulouse theo dạng cho mượn ngày 08/08/2016.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Paris Saint-Germain U19 | Paris Saint-Germain | Không công bố |
| 8/8/2016 | Paris Saint-Germain | Toulouse | Cho mượn |
| 4/4/2017 | Toulouse | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2017 | Paris Saint-Germain | Celtic | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Celtic | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Paris Saint-Germain | Celtic | 10 triệu EUR |
| 31/8/2021 | Celtic | Crystal Palace | 16 triệu EUR |
| 30/8/2024 | Crystal Palace | Leicester City | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Leicester City | Crystal Palace | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Crystal Palace | RC Lens | 3,7 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Odsonne Édouard
- Odsonne Édouard bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Odsonne Édouard 28 tuổi (sinh ngày 16/01/1998), cao 187 cm.
- Thành tích ghi bàn của Odsonne Édouard mùa 2026 ra sao?
- Odsonne Édouard ra sân 4 trận mùa 2026 tại Ligue 1 và ghi 0 bàn.
- Odsonne Édouard đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Odsonne Édouard hiện khoác áo RC Lens, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu RC Lens
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.