
Ola Solbakken
Tiền đạo ·
FC Nordsjælland
Ola Solbakken: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ola Solbakken là ngày 01/01/2015, khi anh gia nhập Rosenborg BK II — năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Ranheim IL ngày 12/01/2018 từ Rosenborg BK II dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn và 3 kiến tạo sau 42 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2018 ở Ranheim IL tại VĐQG Na Uy, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Anh cập bến Bodø/Glimt ngày 09/01/2020 từ Ranheim IL theo mức phí 65 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 19 bàn cùng 18 kiến tạo qua 88 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2019 tại VĐQG Na Uy cùng Ranheim IL, khi anh ghi 4 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 30 bàn và 25 kiến tạo. Tổng cộng anh có 223 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại VĐQG Na Uy ở Bodø/Glimt là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Ngày 04/08/2025, anh chuyển từ AS Roma sang FC Nordsjælland với mức phí 950 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 1 kiến tạo qua 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Nordsjælland. Hồ sơ hiện tại ở FC Nordsjælland ghi anh mang áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Thống kê sự nghiệp Ola Solbakken
Các đội Ola Solbakken từng khoác áo theo dữ liệu gồm Bodø/Glimt, Olympiacos FC, Empoli và 4 đội khác. Riêng Bodø/Glimt chiếm 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bodø/Glimt | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bodø/Glimt | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 349 | 0 | 1 | 6,80 |
| Olympiacos FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 54 | 0 | 0 | 6,57 |
| Olympiacos FC | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 8 | 259 | 0 | 0 | 6,76 |
| Empoli | 24/25 | Serie A | 22 | 764 | 0 | 0 | 6,60 |
| AS Roma | 23/24 | Serie A | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,60 |
| AS Roma | 22/23 | Serie A | 20 | 516 | 1 | 2 | 6,70 |
| Bodø/Glimt | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 18 | 1172 | 6 | 1 | 6,91 |
| FC Nordsjælland | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bodø/Glimt | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 15 | 1013 | 6 | 2 | 7,40 |
| FC Nordsjælland | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Nordsjælland | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,30 |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,60 |
| Norway | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 61 | 0 | 0 | 7,20 |
| Ranheim IL | 2018 | VĐQG Na Uy | 14 | 516 | 0 | 0 | 6,66 |
| Ranheim IL | 2019 | VĐQG Na Uy | 28 | 1705 | 4 | 3 | 6,85 |
| Bodø/Glimt | 2020 | VĐQG Na Uy | 23 | 1056 | 3 | 5 | 6,94 |
| Bodø/Glimt | 2021 | VĐQG Na Uy | 26 | 2224 | 6 | 4 | 7,18 |
| Bodø/Glimt | 2022 | VĐQG Na Uy | 15 | 1074 | 4 | 6 | 7,40 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Empoli | — | Coppa Italia | 4 | 209 | 0 | 0 | 6,43 |
| Urawa Red Diamonds | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 326 | 0 | 1 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Ola Solbakken
Ola Solbakken là tiền đạo 28 tuổi đang chơi cho FC Nordsjælland. Số đo ghi nhận: cao 186 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 7/9/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- FC Nordsjælland
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Ola Solbakken thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 28, Ola Solbakken là tiền đạo trong danh sách đăng ký của FC Nordsjælland. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Đan Mạch.
- Câu lạc bộ
- FC Nordsjælland
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 04/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Ola Solbakken
Giá trị chuyển nhượng của Ola Solbakken được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,6 triệu EUR khi đang ở FC Nordsjælland (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang FC Nordsjælland với 950 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | — | Rosenborg BK II | Không công bố |
| 12/1/2018 | Rosenborg BK II | Ranheim IL | Tự do |
| 9/1/2020 | Ranheim IL | Bodø/Glimt | 65 nghìn EUR |
| 2/1/2023 | Bodø/Glimt | AS Roma | Tự do |
| 2/9/2023 | AS Roma | Olympiacos FC | Cho mượn |
| 11/1/2024 | Olympiacos FC | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2024 | AS Roma | Urawa Red Diamonds | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Urawa Red Diamonds | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2024 | AS Roma | Empoli | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Empoli | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2025 | AS Roma | FC Nordsjælland | 950 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Ola Solbakken mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ola Solbakken
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-09 | AGF | 2–0 | Không vào sân | — |
| 07-09 | FC Midtjylland | 2–2 | Không vào sân | — |
| 03-09 | FC København | 2–0 | Không vào sân | — |
| 26-07 | AC Horsens | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ola Solbakken
- Ola Solbakken bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ola Solbakken 28 tuổi (sinh ngày 07/09/1998), cao 186 cm.
- Quốc tịch của Ola Solbakken là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ola Solbakken mang quốc tịch Na Uy.
- Ola Solbakken đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ola Solbakken đang thuộc biên chế FC Nordsjælland, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu FC Nordsjælland
Cập nhật lần cuối: 14:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.