
Oleksandr Zubkov
Tiền vệ ·
AEK Athens
Chặng đường sự nghiệp Oleksandr Zubkov
Ngoài AEK Athens, CLB hiện tại, hồ sơ của Oleksandr Zubkov còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Shakhtar Donetsk tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2017, lúc anh từ Shakhtar Donetsk U21 chuyển tới Shakhtar Donetsk, năm anh bước sang tuổi 21. Ở Shakhtar Donetsk, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn và 4 kiến tạo sau 29 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 16/17 đến mùa 24/25. Anh cập bến Trabzonspor ngày 03/02/2025 từ Shakhtar Donetsk với phí 6,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 10 bàn và 9 kiến tạo qua 45 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 14 bàn cùng 16 kiến tạo. Anh có 115 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 45 trận cho Ukraine, kèm 2 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Trabzonspor, với 4 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại Cúp C1 Châu Âu ở Shakhtar Donetsk, với 2 bàn. Chặng hiện tại gắn với AEK Athens, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Trabzonspor với phí 4,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AEK Athens. Tại AEK Athens, anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Sự nghiệp thi đấu của Oleksandr Zubkov qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Oleksandr Zubkov có tên trong danh sách thi đấu 115 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 14 bàn và 115 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 16/17 ở Shakhtar Donetsk.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shakhtar Donetsk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 468 | 0 | 1 | 6,87 |
| Ferencváros TC | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 264 | 0 | 1 | 6,55 |
| Shakhtar Donetsk | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 342 | 0 | 0 | 6,63 |
| Shakhtar Donetsk | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 172 | 0 | 1 | 7,20 |
| Trabzonspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1919 | 4 | 6 | 7,21 |
| Trabzonspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 946 | 6 | 3 | 7,40 |
| Shakhtar Donetsk | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 544 | 2 | 1 | 7,01 |
| Shakhtar Donetsk | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 536 | 0 | 2 | 7,23 |
| Shakhtar Donetsk | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 370 | 2 | 0 | 6,76 |
| Ferencváros TC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 110 | 0 | 0 | 6,55 |
| Ferencváros TC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 498 | 0 | 1 | 6,36 |
| Ferencváros TC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtar Donetsk | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,73 |
| AEK Athens | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 139 | 0 | 0 | 6,46 |
| Ukraine | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 328 | 1 | 1 | 6,80 |
| Ukraine | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 160 | 0 | 1 | 6,70 |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 147 | 1 | 2 | 6,98 |
| Ukraine | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 147 | 0 | 0 | 6,73 |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ukraine | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ukraine | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ukraine | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 116 | 0 | 0 | 6,63 |
| Ukraine | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ukraine | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 18 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Oleksandr Zubkov
Oleksandr Zubkov mang áo số 10 của AEK Athens và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 182 cm. Hợp đồng với AEK Athens được ghi nhận đến 30/06/2030.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 3/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- AEK Athens
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Oleksandr Zubkov thuộc biên chế CLB nào?
Oleksandr Zubkov đã ra sân 4 trận cho AEK Athens ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 10. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 6,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- AEK Athens
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Oleksandr Zubkov
Oleksandr Zubkov đã chơi 4 trận với 143 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp. Mùa này anh tích luỹ 0,13 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh được chấm trung bình 6,67 điểm mỗi trận.
- 4 Trận
- 143 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,13 xG
- 0,28 xA
- 3 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Oleksandr Zubkov
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Oleksandr Zubkov thi đấu 143 phút, trung bình 36 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,67 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | NPS Volos | 1–2 | 8 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Asteras Aktor | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Aris Thessaloniki | 5–0 | 11 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | AE Kifisia | 1–1 | 61 | 0/0 | 6,8 |
| 22-08 | POT Iraklis | 4–0 | 63 | 0/0 | 6,8 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Oleksandr Zubkov
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Oleksandr Zubkov, gần nhất là từ Shakhtar Donetsk U21 sang Shakhtar Donetsk ngày 01/01/2017, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Trabzonspor với 6,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Shakhtar Donetsk U21 | Shakhtar Donetsk | Không công bố |
| 30/8/2018 | Shakhtar Donetsk | Mariupol | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Mariupol | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Shakhtar Donetsk | Ferencváros TC | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Ferencváros TC | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Shakhtar Donetsk | Ferencváros TC | 1,5 triệu EUR |
| 5/8/2022 | Ferencváros TC | Shakhtar Donetsk | 2,0 triệu EUR |
| 3/2/2025 | Shakhtar Donetsk | Trabzonspor | 6,0 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Trabzonspor | AEK Athens | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Oleksandr Zubkov và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Oleksandr Zubkov có 45 trận cho Ukraine và ghi 2 bàn.
Ukraine 45 trận 2 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Oleksandr Zubkov
- Oleksandr Zubkov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Oleksandr Zubkov 30 tuổi (sinh ngày 03/08/1996), cao 182 cm.
- Oleksandr Zubkov có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận Oleksandr Zubkov có 0 bàn qua 4 trận.
- Oleksandr Zubkov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Oleksandr Zubkov hiện khoác áo AEK Athens, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu AEK Athens
Cập nhật lần cuối: 11:06 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.