
Oli McBurnie
Tiền đạo ·
Hull City
Câu lạc bộ và hợp đồng của Oli McBurnie
Oli McBurnie thuộc biên chế Hull City, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 5,4 triệu EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Hull City
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 06/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Oli McBurnie
Mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Oli McBurnie góp mặt 5 trận trong màu áo Hull City. xG mùa này của anh dừng ở 1,24. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
- 5 Trận
- 446 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,24 xG
- 0,15 xA
- 9 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,74 Điểm trung bình
Oli McBurnie: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Oli McBurnie là tiền đạo người Scotland 30 tuổi, hiện khoác áo Hull City. Hợp đồng với Hull City được ghi nhận đến 30/06/2028. Oli McBurnie chào đời 04/06/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 4/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Hull City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,4 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Oli McBurnie
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Oli McBurnie 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 89 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Newcastle United | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Chelsea | 2–2 | 82 | 0/1 | 6,8 |
| 05-09 | Aston Villa | 0–0 | 94 | 0/0 | 7,0 |
| 29-08 | Coventry City | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 22-08 | Manchester United | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp Oli McBurnie theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Oli McBurnie trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau. Tổng cộng anh ghi 87 bàn qua 403 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Barnsley | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 17 | 1418 | 9 | 0 | 7,10 |
| Sheffield United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1295 | 6 | 3 | 6,96 |
| Sheffield United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1319 | 1 | 0 | 6,80 |
| Sheffield United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2129 | 6 | 0 | 6,86 |
| Swansea City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 269 | 0 | 1 | 6,63 |
| Swansea City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 77 | 0 | 0 | 6,58 |
| UD Las Palmas | 24/25 | La Liga | 38 | 1861 | 3 | 6 | 6,81 |
| Hull City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3175 | 18 | 7 | 6,99 |
| Sheffield United | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 38 | 2224 | 13 | 2 | 7,07 |
| Sheffield United | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 33 | 1025 | 0 | 2 | 6,69 |
| Swansea City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3413 | 22 | 4 | 7,15 |
| Bristol Rovers | 15/16 | Hạng Tư Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newport County | 15/16 | Hạng Tư Anh | 3 | 0 | 3 | 0 | — |
| Bradford City | 13/14 | Hạng Ba Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 14/15 | Hạng Ba Anh | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 17 | 0 | 0 | 6,60 |
| Scotland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 162 | 0 | 0 | 6,57 |
| Scotland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 18/19 | FA Cup | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sheffield United | 19/20 | FA Cup | 4 | 149 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sheffield United | 20/21 | FA Cup | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sheffield United | 22/23 | FA Cup | 4 | 180 | 2 | 0 | 6,93 |
| Sheffield United | 23/24 | FA Cup | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,60 |
| Hull City | 25/26 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,20 |
| UD Las Palmas | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 2 | 0 | 9,20 |
| Bradford City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,10 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,00 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Hull City | — | Carabao Cup | 1 | 76 | 1 | 0 | 7,10 |
| Hull City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 446 | 0 | 1 | 6,74 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Oli McBurnie
Câu chuyện sự nghiệp của Oli McBurnie trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Hull City ở chặng gần nhất. Anh đến Hull City ngày 06/08/2025 từ UD Las Palmas dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 48 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 19 bàn và 8 kiến tạo trong màu áo Hull City. Trong đội hình Hull City, anh mang áo số 9, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 23/08/2013, lúc anh đầu quân cho Bradford City, năm anh tròn 17 tuổi. Ở Bradford City, dữ liệu ghi cho anh 38 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Hạng Ba Anh cùng Bradford City, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 18 lần. Sheffield United đón anh ngày 02/08/2019 từ Swansea City với phí 19 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 29 bàn cùng 7 kiến tạo qua 175 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 87 bàn cùng 26 kiến tạo qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 403 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Hạng Nhất Anh cùng Swansea City, với 22 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 22.
Chuyển nhượng và giá trị của Oli McBurnie
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Oli McBurnie rời Sheffield United để tới UD Las Palmas (25/07/2024). Hồ sơ ghi nhận tất cả 16 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/7/2024 | Sheffield United | UD Las Palmas | Tự do |
| 23/8/2013 | — | Bradford City | Không công bố |
| 22/1/2015 | Bradford City | Chester FC | Cho mượn |
| 20/2/2015 | Chester FC | Bradford City | Cho mượn |
| 6/3/2015 | Bradford City | Chester FC | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Chester FC | Bradford City | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2015 | Bradford City | Swansea City | 350 nghìn EUR |
| 26/11/2015 | Swansea City | Newport County | Cho mượn |
| 25/12/2015 | Newport County | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 7/3/2016 | Swansea City | Bristol Rovers | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Bristol Rovers | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Swansea City | Barnsley | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Barnsley | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2019 | Swansea City | Sheffield United | 19 triệu EUR |
| 25/7/2024 | Sheffield United | Las Palmas | Tự do |
| 6/8/2025 | UD Las Palmas | Hull City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Oli McBurnie
- Oli McBurnie hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Oli McBurnie đang thuộc biên chế Hull City, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Oli McBurnie bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Oli McBurnie 30 tuổi (sinh ngày 04/06/1996), cao 188 cm.
- Oli McBurnie có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Oli McBurnie có 0 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Hull City
Cập nhật lần cuối: 21:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.