
Ondrej Duda
Tiền vệ trung tâm ·
Al-Ettifaq
Sự nghiệp quốc tế của Ondrej Duda
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Ondrej Duda có 77 trận trong màu áo Slovakia.
Slovakia 77 trận 10 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Tiểu sử Ondrej Duda
Ondrej Duda là tiền vệ mang quốc tịch Slovakia và đang thuộc biên chế Al-Ettifaq. Ondrej Duda sinh ngày 05/12/1994, hiện 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 5/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Al-Ettifaq
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Câu chuyện sự nghiệp Ondrej Duda
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ondrej Duda thuộc biên chế Al-Ettifaq, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh từ VSS Košice U19 chuyển tới FC Košice, năm anh bước sang tuổi 18. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Legia Warszawa tại VĐQG Ba Lan ở mùa 13/14, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có 3 bàn. Ngày 28/02/2014, anh từ FC Košice chuyển tới Legia Warszawa với mức phí 300 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 16 bàn và 9 kiến tạo qua 100 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Legia Warszawa. Anh cập bến 1. FC Köln ngày 16/09/2020 từ Hertha BSC theo mức phí 7,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 11 bàn và 7 kiến tạo qua 94 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 43 bàn cùng 31 kiến tạo. Anh có 416 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 77 trận cho Slovakia, kèm 10 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Bundesliga cùng Hertha BSC, với 11 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Al-Ettifaq, nơi anh đến ngày 16/07/2025 từ Hellas Verona theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo qua 34 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Al-Ettifaq. Tại Al-Ettifaq, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ondrej Duda
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ondrej Duda gia nhập Al-Ettifaq ngày 16/07/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Ả Rập Xê Út.
- Câu lạc bộ
- Al-Ettifaq
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 16/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Ondrej Duda
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Ondrej Duda đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 82 phút trên sân.
- 7 Trận
- 571 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,26 xG
- 0,36 xA
- 8 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,14 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Ondrej Duda
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Ondrej Duda tích luỹ 391 phút thi đấu. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Al-Qadsiah | 3–3 | 82 | 0/1 | 6,1 |
| 08-09 | Al Faisaly | 0–0 | 64 | 0/0 | 7,3 |
| 04-09 | Abha | 0–1 | 65 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Diriyah | 0–3 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 25-08 | Al-Nassr | 2–3 | 90 | 1/0 | 8,1 |
Hành trình sự nghiệp của Ondrej Duda
Các đội Ondrej Duda từng khoác áo theo dữ liệu gồm Legia Warszawa, Hertha BSC, Hellas Verona và 3 đội khác. Tổng cộng anh ghi 43 bàn qua 416 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Legia Warszawa | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 3 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 324 | 2 | 0 | 6,84 |
| Hertha BSC | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 279 | 0 | 0 | 6,55 |
| Legia Warszawa | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 13 | 0 | 3 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 27 | 0 | 5 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 29 | 0 | 2 | 8 | — |
| Legia Warszawa | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | 24/25 | Serie A | 28 | 2403 | 1 | 3 | 6,96 |
| Hellas Verona | 23/24 | Serie A | 33 | 2469 | 1 | 4 | 7,06 |
| Hellas Verona | 22/23 | Serie A | 16 | 1066 | 0 | 0 | 6,75 |
| Al-Ettifaq | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 27 | 2129 | 0 | 0 | 6,71 |
| Norwich City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 729 | 0 | 0 | 7,11 |
| Legia Warszawa | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | 22/23 | Bundesliga | 15 | 693 | 0 | 0 | 6,48 |
| 1. FC Köln | 21/22 | Bundesliga | 32 | 1628 | 2 | 0 | 6,71 |
| 1. FC Köln | 20/21 | Bundesliga | 34 | 2705 | 7 | 5 | 7,10 |
| Hertha BSC | 19/20 | Bundesliga | 13 | 451 | 0 | 1 | 6,73 |
| Hertha BSC | 18/19 | Bundesliga | 33 | 2573 | 11 | 5 | 7,02 |
| Hertha BSC | 17/18 | Bundesliga | 26 | 745 | 1 | 0 | 6,54 |
| Hertha BSC | 16/17 | Bundesliga | 8 | 67 | 0 | 0 | 6,90 |
| Al-Ettifaq | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 571 | 1 | 1 | 7,14 |
| 1. FC Köln | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 287 | 2 | 0 | 6,84 |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 203 | 1 | 0 | 6,90 |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 490 | 4 | 1 | 7,30 |
| Slovakia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 441 | 0 | 1 | 6,92 |
| Slovakia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 1 | 1 | — |
| Slovakia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Slovakia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 246 | 0 | 1 | 6,88 |
| Slovakia | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 172 | 0 | 0 | 6,60 |
| Slovakia | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 569 | 1 | 0 | 7,14 |
| Slovakia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 154 | 1 | 0 | 6,83 |
| Slovakia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 224 | 0 | 0 | 6,73 |
| Slovakia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 319 | 1 | 0 | 7,13 |
| Slovakia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 70 | 0 | 0 | 7,10 |
| Slovakia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 206 | 1 | 0 | 7,20 |
| Slovakia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,40 |
| Legia Warszawa | 14/15 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Legia Warszawa | 15/16 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Slovakia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 19/20 | FA Cup | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,70 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 2 | 32 | 0 | 0 | 5,90 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 3 | 290 | 0 | 0 | 6,57 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 2 | 178 | 1 | 1 | 7,50 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 135 | 0 | 1 | 7,30 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 3 | 106 | 0 | 1 | 7,13 |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ondrej Duda chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ondrej Duda rời VSS Košice U19 để tới FC Košice (01/07/2012). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang 1. FC Köln với 7,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | VSS Košice U19 | FC Košice | Không công bố |
| 28/2/2014 | FC Košice | Legia Warszawa | 300 nghìn EUR |
| 20/7/2016 | Legia Warszawa | Hertha BSC | 4,2 triệu EUR |
| 12/1/2020 | Hertha BSC | Norwich City | Cho mượn |
| 11/7/2020 | Norwich City | Hertha BSC | Trở lại sau cho mượn |
| 16/9/2020 | Hertha BSC | 1. FC Köln | 7,0 triệu EUR |
| 29/1/2023 | 1. FC Köln | Hellas Verona | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Hellas Verona | 1. FC Köln | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | 1. FC Köln | Hellas Verona | 3,1 triệu EUR |
| 16/7/2025 | Hellas Verona | Al-Ettifaq | Tự do |
| 1/7/2012 | VSS Košice U19 | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ondrej Duda
- Ondrej Duda hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ondrej Duda hiện khoác áo Al-Ettifaq, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Ondrej Duda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ondrej Duda 31 tuổi (sinh ngày 05/12/1994), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ondrej Duda mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Ondrej Duda ghi 1 bàn sau 7 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Ettifaq
Cập nhật lần cuối: 19:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.