
Osman Bukari
Tiền đạo cánh phải ·
FK Crvena Zvezda
Chuyển nhượng và giá trị của Osman Bukari
Dữ liệu chuyển nhượng của Osman Bukari gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 2,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2022 | KAA Gent | FK Crvena Zvezda | 3,0 triệu EUR |
| 16/7/2026 | Widzew Łódź | FK Crvena Zvezda | Cho mượn |
| 30/6/2018 | RSCA Futures U23 | Accra Lions FC | Không công bố |
| 9/7/2018 | Accra Lions FC | AS Trenčín | 60 nghìn EUR |
| 4/9/2020 | AS Trenčín | KAA Gent | 1,0 triệu EUR |
| 12/8/2021 | KAA Gent | Nantes | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Nantes | KAA Gent | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | KAA Gent | FK Crvena zvezda | 3,0 triệu EUR |
| 18/7/2024 | FK Crvena Zvezda | Austin FC | 7,0 triệu EUR |
| 26/1/2026 | Austin FC | Widzew Łódź | 5,5 triệu EUR |
| 16/7/2026 | Widzew Łódź | FK Crvena zvezda | Cho mượn |
| 30/6/2027 | FK Crvena Zvezda | Widzew Łódź | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Osman Bukari qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Osman Bukari là ngày 30/06/2018, khi anh từ RSCA Futures U23 chuyển tới Accra Lions FC — năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 16/07/2026, anh được Widzew Łódź cho FK Crvena Zvezda mượn — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 21 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 5 kiến tạo cho FK Crvena Zvezda. Hồ sơ hiện tại ở FK Crvena Zvezda ghi anh khoác áo số 14 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
AS Trenčín đón anh ngày 09/07/2018 từ Accra Lions FC theo mức phí 60 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 18/07/2024, anh từ FK Crvena Zvezda chuyển tới Austin FC, phí 7,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn cùng 5 kiến tạo qua 43 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Austin FC. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn và 18 kiến tạo. Anh có 157 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Bỉ trong màu áo KAA Gent, khi anh có 4 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Osman Bukari
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Osman Bukari gia nhập FK Crvena Zvezda ngày 16/07/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FK Crvena Zvezda
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 16/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Osman Bukari: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 170 cm, Osman Bukari là tiền đạo người Ghana của FK Crvena Zvezda. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 13/12/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- FK Crvena Zvezda
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Osman Bukari
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Osman Bukari là 18/19 tại AS Trenčín. Tổng cộng anh ghi 12 bàn qua 157 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAA Gent | 20/21 | VĐQG Bỉ | 28 | 1634 | 4 | 4 | 6,92 |
| AS Trenčín | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 482 | 0 | 0 | 6,60 |
| FK Crvena Zvezda | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 350 | 0 | 2 | 6,90 |
| Nantes | 2021 | Ligue 1 | 33 | 1020 | 2 | 4 | 6,60 |
| Widzew Łódź | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 13 | 490 | 0 | 0 | 6,65 |
| FK Crvena Zvezda | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 488 | 2 | 2 | 7,17 |
| FK Crvena Zvezda | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 144 | 0 | 1 | 6,65 |
| KAA Gent | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Ghana | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 17 | 0 | 0 | 5,50 |
| Ghana | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 58 | 1 | 0 | 6,85 |
| Austin FC | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 9 | 619 | 1 | 2 | 7,03 |
| Austin FC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 34 | 2400 | 3 | 3 | 6,96 |
| Widzew Łódź | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,55 |
| Ghana | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 8 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Widzew Łódź | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Crvena Zvezda | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 5 | 35 | 0 | 0 | 6,40 |
| FK Crvena Zvezda | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Osman Bukari
- Quốc tịch của Osman Bukari là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Osman Bukari là Ghana.
- Osman Bukari hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Osman Bukari hiện khoác áo FK Crvena Zvezda, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Osman Bukari bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Osman Bukari 27 tuổi (sinh ngày 13/12/1998), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:46 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.