
Patrick Da Silva
Hậu vệ trái ·
Klaksvíkar Ítróttarfelag
Câu chuyện sự nghiệp Patrick Da Silva
Số liệu theo mùa của Patrick Da Silva bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Brøndby IF, năm anh bước sang tuổi 18. Ở mùa 12/13 tại VĐQG Đan Mạch, anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Brøndby IF U19 sang Brøndby IF, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 101 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 3 kiến tạo trong màu áo Brøndby IF. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 16/17.
Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn cùng 5 kiến tạo. Cùng quãng đó là 190 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại VĐQG Đan Mạch cùng Lyngby, với 2 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Brøndby IF, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Ngày 08/01/2022, anh rời Tårnby FF sang Klaksvíkar Ítróttarfelag theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 28 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Klaksvíkar Ítróttarfelag. Hồ sơ hiện tại ở Klaksvíkar Ítróttarfelag ghi anh mang áo số 2.
Hành trình sự nghiệp của Patrick Da Silva
Hồ sơ sự nghiệp của Patrick Da Silva trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 3 bàn, 190 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brøndby IF | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| Brøndby IF | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 35 | 0 | 0 | 6,70 |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 0 | 0 | 2 | — |
| Brøndby IF | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Nordsjælland | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 16 | 70 | 0 | 0 | — |
| Lyngby | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 2761 | 2 | 2 | 6,78 |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 485 | 0 | 0 | 6,62 |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Patrick Da Silva là ai?
Patrick Da Silva mang áo số 2 của Klaksvíkar Ítróttarfelag và chơi ở vị trí hậu vệ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 172 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 23/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Klaksvíkar Ítróttarfelag
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Patrick Da Silva
Tại Klaksvíkar Ítróttarfelag, Patrick Da Silva mang áo số 2. Dữ liệu ghi nhận anh đến Klaksvíkar Ítróttarfelag ngày 08/01/2022. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 130 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Klaksvíkar Ítróttarfelag
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 08/01/2022
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Patrick Da Silva
Dữ liệu chuyển nhượng của Patrick Da Silva gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Brøndby IF sang Randers FC theo dạng cho mượn ngày 31/08/2015.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Brøndby IF U19 | Brøndby IF | Không công bố |
| 31/8/2015 | Brøndby IF | Randers FC | Cho mượn |
| 31/12/2015 | Randers FC | Brøndby IF | Trở lại sau cho mượn |
| 31/10/2016 | Brøndby IF | No team | Không công bố |
| 26/1/2017 | No team | FC Nordsjælland | Tự do |
| 1/7/2018 | FC Nordsjælland | No team | Không công bố |
| 29/9/2018 | No team | FC Roskilde | Không công bố |
| 1/7/2019 | FC Roskilde | Lyngby | Tự do |
| 5/10/2020 | Lyngby | No team | Không công bố |
| 1/1/2021 | No team | Tårnby FF | Không công bố |
| 8/1/2022 | Tårnby FF | Klaksvíkar Ítróttarfelag | Tự do |
| 24/10/2024 | Klaksvíkar Ítróttarfelag | No team | Không công bố |
| 1/7/2025 | No team | FC Kalundborg | Không công bố |
| 26/9/2025 | FC Kalundborg | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Patrick Da Silva
- Patrick Da Silva bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Patrick Da Silva 31 tuổi (sinh ngày 23/10/1994), cao 172 cm.
- Patrick Da Silva mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrick Da Silva mang quốc tịch Đan Mạch.
- Patrick Da Silva đang khoác áo đội bóng nào?
- Patrick Da Silva hiện khoác áo Klaksvíkar Ítróttarfelag, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 16:05 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.