
Patryk Tuszyński
Tiền đạo cắm ·
MKS Kluczbork
Câu chuyện thi đấu của Patryk Tuszyński, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Patryk Tuszyński trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới MKS Kluczbork ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh gia nhập Ślęza Wrocław, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến KS Lechia Gdańsk ngày 13/01/2012 từ MKS Kluczbork, phí 50 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn sau 26 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 04/08/2015, anh rời Jagiellonia Białystok sang Çaykur Rizespor với mức phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 1 kiến tạo sau 47 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Çaykur Rizespor. Anh cập bến Zagłębie Lubin ngày 15/08/2017 từ Çaykur Rizespor dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 64 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 28 bàn và 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 262 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 1 trận cho Poland, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 14/15 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Jagiellonia Białystok, khi anh có 15 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Ngày 18/07/2023, anh rời MKS Chojniczanka Chojnice sang MKS Kluczbork theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu cho MKS Kluczbork. Trong đội hình MKS Kluczbork, anh khoác áo số 8.
Hành trình sự nghiệp của Patryk Tuszyński
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Patryk Tuszyński là 13/14 tại KS Lechia Gdańsk. Số liệu từng mùa cộng dồn: 28 bàn, 262 lần có tên trong danh sách. 24% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Zagłębie Lubin.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Çaykur Rizespor | 15/16 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 915 | 2 | 1 | 6,70 |
| Çaykur Rizespor | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | 650 | 0 | 0 | 6,48 |
| Jagiellonia Białystok | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 25 | 0 | 6 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 37 | 0 | 15 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Zagłębie Lubin | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zagłębie Lubin | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zagłębie Lubin | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 21 | 537 | 0 | 0 | 6,61 |
| Poland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 13/14 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Zagłębie Lubin | 17/18 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Kluczbork | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 180 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Patryk Tuszyński
Patryk Tuszyński là tiền đạo mang quốc tịch Ba Lan và đang thuộc biên chế MKS Kluczbork. Ngày sinh trong hồ sơ là 13/12/1989 — năm nay 36 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 13/12/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- MKS Kluczbork
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Patryk Tuszyński thuộc biên chế CLB nào?
Patryk Tuszyński thuộc biên chế MKS Kluczbork, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 54 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến MKS Kluczbork từ 18/07/2023.
- Câu lạc bộ
- MKS Kluczbork
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 18/07/2023
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Patryk Tuszyński từng chuyển tới đâu?
Patryk Tuszyński gia nhập Ślęza Wrocław theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2008. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 54 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | Ślęza Wrocław | Tự do |
| 1/2/2009 | Ślęza Wrocław | MKS Kluczbork | Tự do |
| 13/1/2012 | MKS Kluczbork | KS Lechia Gdańsk | 50 nghìn EUR |
| 25/1/2013 | KS Lechia Gdańsk | Sandecja Nowy Sącz | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Sandecja Nowy Sącz | KS Lechia Gdańsk | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | KS Lechia Gdańsk | Jagiellonia Białystok | Tự do |
| 4/8/2015 | Jagiellonia Białystok | Çaykur Rizespor | 1,0 triệu EUR |
| 15/8/2017 | Çaykur Rizespor | Zagłębie Lubin | Tự do |
| 26/8/2019 | Zagłębie Lubin | Piast Gliwice | 100 nghìn EUR |
| 11/8/2020 | Piast Gliwice | Wisła Płock | Không công bố |
| 7/7/2022 | Wisła Płock | MKS Chojniczanka Chojnice | Tự do |
| 18/7/2023 | MKS Chojniczanka Chojnice | MKS Kluczbork | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Patryk Tuszyński ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Patryk Tuszyński có 1 trận cho Poland.
Poland 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 16/6/2015
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Patryk Tuszyński
- Patryk Tuszyński là người nước nào?
- Patryk Tuszyński có quốc tịch Ba Lan, từng khoác áo Poland theo hồ sơ.
- Patryk Tuszyński đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patryk Tuszyński đang thuộc biên chế MKS Kluczbork, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Patryk Tuszyński bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Patryk Tuszyński 36 tuổi (sinh ngày 13/12/1989), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 17:01 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.