
Paul Smyth
Tiền vệ ·
Queens Park Rangers
Câu chuyện sự nghiệp Paul Smyth
Câu chuyện sự nghiệp của Paul Smyth trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Queens Park Rangers ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh đầu quân cho Linfield FC, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Linfield. Số liệu ở đội này trải từ mùa 16/17 đến mùa 17/18. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Linfield tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 16/17, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 01/07/2021, anh từ Queens Park Rangers chuyển tới Leyton Orient theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 13 bàn cùng 4 kiến tạo sau 69 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Leyton Orient.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 33 bàn cùng 15 kiến tạo. Tổng cộng anh có 336 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 27 trận cho Northern Ireland, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Hạng Tư Anh cùng Leyton Orient, với 10 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Queens Park Rangers, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ Leyton Orient theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ra sân 7 trận và ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 15 bàn cùng 8 kiến tạo qua 178 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Queens Park Rangers. Tại Queens Park Rangers, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Hành trình sự nghiệp của Paul Smyth
Các đội Paul Smyth từng khoác áo theo dữ liệu gồm Linfield, Queens Park Rangers, Leyton Orient và 3 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 33 bàn, 336 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 16/17 tại Linfield.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Linfield | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 16 | 691 | 2 | 1 | 6,74 |
| Linfield | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 42 | 1849 | 6 | 2 | 6,91 |
| Queens Park Rangers | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2780 | 1 | 4 | 6,80 |
| Queens Park Rangers | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 44 | 2198 | 3 | 1 | 6,72 |
| Queens Park Rangers | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 4 | 37 | 0 | 0 | 6,70 |
| Queens Park Rangers | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 8 | 80 | 0 | 0 | 6,47 |
| Leyton Orient | 21/22 | Hạng Tư Anh | 24 | 1285 | 3 | 1 | 6,82 |
| Leyton Orient | 22/23 | Hạng Tư Anh | 41 | 2858 | 10 | 3 | 6,94 |
| Accrington Stanley | 18/19 | Hạng Ba Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 24 | 1126 | 1 | 0 | 6,65 |
| Charlton Athletic | 20/21 | Hạng Ba Anh | 15 | 718 | 1 | 2 | 6,60 |
| Accrington Stanley | 20/21 | Hạng Ba Anh | 24 | 1324 | 3 | 1 | 6,74 |
| Queens Park Rangers | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 75 | 0 | 0 | 6,67 |
| Northern Ireland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 133 | 0 | 1 | 6,64 |
| Northern Ireland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 73 | 0 | 0 | 6,90 |
| Northern Ireland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 132 | 0 | 0 | 6,80 |
| Northern Ireland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,85 |
| Queens Park Rangers | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 18/19 | FA Cup | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wycombe Wanderers | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leyton Orient | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leyton Orient | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 23/24 | FA Cup | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,60 |
| Queens Park Rangers | 24/25 | FA Cup | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,60 |
| Queens Park Rangers | 25/26 | FA Cup | 1 | 102 | 0 | 0 | 8,10 |
| Queens Park Rangers | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 339 | 2 | 0 | 7,14 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leyton Orient | — | Carabao Cup | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,40 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 3 | 177 | 1 | 0 | 6,83 |
| Queens Park Rangers | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Paul Smyth: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Paul Smyth mang áo số 11 của Queens Park Rangers và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 174 cm. Hợp đồng với Queens Park Rangers được ghi nhận đến 30/06/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 10/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bắc Ireland
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Queens Park Rangers
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Paul Smyth đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Paul Smyth với Queens Park Rangers được ghi nhận đến 30/06/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Nhất Anh. Dữ liệu ghi nhận anh đến Queens Park Rangers ngày 01/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Queens Park Rangers
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Paul Smyth
Mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Paul Smyth góp mặt 7 trận trong màu áo Queens Park Rangers. Trung bình anh thi đấu 48 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,80.
- 7 Trận
- 339 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,80 xG
- 0,85 xA
- 8 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,14 Điểm trung bình
Phong độ Paul Smyth các trận vừa qua
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Paul Smyth đạt điểm trung bình 7,02 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Preston North End | 2–2 | 25 | 1/0 | 7,2 |
| 12-09 | West Bromwich Albion | 1–1 | 35 | 0/0 | 6,7 |
| 09-09 | Charlton Athletic | 0–0 | 79 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | Middlesbrough | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 02-09 | Cardiff City | 2–1 | Không vào sân | — | — |
Paul Smyth chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Paul Smyth được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 880 nghìn EUR khi đang ở Queens Park Rangers (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Linfield FC | Không công bố |
| 29/8/2017 | Linfield FC | Queens Park Rangers | 160 nghìn EUR |
| 25/1/2019 | Queens Park Rangers | Accrington Stanley | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Accrington Stanley | Queens Park Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2019 | Queens Park Rangers | Wycombe Wanderers | Cho mượn |
| 14/7/2020 | Wycombe Wanderers | Queens Park Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 16/10/2020 | Queens Park Rangers | Charlton Athletic | Cho mượn |
| 27/1/2021 | Charlton Athletic | Queens Park Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2021 | Queens Park Rangers | Accrington Stanley | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Accrington Stanley | Queens Park Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Queens Park Rangers | Leyton Orient | Tự do |
| 1/7/2023 | Leyton Orient | Queens Park Rangers | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Paul Smyth ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Paul Smyth có 27 trận cho Northern Ireland.
Northern Ireland 27 trận 0 bàn Lần gần nhất: 8/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Paul Smyth
- Paul Smyth bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Paul Smyth 29 tuổi (sinh ngày 10/09/1997), cao 174 cm.
- Paul Smyth có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận Paul Smyth có 2 bàn qua 7 trận.
- Paul Smyth hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Queens Park Rangers là CLB hiện tại của Paul Smyth, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Queens Park Rangers
Cập nhật lần cuối: 21:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.