
Pedro Mendes
Trung vệ ·
Feirense
Câu chuyện sự nghiệp Pedro Mendes qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Pedro Mendes là ngày 01/07/2009, khi anh từ Sporting U19 chuyển tới Sporting CP — năm anh tròn 19 tuổi. Ở Sporting CP, dữ liệu ghi cho anh 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 12/13. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Real Madrid, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Montpellier đón anh ngày 18/07/2017 từ Stade Rennais theo mức phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 1 kiến tạo qua 124 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2017 tại Ligue 1 ở Montpellier là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 5 bàn và 1 kiến tạo qua 9 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 296 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 29/01/2026, anh từ FC Dila Gori chuyển tới Feirense dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 13 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Feirense. Hồ sơ hiện tại ở Feirense ghi anh khoác áo số 40.
Hành trình sự nghiệp của Pedro Mendes
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Pedro Mendes là 11/12 tại Real Madrid. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 296 trận có tên trong danh sách thi đấu. 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Montpellier.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sporting CP | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | 14/15 | Serie A | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | 13/14 | Serie A | 19 | 45 | 0 | 0 | 6,00 |
| Sassuolo | 13/14 | Serie A | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montpellier | 2022 | Ligue 1 | 8 | 12 | 0 | 0 | 6,30 |
| Montpellier | 2021 | Ligue 1 | 3 | 15 | 0 | 0 | 7,10 |
| Montpellier | 2020 | Ligue 1 | 29 | 1628 | 2 | 0 | 6,79 |
| Montpellier | 2019 | Ligue 1 | 16 | 1377 | 1 | 0 | 6,81 |
| Montpellier | 2018 | Ligue 1 | 31 | 2669 | 1 | 0 | 7,06 |
| Montpellier | 2017 | Ligue 1 | 34 | 2856 | 1 | 1 | 7,02 |
| Stade Rennais | 2016 | Ligue 1 | 29 | 1666 | 0 | 0 | 6,84 |
| Stade Rennais | 2015 | Ligue 1 | 28 | 1851 | 0 | 0 | 6,95 |
| CF Estrela Amadora | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | 812 | 0 | 0 | 6,70 |
| Real Madrid | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
| Feirense | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 13 | 253 | 0 | 0 | 6,77 |
| FC Dila Gori | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Montpellier | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montpellier | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Parma | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Pedro Mendes: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Pedro Mendes mang áo số 40 của Feirense và chơi ở vị trí hậu vệ. Hồ sơ ghi Pedro Mendes chào đời ngày 01/10/1990, tức 35 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 187 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 1/10/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 40
- CLB hiện tại
- Feirense
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Pedro Mendes
Pedro Mendes từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Pedro Mendes gồm 18 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Montpellier với 1,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Feirense | Retired | Không công bố |
| 1/7/2003 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2009 | Sporting U19 | Sporting CP | Không công bố |
| 1/8/2009 | Sporting CP | Real SC | Cho mượn |
| 30/6/2010 | Real SC | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2010 | Sporting CP | Servette FC | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Servette FC | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2012 | Real Madrid Castilla U21 | Sporting CP | Không công bố |
| 1/7/2013 | Sporting CP B U21 | Parma | Tự do |
| 21/1/2014 | Parma | Sassuolo | Không công bố |
| 1/7/2014 | Sassuolo | Parma | 100 nghìn EUR |
| 6/7/2015 | Parma | Stade Rennais | Tự do |
| 18/7/2017 | Stade Rennais | Montpellier | 1,0 triệu EUR |
| 24/8/2023 | Montpellier | CF Estrela Amadora | Tự do |
| 1/7/2024 | CF Estrela Amadora | No team | Không công bố |
| 28/2/2025 | No team | FC Dila Gori | Không công bố |
| 29/1/2026 | FC Dila Gori | Feirense | Tự do |
| 1/7/2026 | Feirense | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Pedro Mendes
- Pedro Mendes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pedro Mendes 35 tuổi (sinh ngày 01/10/1990), cao 187 cm.
- Pedro Mendes là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pedro Mendes mang quốc tịch Bồ Đào Nha.
- Pedro Mendes hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Feirense là CLB hiện tại của Pedro Mendes, mang áo số 40 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 14:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.