Pierre-Emile Højbjerg — Tiền vệ, Olympique de Marseille

Pierre-Emile Højbjerg

Tiền vệ · Olympique de Marseille

Pierre-Emile Højbjerg — Olympique de Marseille

Câu chuyện sự nghiệp Pierre-Emile Højbjerg

Số liệu theo mùa của Pierre-Emile Højbjerg bắt đầu từ mùa 12/13 cùng FC Bayern München, năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh từ Brøndby IF U17 chuyển tới Bayern München II theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa 12/13 tại Bundesliga ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. FC Bayern München đón anh ngày 01/07/2013 từ Bayern München II. Ở đội này, hồ sơ ghi 50 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Ngày 11/08/2020, anh chuyển từ Southampton sang Tottenham Hotspur với mức phí 17 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 bàn cùng 16 kiến tạo qua 190 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Tottenham Hotspur.

Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 73 trận trong màu áo Denmark, kèm 6 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Tottenham Hotspur, khi anh có 4 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 26 bàn và 34 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 532 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Olympique de Marseille, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Tottenham Hotspur theo mức phí 14 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 bàn cùng 9 kiến tạo qua 82 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympique de Marseille. Trong đội hình Olympique de Marseille, anh khoác áo số 23, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.

Sự nghiệp thi đấu của Pierre-Emile Højbjerg qua các mùa

Theo thống kê từng mùa, Pierre-Emile Højbjerg ghi 26 bàn qua 532 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Tottenham Hotspur chiếm 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
FC Schalke 0415/16Cúp C2 Châu Âu7358007,25
Southampton16/17Cúp C2 Châu Âu6412007,13
Tottenham Hotspur20/21Cúp C2 Châu Âu9301006,89
Tottenham Hotspur23/24Ngoại Hạng Anh381343006,80
Tottenham Hotspur22/23Ngoại Hạng Anh353133457,11
Tottenham Hotspur21/22Ngoại Hạng Anh373198227,19
Tottenham Hotspur20/21Ngoại Hạng Anh383420246,98
Southampton19/20Ngoại Hạng Anh342750016,86
Southampton18/19Ngoại Hạng Anh332764436,95
Southampton17/18Ngoại Hạng Anh311671006,65
Southampton16/17Ngoại Hạng Anh341299006,88
Olympique de Marseille2025Ligue 1322715457,21
Olympique de Marseille2024Ligue 1312666247,35
Olympique de Marseille25/26Cúp C1 Châu Âu8658007,05
Tottenham Hotspur22/23Cúp C1 Châu Âu7625127,13
FC Bayern München14/15Cúp C1 Châu Âu6182006,80
FC Bayern München13/14Cúp C1 Châu Âu5000—
FC Bayern München15/16Bundesliga1000—
FC Schalke 0415/16Bundesliga291274016,87
FC Augsburg14/15Bundesliga16100723—
FC Bayern München14/15Bundesliga1428500—
FC Bayern München13/14Bundesliga1528001—
FC Bayern München12/13Bundesliga32000—
Denmark2022World Cup 20263270007,30
Tottenham Hotspur21/22Cúp C3 Châu Âu5183106,95
Olympique de Marseille2026Club Friendlies490007,00
Denmark—World Cup Qualification UEFA4000—
Denmark—World Cup Qualification UEFA8509127,48
Denmark2026World Cup Qualification UEFA7660027,87
Denmark2014Giao hữu quốc tế2000—
Denmark2015Giao hữu quốc tế2000—
Denmark2016Giao hữu quốc tế4000—
Denmark18/19UEFA Nations League3000—
Denmark20/21UEFA Nations League5375017,08
Denmark22/23UEFA Nations League6540117,50
Denmark24/25UEFA Nations League5450117,58
Denmark2018Giao hữu quốc tế1000—
Denmark—UEFA Euro 20246570037,25
Denmark2024UEFA Euro 20244354007,30
Denmark2019Giao hữu quốc tế2000—
Denmark2021Giao hữu quốc tế2000—
Denmark2022Giao hữu quốc tế2000—
Denmark2024Giao hữu quốc tế4325307,62
Denmark2025Giao hữu quốc tế2150017,75
Denmark2026Giao hữu quốc tế157006,90
Olympique de Marseille2026Ligue 15456107,32
Southampton16/17FA Cup390006,20
Southampton17/18FA Cup5401106,86
Southampton19/20FA Cup2180007,35
Tottenham Hotspur20/21FA Cup2165016,75
Tottenham Hotspur21/22FA Cup3210017,20
Tottenham Hotspur22/23FA Cup390007,50
Tottenham Hotspur23/24FA Cup2102006,75
Olympique de Marseille26/27Cúp C2 Châu Âu196006,70
FC Bayern München—DFB Pokal3000—
FC Bayern München—DFB Pokal2000—
FC Bayern München—DFB Pokal1000—
FC Schalke 04—DFB Pokal1000—
Olympique de Marseille—Coupe de France2180107,95
Olympique de Marseille25/26Coupe de France3180107,85
Southampton—Carabao Cup448006,50
Southampton—Carabao Cup2180007,25
Southampton—Carabao Cup3270006,70
Tottenham Hotspur—Carabao Cup4287006,77
Tottenham Hotspur—Carabao Cup5368017,04
Tottenham Hotspur—Carabao Cup145007,10
Tottenham Hotspur—Carabao Cup190007,30

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Pierre-Emile Højbjerg: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Cao 185 cm, Pierre-Emile Højbjerg là tiền vệ người Đan Mạch của Olympique de Marseille. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.

Vị trí
Tiền vệ
Ngày sinh
5/8/1995 (31 tuổi)
Quốc tịch
Đan Mạch
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
23
CLB hiện tại
Olympique de Marseille
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 14 triệu EUR (ước tính)

Pierre-Emile Højbjerg thuộc biên chế CLB nào?

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Pierre-Emile Højbjerg gia nhập Olympique de Marseille ngày 01/07/2025. Số áo hiện tại là 23. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 14 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
Olympique de Marseille
Giải đấu
Ligue 1
Số áo
23
Gia nhập
01/07/2025
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 14 triệu EUR (ước tính)

Pierre-Emile Højbjerg thi đấu ra sao mùa 2026?

Sau 4 trận mùa 2026 tại Ligue 1, Pierre-Emile Højbjerg đóng góp 1 bàn. Anh được chấm trung bình 7,33 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 92 phút mỗi trận ở mùa này.

  • 4 Trận
  • 366 Phút
  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,46 xG
  • 0,43 xA
  • 7 Sút
  • 5 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 7,33 Điểm trung bình

Pierre-Emile Højbjerg qua những trận gần nhất

Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Pierre-Emile Højbjerg thi đấu 366 phút, trung bình 92 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 1 bàn trong quãng này.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
11-09Stade Rennais1–0900/07,4
06-09Paris FC2–3960/06,8
30-08AS Monaco2–0900/06,9
21-08RC Strasbourg4–0901/08,2

Pierre-Emile Højbjerg chuyển nhượng qua những CLB nào?

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Pierre-Emile Højbjerg là từ Brøndby IF U17 sang Bayern München II ngày 01/07/2012, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: Bayern München II sang FC Bayern München ngày 01/07/2013, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2012Brøndby IF U17Bayern München IITự do
1/7/2013Bayern München IIFC Bayern MünchenKhông công bố
7/1/2015FC Bayern MünchenFC AugsburgCho mượn
30/6/2015FC AugsburgFC Bayern MünchenTrở lại sau cho mượn
28/8/2015FC Bayern MünchenFC Schalke 04Cho mượn
30/6/2016FC Schalke 04FC Bayern MünchenTrở lại sau cho mượn
11/7/2016FC Bayern MünchenSouthampton15 triệu EUR
11/8/2020SouthamptonTottenham Hotspur17 triệu EUR
22/7/2024Tottenham HotspurOlympique de MarseilleCho mượn
30/6/2025Olympique de MarseilleTottenham HotspurTrở lại sau cho mượn
1/7/2025Tottenham HotspurOlympique de Marseille14 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Pierre-Emile Højbjerg khoác áo đội tuyển nào?

Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Pierre-Emile Højbjerg có 73 trận trong màu áo Denmark.

Denmark 73 trận 6 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Pierre-Emile Højbjerg

Pierre-Emile Højbjerg có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Pierre-Emile Højbjerg có 1 bàn qua 4 trận.
Pierre-Emile Højbjerg hiện thuộc biên chế CLB nào?
Olympique de Marseille là CLB hiện tại của Pierre-Emile Højbjerg, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Pierre-Emile Højbjerg bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Pierre-Emile Højbjerg 31 tuổi (sinh ngày 05/08/1995), cao 185 cm.

Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.