
Przemysław Frankowski
Tiền vệ ·
Stade Rennais
Przemysław Frankowski đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 31, Przemysław Frankowski là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Stade Rennais. Anh cập bến Stade Rennais từ 05/08/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Stade Rennais
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 95
- Gia nhập
- 05/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Przemysław Frankowski
4 trận mùa 2026 tại Ligue 1 mang về cho Przemysław Frankowski 1 bàn sau 341 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,90.
- 4 Trận
- 341 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,22 xG
- 0,57 xA
- 4 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Przemysław Frankowski
Przemysław Frankowski là tiền vệ mang quốc tịch Ba Lan và đang thuộc biên chế Stade Rennais. Hồ sơ ghi Przemysław Frankowski chào đời ngày 12/04/1995, tức 31 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 176 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 12/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 95
- CLB hiện tại
- Stade Rennais
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,5 triệu EUR (ước tính)
Przemysław Frankowski qua những trận gần nhất
4 lần ra sân gần nhất mang về cho Przemysław Frankowski 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,90 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Olympique de Marseille | 1–0 | 68 | 0/0 | 7,1 |
| 06-09 | Angers | 1–2 | 95 | 1/0 | 7,7 |
| 30-08 | Le Mans | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | Paris Saint-Germain | 2–2 | 88 | 0/1 | 6,3 |
Przemysław Frankowski đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Przemysław Frankowski ghi 52 bàn qua 427 lần có tên trong danh sách thi đấu. 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Jagiellonia Białystok. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia Białystok | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 3 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,90 |
| KS Lechia Gdańsk | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 25 | 0 | 1 | 1 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 28 | 0 | 3 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 35 | 0 | 6 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 35 | 0 | 7 | 1 | — |
| Jagiellonia Białystok | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Galatasaray | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 784 | 0 | 1 | 6,93 |
| Stade Rennais | 2025 | Ligue 1 | 20 | 1215 | 1 | 2 | 6,99 |
| RC Lens | 2024 | Ligue 1 | 20 | 1388 | 4 | 2 | 7,36 |
| RC Lens | 2023 | Ligue 1 | 32 | 2194 | 3 | 2 | 7,00 |
| RC Lens | 2022 | Ligue 1 | 37 | 2838 | 5 | 3 | 7,21 |
| RC Lens | 2021 | Ligue 1 | 37 | 2451 | 6 | 5 | 6,88 |
| RC Lens | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 528 | 1 | 2 | 7,20 |
| Poland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 240 | 0 | 0 | 6,82 |
| Chicago Fire | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 31 | 2300 | 5 | 7 | 7,00 |
| Chicago Fire | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 19 | 1459 | 3 | 1 | 6,75 |
| Chicago Fire | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 13 | 974 | 2 | 2 | 7,05 |
| RC Lens | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,30 |
| Stade Rennais | 2026 | Club Friendlies | 6 | 75 | 0 | 0 | 7,70 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 257 | 0 | 2 | 6,81 |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 156 | 0 | 0 | 7,40 |
| Poland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 196 | 0 | 1 | 6,97 |
| Poland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 188 | 0 | 0 | 6,37 |
| Poland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 83 | 0 | 1 | 6,93 |
| Poland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,47 |
| Poland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,70 |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 108 | 1 | 0 | 7,50 |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| KS Lechia Gdańsk | 13/14 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | 2026 | Ligue 1 | 5 | 414 | 1 | 1 | 6,80 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 3 | 166 | 0 | 0 | 6,90 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 4 | 139 | 0 | 0 | 6,83 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Stade Rennais | 25/26 | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Przemysław Frankowski, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Przemysław Frankowski sinh ngày 12/04/1995, mang quốc tịch Ba Lan; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Stade Rennais, nơi anh đến ngày 05/08/2025 từ Galatasaray. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh ghi 1 bàn sau 4 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn và 3 kiến tạo qua 26 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade Rennais. Tại Stade Rennais, anh mang áo số 95 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 24/10/2012, khi anh rời Lechia II Gdańsk sang KS Lechia Gdańsk, năm anh bước sang tuổi 17. Quãng ở KS Lechia Gdańsk được ghi bằng 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 28 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 14/15. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về KS Lechia Gdańsk tại VĐQG Ba Lan ở mùa 13/14, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có 1 bàn và 1 kiến tạo. Anh cập bến Jagiellonia Białystok ngày 01/08/2014 từ KS Lechia Gdańsk, phí 75 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 152 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 19 bàn và 1 kiến tạo tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2019 tại Nhà nghề Mỹ MLS ở Chicago Fire là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 52 bàn cùng 30 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 427 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 47 trận cho Poland, kèm 1 bàn.
Lịch sử chuyển nhượng Przemysław Frankowski
Dữ liệu chuyển nhượng của Przemysław Frankowski gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 6,5 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Lechia Gdańsk U19 | — | Không công bố |
| 24/10/2012 | Lechia II Gdańsk | KS Lechia Gdańsk | Không công bố |
| 1/8/2014 | KS Lechia Gdańsk | Jagiellonia Białystok | 75 nghìn EUR |
| 22/1/2019 | Jagiellonia Białystok | Chicago Fire | 1,5 triệu EUR |
| 5/8/2021 | Chicago Fire | RC Lens | 2,3 triệu EUR |
| 10/2/2025 | RC Lens | Galatasaray | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Galatasaray | RC Lens | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | RC Lens | Galatasaray | 7,0 triệu EUR |
| 5/8/2025 | Galatasaray | Stade Rennais | Không công bố |
| 30/6/2027 | Stade Rennais | Galatasaray | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Przemysław Frankowski và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Przemysław Frankowski có 47 trận cho Poland, trong đó có 1 bàn thắng.
Poland 47 trận 1 bàn Lần gần nhất: 9/10/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Przemysław Frankowski
- Przemysław Frankowski đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Stade Rennais là CLB hiện tại của Przemysław Frankowski, mang áo số 95 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Przemysław Frankowski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Przemysław Frankowski 31 tuổi (sinh ngày 12/04/1995), cao 176 cm.
- Thành tích ghi bàn của Przemysław Frankowski mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Przemysław Frankowski ghi 1 bàn sau 4 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Stade Rennais
Cập nhật lần cuối: 21:11 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.