
Radja Nainggolan
Tiền vệ trung tâm ·
Patro Eisden Maasmechelen
Lịch sử chuyển nhượng Radja Nainggolan
Giá trị chuyển nhượng của Radja Nainggolan được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 220 nghìn EUR khi đang ở Patro Eisden Maasmechelen (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Inter, 38 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | — | Piacenza Calcio 1919 | Không công bố |
| 1/1/2010 | Piacenza Calcio 1919 | Cagliari | 1,3 triệu EUR |
| 7/1/2014 | Cagliari | AS Roma | Cho mượn |
| 30/6/2014 | AS Roma | Cagliari | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Cagliari | AS Roma | 15 triệu EUR |
| 1/7/2018 | AS Roma | Inter | 38 triệu EUR |
| 5/8/2019 | Inter | Cagliari | Cho mượn |
| 31/8/2020 | Cagliari | Inter | Cho mượn |
| 4/1/2021 | Inter | Cagliari | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Cagliari | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2021 | Inter | Royal Antwerp FC | Tự do |
| 30/1/2023 | Royal Antwerp FC | SPAL | Tự do |
| 1/7/2023 | SPAL | No team | Không công bố |
| 27/11/2023 | No team | Bhayangkara Presisi FC | Cho mượn |
| 29/11/2023 | No team | Bhayangkara Presisi FC | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Bhayangkara Presisi FC | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2025 | No team | KSC Lokeren | Không công bố |
| 16/1/2026 | KSC Lokeren | Patro Eisden Maasmechelen | 75 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Radja Nainggolan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Radja Nainggolan sinh ngày 03/05/1988, mang quốc tịch Bỉ; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Patro Eisden Maasmechelen bắt đầu ngày 16/01/2026, khi anh đến từ KSC Lokeren theo mức phí 75 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ, anh ra sân 5 trận và ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cho Patro Eisden Maasmechelen. Tại Patro Eisden Maasmechelen, anh mang áo số 4 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2007, lúc anh gia nhập Piacenza Calcio 1919, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/01/2010, anh từ Piacenza Calcio 1919 chuyển tới Cagliari với mức phí 1,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 11 bàn và 9 kiến tạo sau 134 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cagliari. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Serie A cùng Cagliari, năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 1 kiến tạo. Anh cập bến AS Roma ngày 07/01/2014 từ Cagliari theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 33 bàn cùng 25 kiến tạo sau 210 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Inter đón anh ngày 01/07/2018 từ AS Roma với phí 38 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 bàn và 3 kiến tạo sau 49 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Serie A cùng AS Roma, với 11 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 59 bàn và 43 kiến tạo. Tổng cộng anh có 460 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Radja Nainggolan đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Radja Nainggolan với Patro Eisden Maasmechelen được ghi nhận đến 30/06/2027. Patro Eisden Maasmechelen hiện thi đấu tại Hạng Hai Bỉ theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Patro Eisden Maasmechelen
- Giải đấu
- Hạng Hai Bỉ
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 16/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Radja Nainggolan: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Radja Nainggolan là tiền vệ mang quốc tịch Bỉ và đang thuộc biên chế Patro Eisden Maasmechelen. Ngày sinh trong hồ sơ là 03/05/1988 — năm nay 38 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 3/5/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Patro Eisden Maasmechelen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Radja Nainggolan
Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ, Radja Nainggolan ra sân 5 trận, ghi 2 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 69 phút.
- 5 Trận
- 347 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,06 xG
- 0,22 xA
- 9 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,94 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Radja Nainggolan
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Radja Nainggolan thi đấu 347 phút, trung bình 69 phút mỗi trận. Quãng này anh đóng góp 2 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | KAS Eupen | 1–2 | 31 | 0/0 | 6,9 |
| 04-09 | K. Beerschot V.A. | 4–2 | 63 | 0/0 | 6,2 |
| 29-08 | Club NXT U23 | 1–2 | 90 | 1/0 | 7,7 |
| 22-08 | Koninklijke Lierse Sportkring | 2–1 | 90 | 1/0 | 7,6 |
| 15-08 | RSCA Futures U23 | 2–1 | 73 | 0/0 | 6,3 |
Radja Nainggolan đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Radja Nainggolan có tên trong danh sách thi đấu 460 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 59 bàn qua 460 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cagliari | 11/12 | Serie A | 32 | 0 | 0 | 1 | — |
| Cagliari | 12/13 | Serie A | 34 | 90 | 2 | 1 | 7,30 |
| Royal Antwerp FC | 21/22 | VĐQG Bỉ | 32 | 2568 | 2 | 3 | 7,08 |
| Royal Antwerp FC | 22/23 | VĐQG Bỉ | 12 | 668 | 1 | 1 | 7,02 |
| KSC Lokeren | 24/25 | VĐQG Bỉ | 4 | 360 | 1 | 1 | 7,73 |
| AS Roma | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 691 | 1 | 2 | 7,01 |
| Inter | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 173 | 0 | 0 | 6,85 |
| Royal Antwerp FC | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 247 | 1 | 0 | 6,87 |
| Inter | 20/21 | Serie A | 5 | 46 | 0 | 0 | 6,57 |
| Cagliari | 20/21 | Serie A | 22 | 1848 | 1 | 0 | 6,92 |
| Cagliari | 19/20 | Serie A | 26 | 2081 | 6 | 7 | 7,29 |
| Inter | 18/19 | Serie A | 31 | 1971 | 6 | 3 | 7,02 |
| AS Roma | 17/18 | Serie A | 33 | 2620 | 4 | 9 | 7,29 |
| AS Roma | 16/17 | Serie A | 38 | 3043 | 11 | 5 | 7,41 |
| AS Roma | 15/16 | Serie A | 35 | 2939 | 6 | 1 | 7,12 |
| AS Roma | 14/15 | Serie A | 36 | 0 | 5 | 2 | — |
| Cagliari | 13/14 | Serie A | 17 | 0 | 2 | 0 | — |
| AS Roma | 13/14 | Serie A | 18 | 0 | 2 | 1 | — |
| Patro Eisden Maasmechelen | 25/26 | VĐQG Bỉ | 2 | 157 | 1 | 0 | 7,00 |
| Inter | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 3 | 0 | 0 | — |
| Inter | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 282 | 1 | 0 | 6,95 |
| AS Roma | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 959 | 2 | 2 | 7,21 |
| AS Roma | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 585 | 0 | 1 | 7,03 |
| AS Roma | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 533 | 0 | 2 | 7,25 |
| Patro Eisden Maasmechelen | 26/27 | Hạng Hai Bỉ | 5 | 347 | 2 | 0 | 6,94 |
| Royal Antwerp FC | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 141 | 0 | 1 | 6,70 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Belgium | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Belgium | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 365 | 2 | 1 | 7,18 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 4 | 315 | 2 | 0 | 7,50 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,10 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Radja Nainggolan
- Radja Nainggolan ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Radja Nainggolan ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ và ghi 2 bàn.
- Radja Nainggolan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Radja Nainggolan hiện khoác áo Patro Eisden Maasmechelen, mang áo số 4 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Radja Nainggolan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Radja Nainggolan 38 tuổi (sinh ngày 03/05/1988), cao 176 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ · Lịch thi đấu Patro Eisden Maasmechelen
Cập nhật lần cuối: 16:47 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.