
Rafiki Saïd
Tiền đạo cánh trái ·
Wolverhampton
Chấn thương: Muscle Injury · Dự kiến trở lại: 30/9/2026
Câu chuyện sự nghiệp Rafiki Saïd
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Rafiki Saïd thuộc biên chế Wolverhampton, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh chuyển từ Stade Brestois U19 sang Stade Brestois 2, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2020, anh rời Stade Brestois 2 sang Stade Brestois. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 30 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade Brestois. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2021 tại Ligue 1 cùng Stade Brestois, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 27 lần. Anh cập bến Troyes ngày 22/07/2023 từ Nîmes Olympique với phí 800 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 18 bàn cùng 8 kiến tạo qua 70 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Standard Liège ngày 07/07/2025 từ Troyes, phí 2,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 37 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn cùng 4 kiến tạo tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Bỉ ở Standard Liège là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 35 bàn cùng 15 kiến tạo. Cùng quãng đó là 169 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 13 trận trong màu áo Comoros, kèm 3 bàn. Ngày 11/07/2026, anh chuyển từ Standard Liège sang Wolverhampton với mức phí 9,0 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Wolverhampton, anh khoác áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Hành trình sự nghiệp của Rafiki Saïd
Theo thống kê từng mùa, Rafiki Saïd ghi 35 bàn qua 169 lần có tên trong danh sách thi đấu. 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Troyes. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard Liège | 25/26 | VĐQG Bỉ | 37 | 2693 | 8 | 4 | 7,07 |
| Stade Brestois | 2021 | Ligue 1 | 27 | 125 | 0 | 0 | 6,48 |
| Comoros | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,33 |
| Nîmes Olympique | 2022 | Hạng Hai Pháp | 30 | 2085 | 9 | 3 | 6,82 |
| Troyes | 2023 | Hạng Hai Pháp | 34 | 2424 | 9 | 3 | 6,93 |
| Troyes | 2024 | Hạng Hai Pháp | 33 | 2569 | 8 | 4 | 6,95 |
| Standard Liège | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Comoros | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 635 | 3 | 0 | — |
| Comoros | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Comoros | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Briochin | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Brestois | — | Coupe de France | 3 | 17 | 0 | 0 | 6,60 |
| Nîmes Olympique | — | Coupe de France | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,70 |
| Troyes | — | Coupe de France | 3 | 254 | 1 | 1 | 7,27 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Rafiki Saïd: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Rafiki Saïd thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh trái, là cầu thủ người Comoros của Wolverhampton. Hồ sơ ghi Rafiki Saïd chào đời ngày 15/03/2000, tức 26 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 15/3/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Comoros
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Wolverhampton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,7 triệu EUR (ước tính)
Rafiki Saïd thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Rafiki Saïd gia nhập Wolverhampton ngày 11/07/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2029. Số áo hiện tại là 17.
- Câu lạc bộ
- Wolverhampton
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 11/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,7 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Rafiki Saïd
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Rafiki Saïd rời Stade Brestois U19 để tới Stade Brestois 2 (01/07/2018). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Stade Brestois U19 | Stade Brestois 2 | Không công bố |
| 1/7/2020 | Stade Brestois 2 | Stade Brestois | Không công bố |
| 1/2/2021 | Stade Brestois | Stade Briochin | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Stade Briochin | Stade Brestois | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2022 | Stade Brestois | Nîmes Olympique | Không công bố |
| 22/7/2023 | Nîmes Olympique | Troyes | 800 nghìn EUR |
| 7/7/2025 | Troyes | Standard Liège | 2,5 triệu EUR |
| 11/7/2026 | Standard Liège | Wolverhampton | 9,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rafiki Saïd ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Rafiki Saïd, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 13 trận cho Comoros.
Comoros 13 trận 3 bàn Lần gần nhất: 29/12/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Rafiki Saïd
- Rafiki Saïd đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rafiki Saïd đang thuộc biên chế Wolverhampton, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Rafiki Saïd bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Rafiki Saïd 26 tuổi (sinh ngày 15/03/2000), cao 178 cm.
- Quốc tịch của Rafiki Saïd là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Rafiki Saïd là Comoros và anh từng khoác áo Comoros.
Cập nhật lần cuối: 09:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.