
Răzvan Marin
Tiền vệ ·
AEK Athens
Chặng đường sự nghiệp Răzvan Marin
Số liệu theo mùa của Răzvan Marin bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Standard Liège, năm anh tròn 20 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2014, khi anh chuyển từ FC Farul Constanța U19 sang FCV Farul Constanța, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa 16/17 tại VĐQG Bỉ ghi nhận anh đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Ngày 20/01/2017, anh rời FCV Farul Constanța sang Standard Liège với mức phí 4,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 100 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo Standard Liège. AFC Ajax đón anh ngày 01/07/2019 từ Standard Liège, phí 13 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 36 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 65 trận trong màu áo Romania, kèm 9 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Hy Lạp ở AEK Athens là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 29 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 19 bàn cùng 35 kiến tạo. Anh có 379 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại AEK Athens bắt đầu ngày 23/07/2025, khi anh đến từ Cagliari với phí 1,7 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh có 5 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 bàn cùng 12 kiến tạo sau 53 lần có tên trong danh sách thi đấu cho AEK Athens. Trong đội hình AEK Athens, anh mang áo số 18, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Răzvan Marin đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Răzvan Marin ghi 19 bàn qua 379 lần có tên trong danh sách thi đấu. 31% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Cagliari. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard Liège | 16/17 | VĐQG Bỉ | 19 | 0 | 1 | 1 | — |
| Standard Liège | 17/18 | VĐQG Bỉ | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 18/19 | VĐQG Bỉ | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 496 | 0 | 1 | 6,78 |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 31 | 2214 | 3 | 7 | 7,06 |
| Cagliari | 24/25 | Serie A | 38 | 1407 | 3 | 2 | 6,79 |
| Empoli | 23/24 | Serie A | 35 | 1818 | 0 | 3 | 6,92 |
| Empoli | 22/23 | Serie A | 34 | 2540 | 2 | 4 | 7,10 |
| Cagliari | 21/22 | Serie A | 36 | 2815 | 0 | 5 | 6,88 |
| Cagliari | 20/21 | Serie A | 37 | 2976 | 3 | 6 | 7,02 |
| AFC Ajax | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 25 | 503 | 0 | 0 | 6,82 |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 123 | 0 | 0 | 6,53 |
| Standard Liège | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| AEK Athens | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 15 | 933 | 3 | 2 | 7,08 |
| AEK Athens | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 332 | 1 | 3 | 7,53 |
| AEK Athens | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 233 | 0 | 1 | 6,93 |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 671 | 0 | 1 | 7,30 |
| Romania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 421 | 1 | 1 | 6,83 |
| Romania | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Romania | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 385 | 0 | 0 | 6,78 |
| Romania | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 402 | 6 | 1 | 7,86 |
| Romania | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 356 | 2 | 0 | 6,97 |
| Romania | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,95 |
| Romania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Romania | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 89 | 1 | 0 | 8,10 |
| Empoli | — | Coppa Italia | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,60 |
| Empoli | — | Coppa Italia | 1 | 58 | 0 | 0 | 7,10 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 3 | 148 | 0 | 1 | 7,10 |
| AEK Athens | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 266 | 2 | 0 | 7,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Răzvan Marin
Răzvan Marin là tiền vệ 30 tuổi đang chơi cho AEK Athens. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Romania. Ngày sinh trong hồ sơ là 23/05/1996 — năm nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 23/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- AEK Athens
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Răzvan Marin
Tại AEK Athens, Răzvan Marin mang áo số 18, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Anh cập bến AEK Athens từ 23/07/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 4,2 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- AEK Athens
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 23/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Răzvan Marin mùa 26/27
5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp mang về cho Răzvan Marin 1 bàn sau 422 phút. Mùa này anh tích luỹ 1,02 bàn thắng kỳ vọng (xG). Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,48.
- 5 Trận
- 422 Phút
- 1 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 1,02 xG
- 1,07 xA
- 6 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,48 Điểm trung bình
Răzvan Marin qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Răzvan Marin tích luỹ 422 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,48.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | NPS Volos | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 13-09 | Asteras Aktor | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Aris Thessaloniki | 5–0 | 80 | 1/0 | 7,7 |
| 30-08 | AE Kifisia | 1–1 | 90 | 0/1 | 7,6 |
| 22-08 | POT Iraklis | 4–0 | 72 | 0/2 | 8,0 |
Lịch sử chuyển nhượng Răzvan Marin
Dữ liệu chuyển nhượng của Răzvan Marin gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới AFC Ajax, 13 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | FC Farul Constanța U19 | FCV Farul Constanța | Không công bố |
| 1/7/2009 | — | — | Tự do |
| 1/1/2014 | FC Farul Constanța U19 | FC Farul Constanța | Không công bố |
| 20/1/2017 | FCV Farul Constanța | Standard Liège | 4,8 triệu EUR |
| 1/7/2019 | Standard Liège | AFC Ajax | 13 triệu EUR |
| 1/9/2020 | AFC Ajax | Cagliari | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Cagliari | AFC Ajax | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | AFC Ajax | Cagliari | 6,9 triệu EUR |
| 5/7/2022 | Cagliari | Empoli | Không công bố |
| 30/6/2024 | Empoli | Cagliari | Không công bố |
| 23/7/2025 | Cagliari | AEK Athens | 1,7 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Răzvan Marin và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Răzvan Marin, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 65 trận cho Romania.
Romania 65 trận 9 bàn Lần gần nhất: 2/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Răzvan Marin
- Răzvan Marin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- AEK Athens là CLB hiện tại của Răzvan Marin, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Răzvan Marin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Răzvan Marin 30 tuổi (sinh ngày 23/05/1996), cao 178 cm.
- Răzvan Marin có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận Răzvan Marin có 1 bàn qua 5 trận và có 3 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu AEK Athens
Cập nhật lần cuối: 12:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.