
Renê
Hậu vệ trái ·
Fluminense
Renê: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Renê bắt đầu từ mùa 2012 cùng Sport Recife, năm anh bước sang tuổi 20. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2012, khi anh từ Sport Recife U20 chuyển tới Sport Recife, năm anh bước sang tuổi 20. Ở Sport Recife, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn cùng 7 kiến tạo qua 135 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ở mùa 2012 tại VĐQG Brazil, anh có 1 kiến tạo. Flamengo đón anh ngày 01/02/2017 từ Sport Recife với phí 950 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 244 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 12 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 27 kiến tạo. Anh có 597 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2018 tại VĐQG Brazil ở Flamengo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2015 tại VĐQG Brazil ở Sport Recife, với 1 bàn. Anh đến Fluminense ngày 09/01/2025 từ Internacional dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Libertadores ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 2 kiến tạo sau 93 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Fluminense. Tại Fluminense, anh mang áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Thống kê sự nghiệp Renê
Renê có tên trong danh sách thi đấu của Flamengo nhiều nhất, 244 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 8 bàn qua 597 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2012 ở Sport Recife.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Internacional | — | Copa Libertadores | 10 | 900 | 0 | 1 | 7,16 |
| Fluminense | 2026 | Copa Libertadores | 10 | 491 | 0 | 0 | 7,07 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 6 | 450 | 0 | 1 | 7,80 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,35 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 4 | 222 | 0 | 0 | 6,45 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 6 | 219 | 0 | 1 | 7,30 |
| Internacional | — | Copa do Brasil | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,37 |
| Internacional | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 1 | 8,05 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 9 | 401 | 0 | 0 | 7,08 |
| Fluminense | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Sport Recife | 2012 | VĐQG Brazil | 20 | 0 | 0 | 1 | — |
| Sport Recife | 2014 | VĐQG Brazil | 38 | 90 | 0 | 2 | — |
| Sport Recife | 2015 | VĐQG Brazil | 35 | 1763 | 1 | 2 | 7,01 |
| Sport Recife | 2016 | VĐQG Brazil | 36 | 1943 | 0 | 2 | 7,15 |
| Flamengo | 2017 | VĐQG Brazil | 33 | 1235 | 0 | 0 | 6,99 |
| Flamengo | 2018 | VĐQG Brazil | 36 | 2931 | 2 | 5 | 7,39 |
| Flamengo | 2019 | VĐQG Brazil | 37 | 1704 | 0 | 2 | 7,18 |
| Flamengo | 2021 | VĐQG Brazil | 29 | 819 | 1 | 1 | 6,90 |
| Internacional | 2022 | VĐQG Brazil | 28 | 2475 | 0 | 1 | 7,24 |
| Flamengo | 2022 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Internacional | 2023 | VĐQG Brazil | 30 | 2282 | 1 | 1 | 7,02 |
| Internacional | 2024 | VĐQG Brazil | 37 | 1045 | 0 | 0 | 7,38 |
| Fluminense | 2025 | VĐQG Brazil | 33 | 2363 | 2 | 0 | 7,21 |
| Fluminense | 2026 | VĐQG Brazil | 28 | 1644 | 0 | 2 | 6,96 |
| Flamengo | 20/21 | VĐQG Brazil | 36 | 701 | 1 | 1 | 6,78 |
| Fluminense | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sport Recife | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sport Recife | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | — | Copa Sudamericana | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,45 |
| Internacional | — | Copa Sudamericana | 7 | 549 | 0 | 1 | 7,51 |
| Internacional | — | Copa Sudamericana | 8 | 585 | 0 | 1 | 7,31 |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 9 | 540 | 0 | 0 | 7,52 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 8 | 719 | 0 | 0 | 7,08 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 13 | 717 | 0 | 0 | 7,15 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 7 | 283 | 0 | 0 | 6,88 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 8 | 206 | 0 | 0 | 7,08 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Renê
Renê là hậu vệ mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế Fluminense. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Anh mang áo số 6 tại Fluminense.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 14/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Fluminense
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Renê
Renê thuộc biên chế Fluminense, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 415 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2027. Trong đội, anh nhận áo số 6.
- Câu lạc bộ
- Fluminense
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 09/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Renê
Thống kê mùa 2026 tại Copa Libertadores của Renê: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,07 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 82 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 491 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,14 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,07 Điểm trung bình
Renê qua những trận gần nhất
Renê có 311 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 78 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 15-09 | Club Atlético Platense | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 08-09 | Club Atlético Platense | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 18-08 | Independiente Rivadavia | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 11-08 | Independiente Rivadavia | 0–0 | 41 | 0/0 | 6,8 |
| 28-05 | Deportivo La Guaira | 3–1 | Không vào sân | — | — |
Renê chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Renê gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 415 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Sport Recife U20 | Sport Recife | Không công bố |
| 1/2/2017 | Sport Recife | Flamengo | 950 nghìn EUR |
| 11/4/2022 | Flamengo | Internacional | Tự do |
| 9/1/2025 | Internacional | Fluminense | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Renê
- Renê đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Renê đang thuộc biên chế Fluminense, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Renê bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Renê 34 tuổi (sinh ngày 14/09/1992), cao 174 cm.
- Renê có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Libertadores ghi nhận Renê có 0 bàn qua 6 trận.
Cập nhật lần cuối: 01:32 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.