
Ricardinho
Hậu vệ phải ·
Lusitânia Lourosa
Chặng đường sự nghiệp Ricardinho
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ricardinho là ngày 01/07/2013, khi anh từ Gil Vicente FC U19 chuyển tới Gil Vicente — năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Gil Vicente được ghi bằng 1 bàn sau 113 trận có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 17/18. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 21 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. FC Voluntari đón anh ngày 01/07/2018 từ Gil Vicente dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 181 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 4 kiến tạo trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở Gil Vicente, với 1 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 6 bàn và 8 kiến tạo. Anh có 373 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Romania trong màu áo FC Petrolul Ploiești, khi anh có 2 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 30 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh chuyển từ FC Petrolul Ploiești sang Lusitânia Lourosa dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Lusitânia Lourosa. Tại Lusitânia Lourosa, anh mang áo số 24 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Ricardinho theo mùa
Ricardinho có tên trong danh sách thi đấu của FC Voluntari nhiều nhất, 181 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng FC Voluntari chiếm 49% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Voluntari | 18/19 | VĐQG Romania | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Voluntari | 19/20 | VĐQG Romania | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Voluntari | 20/21 | VĐQG Romania | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Voluntari | 21/22 | VĐQG Romania | 39 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Voluntari | 22/23 | VĐQG Romania | 30 | 2473 | 1 | 2 | 6,97 |
| Gil Vicente | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrolul Ploiești | 25/26 | VĐQG Romania | 38 | 3022 | 1 | 1 | 6,82 |
| FC Voluntari | 23/24 | VĐQG Romania | 36 | 3074 | 1 | 2 | 6,85 |
| FC Petrolul Ploiești | 24/25 | VĐQG Romania | 36 | 2993 | 2 | 3 | 7,07 |
| Gil Vicente | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 29 | 0 | 1 | 0 | — |
| Gil Vicente | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lusitânia Lourosa | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrolul Ploiești | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ricardinho
Ricardinho là hậu vệ mang quốc tịch Bồ Đào Nha và đang thuộc biên chế Lusitânia Lourosa. Ràng buộc hợp đồng với Lusitânia Lourosa kéo dài đến 30/06/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 24/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Lusitânia Lourosa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Ricardinho
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ricardinho gia nhập Lusitânia Lourosa ngày 01/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 435 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Lusitânia Lourosa hiện thi đấu tại Hạng Hai Bồ Đào Nha theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Lusitânia Lourosa
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Ricardinho từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Ricardinho được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 435 nghìn EUR khi đang ở Lusitânia Lourosa (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Gil Vicente FC U19 sang Gil Vicente ngày 01/07/2013, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2004 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2013 | Gil Vicente FC U19 | Gil Vicente | Không công bố |
| 1/8/2013 | Gil Vicente | Vilaverdense FC | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Vilaverdense FC | Gil Vicente | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Gil Vicente | FC Voluntari | Tự do |
| 1/7/2024 | FC Voluntari | FC Petrolul Ploiești | Tự do |
| 1/7/2026 | FC Petrolul Ploiești | Lusitânia Lourosa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Ricardinho mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ricardinho
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 14-09 | Sporting CP B U21 | 1–2 | Không vào sân | — |
| 07-09 | AVS - Futebol SAD | 2–1 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Académica Coimbra | 0–2 | Không vào sân | — |
| 22-08 | Torreense | 2–2 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Amarante FC | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ricardinho
- Ricardinho đang khoác áo đội bóng nào?
- Ricardinho hiện khoác áo Lusitânia Lourosa, mang áo số 24 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ricardinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ricardinho 32 tuổi (sinh ngày 24/03/1994), cao 179 cm.
- Ricardinho là người nước nào?
- Ricardinho có quốc tịch Bồ Đào Nha theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Lusitânia Lourosa
Cập nhật lần cuối: 12:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.