
Roberto Fernández
Thủ môn ·
Cerro Porteño
Câu chuyện sự nghiệp Roberto Fernández qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Roberto Fernández thuộc biên chế Cerro Porteño, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 06/07/2009, lúc anh được Cerro Porteño cho Estudiantes de La Plata mượn, năm anh tròn 21 tuổi. Ngày 02/08/2011, anh được Cerro Porteño cho FC Utrecht mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 20 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Utrecht. Botafogo đón anh ngày 01/01/2017 từ Figueirense dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 236 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2016 tại VĐQG Brazil ở Figueirense, với 35 lần, năm anh bước sang tuổi 28. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 359 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 5 đội bóng. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 54 trận cho Paraguay. Ngày 01/01/2025, anh từ Botafogo chuyển tới Cerro Porteño dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 42 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Cerro Porteño. Hồ sơ hiện tại ở Cerro Porteño ghi anh khoác áo số 25 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Thống kê sự nghiệp Roberto Fernández
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Roberto Fernández có tên trong danh sách thi đấu 359 lần cho 5 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở FC Utrecht. Riêng Botafogo chiếm 66% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 16 | 630 | 0 | 0 | 6,84 |
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 11 | 540 | 0 | 0 | 7,02 |
| Cerro Porteño | 2026 | Copa Libertadores | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,93 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,85 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,38 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | 2021 | Hạng Hai Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Utrecht | 11/12 | VĐQG Hà Lan | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória | 2014 | VĐQG Brazil | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Figueirense | 2016 | VĐQG Brazil | 35 | 2471 | 0 | 0 | 7,02 |
| Botafogo | 2017 | VĐQG Brazil | 32 | 2790 | 0 | 0 | 6,86 |
| Botafogo | 2018 | VĐQG Brazil | 9 | 720 | 0 | 0 | 7,42 |
| Botafogo | 2019 | VĐQG Brazil | 30 | 2655 | 0 | 0 | 7,19 |
| Botafogo | 2022 | VĐQG Brazil | 33 | 2810 | 0 | 0 | 6,93 |
| Botafogo | 2023 | VĐQG Brazil | 30 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Botafogo | 2024 | VĐQG Brazil | 31 | 360 | 0 | 0 | 7,18 |
| Botafogo | 20/21 | VĐQG Brazil | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,39 |
| Paraguay | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerro Porteño | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Paraguay | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 990 | 0 | 0 | 6,85 |
| Paraguay | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2019 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Paraguay | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerro Porteño | — | Copa Sudamericana | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerro Porteño | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Figueirense | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | — | Copa Sudamericana | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Botafogo | — | Copa Sudamericana | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,55 |
| Botafogo | — | Copa Sudamericana | 8 | 450 | 0 | 0 | 7,64 |
| Paraguay | — | Copa America 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,05 |
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 11 | 630 | 0 | 0 | 6,98 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Roberto Fernández
Ở tuổi 38, Roberto Fernández đang là thủ môn trong đội hình Cerro Porteño. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Paraguay. Roberto Fernández sinh ngày 29/03/1988, hiện 38 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 29/3/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Cerro Porteño
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Roberto Fernández
Roberto Fernández thuộc biên chế Cerro Porteño, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 110 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến Cerro Porteño trong hồ sơ là 01/01/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Cerro Porteño
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 01/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Roberto Fernández chuyển nhượng qua những CLB nào?
Roberto Fernández gia nhập Estudiantes de La Plata theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 06/07/2009. Lượt liền trước trong hồ sơ: Estudiantes de La Plata trở lại Cerro Porteño sau kỳ cho mượn ngày 30/06/2010.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2009 | Cerro Porteño | Estudiantes de La Plata | Cho mượn |
| 30/6/2010 | Estudiantes de La Plata | Cerro Porteño | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2010 | Cerro Porteño | Racing Club | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Racing Club | Cerro Porteño | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2011 | Cerro Porteño | FC Utrecht | Cho mượn |
| 30/6/2012 | FC Utrecht | Cerro Porteño | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2014 | Cerro Porteño | Vitória | Tự do |
| 29/1/2016 | Vitória | Figueirense | Tự do |
| 1/1/2017 | Figueirense | Botafogo | Tự do |
| 1/1/2025 | Botafogo | Cerro Porteño | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Roberto Fernández khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Roberto Fernández có 54 trận cho Paraguay.
Paraguay 54 trận 0 bàn Lần gần nhất: 4/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Roberto Fernández mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Roberto Fernández
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-08 | Palmeiras | 0–1 | Không vào sân |
| 12-08 | Palmeiras | 1–1 | Không vào sân |
| 28-05 | Club Sporting Cristal | 2–0 | Không vào sân |
| 21-05 | Palmeiras | 0–1 | Không vào sân |
| 08-05 | Junior Barranquilla | 0–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Roberto Fernández
- Roberto Fernández hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Roberto Fernández hiện khoác áo Cerro Porteño, mang áo số 25 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Roberto Fernández bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roberto Fernández 38 tuổi (sinh ngày 29/03/1988), cao 191 cm.
- Roberto Fernández là người nước nào?
- Roberto Fernández có quốc tịch Paraguay, từng khoác áo Paraguay theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 12:13 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.