
Roberto Rosales
Hậu vệ trái ·
Academia Puerto Cabello
Câu chuyện thi đấu của Roberto Rosales, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Roberto Rosales trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Academia Puerto Cabello ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2006, lúc anh gia nhập Caracas F.C., năm anh tròn 18 tuổi. FC Twente đón anh ngày 01/07/2010 từ KAA Gent, phí 2,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 104 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FC Twente, năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Málaga CF đón anh ngày 09/07/2014 từ FC Twente dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn và 9 kiến tạo qua 148 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 57 trận trong màu áo Venezuela. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại La Liga ở Málaga CF là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 16/17 tại La Liga cùng Málaga CF, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 28 tuổi. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn cùng 17 kiến tạo. Anh có 414 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Academia Puerto Cabello, nơi anh đến ngày 01/01/2026 từ Deportivo Táchira. Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh có 6 lần ra sân. Trong đội hình Academia Puerto Cabello, anh khoác áo số 16, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Roberto Rosales qua các mùa
Roberto Rosales có tên trong danh sách thi đấu của Málaga CF nhiều nhất, 148 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Málaga CF chiếm 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Deportivo Táchira | — | Copa Libertadores | 6 | 519 | 0 | 0 | 6,83 |
| Sport Recife | — | Copa do Brasil | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sport Recife | 2023 | Hạng Hai Brazil | 11 | 520 | 0 | 1 | 6,76 |
| Sport Recife | 2024 | Hạng Hai Brazil | 15 | 445 | 1 | 1 | 6,90 |
| FC Twente | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Twente | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 62 | 0 | 0 | 6,10 |
| AEK Larnaca | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 403 | 0 | 1 | 6,70 |
| FC Twente | 11/12 | VĐQG Hà Lan | 26 | 90 | 0 | 0 | — |
| FC Twente | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 30 | 87 | 0 | 0 | — |
| FC Twente | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leganés | 19/20 | La Liga | 31 | 1874 | 0 | 1 | 6,73 |
| Espanyol | 18/19 | La Liga | 31 | 1751 | 3 | 1 | 6,95 |
| Málaga CF | 17/18 | La Liga | 36 | 3125 | 1 | 0 | 7,01 |
| Málaga CF | 16/17 | La Liga | 32 | 2861 | 1 | 2 | 6,86 |
| Málaga CF | 15/16 | La Liga | 35 | 3071 | 0 | 5 | 6,96 |
| Málaga CF | 14/15 | La Liga | 35 | 3041 | 0 | 2 | — |
| AEK Larnaca | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,65 |
| AEK Larnaca | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 268 | 0 | 0 | 6,77 |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 10 | 180 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 15 | 642 | 0 | 0 | 6,50 |
| Venezuela | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 12 | 0 | 0 | 6,40 |
| Venezuela | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leganés | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 31 | 706 | 1 | 0 | 6,83 |
| Venezuela | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Academia Puerto Cabello | 2026 | Copa Sudamericana | 6 | 481 | 0 | 2 | 6,65 |
| Málaga CF | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Málaga CF | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Málaga CF | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Málaga CF | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 5 | 0 | 0 | 6,10 |
| Espanyol | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 480 | 0 | 1 | 7,04 |
| Leganés | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leganés | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 65 | 0 | 0 | 6,50 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 98 | 0 | 0 | 6,95 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 353 | 0 | 0 | 6,80 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 1 | 69 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Roberto Rosales là ai?
Roberto Rosales mang áo số 16 của Academia Puerto Cabello và chơi ở vị trí hậu vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Venezuela. Roberto Rosales sinh ngày 20/11/1988, hiện 37 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 20/11/1988 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Academia Puerto Cabello
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Roberto Rosales
Roberto Rosales đang khoác áo Academia Puerto Cabello ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/01/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026. Trong đội, anh nhận áo số 16.
- Câu lạc bộ
- Academia Puerto Cabello
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Roberto Rosales
Roberto Rosales đã chơi 6 trận với 481 phút trên sân mùa 2026 tại Copa Sudamericana. Mùa này anh tích luỹ 0,05 bàn thắng kỳ vọng (xG). Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 481 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 1,21 xA
- 4 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Roberto Rosales qua những trận gần nhất
Roberto Rosales chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 80 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-05 | Atlético Mineiro | 1–0 | 77 | 0/0 | 6,1 |
| 21-05 | Juventud de Las Piedras | 1–1 | 90 | 0/1 | 6,7 |
| 06-05 | Cienciano | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,9 |
| 29-04 | Juventud de Las Piedras | 4–0 | 71 | 0/0 | 5,3 |
| 09-04 | Atlético Mineiro | 2–1 | 72 | 0/1 | 7,1 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Roberto Rosales
Dữ liệu chuyển nhượng của Roberto Rosales gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 69 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/7/2014 | FC Twente | Málaga CF | Tự do |
| 30/6/2019 | Espanyol | Málaga CF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2006 | — | Caracas F.C. | Không công bố |
| 1/7/2007 | Caracas F.C. | KAA Gent | Không công bố |
| 1/7/2010 | KAA Gent | FC Twente | 2,0 triệu EUR |
| 9/7/2014 | FC Twente | Málaga | Tự do |
| 30/8/2018 | Málaga CF | Espanyol | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Espanyol | Málaga | Không công bố |
| 24/7/2019 | Málaga CF | Leganés | 1,2 triệu EUR |
| 28/8/2021 | Leganés | AEK Larnaca | Tự do |
| 8/8/2023 | AEK Larnaca | Sport Recife | Tự do |
| 20/8/2024 | Sport Recife | Deportivo Táchira | Tự do |
| 1/1/2026 | Deportivo Táchira | Academia Puerto Cabello | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Roberto Rosales ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Roberto Rosales, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 57 trận cho Venezuela.
Venezuela 57 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/1/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Roberto Rosales
- Roberto Rosales ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Sudamericana ghi nhận Roberto Rosales có 0 bàn qua 6 trận và có 2 kiến tạo.
- Roberto Rosales đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roberto Rosales đang thuộc biên chế Academia Puerto Cabello, mang áo số 16 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Roberto Rosales bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roberto Rosales 37 tuổi (sinh ngày 20/11/1988), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 17:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.