
Rodolfo Pizarro
Tiền vệ ·
CF Pachuca
Câu chuyện thi đấu của Rodolfo Pizarro, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rodolfo Pizarro là ngày 01/07/2012, khi anh rời Pachuca U20 sang CF Pachuca — năm anh bước sang tuổi 18. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở CF Pachuca tại VĐQG Mexico, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Anh cập bến CD Guadalajara ngày 01/01/2017 từ CF Pachuca, phí 15 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 13 bàn cùng 6 kiến tạo sau 47 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. CF Monterrey đón anh ngày 01/07/2018 từ CD Guadalajara, phí 15 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 bàn cùng 6 kiến tạo qua 87 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại VĐQG Mexico trong màu áo CD Guadalajara, khi anh có 5 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 40 bàn và 32 kiến tạo. Cùng quãng đó là 359 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến CF Pachuca ngày 01/07/2026 từ FC Juárez dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Mexico ghi nhận anh ra sân 8 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 73 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 9 kiến tạo cho CF Pachuca. Tại CF Pachuca, anh mang áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Rodolfo Pizarro theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Rodolfo Pizarro có tên trong danh sách thi đấu 359 lần cho 7 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 40 bàn qua 359 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng CF Pachuca.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CF Pachuca | — | Liga MX Clausura | 16 | 0 | 2 | 0 | — |
| CF Pachuca | — | Liga MX Clausura | 22 | 1788 | 5 | 2 | 6,68 |
| CD Guadalajara | — | Liga MX Clausura | 17 | 1271 | 6 | 0 | 6,66 |
| CD Guadalajara | — | Liga MX Clausura | 15 | 1087 | 2 | 2 | 6,94 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 17 | 940 | 4 | 0 | 6,86 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 3 | 148 | 0 | 0 | 6,63 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 11 | 502 | 1 | 1 | 6,71 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 16 | 1159 | 0 | 0 | 6,67 |
| CF Pachuca | 14/15 | VĐQG Mexico | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF Pachuca | 15/16 | VĐQG Mexico | 14 | 869 | 0 | 4 | 6,69 |
| CF Pachuca | 16/17 | VĐQG Mexico | 7 | 395 | 0 | 2 | 6,79 |
| CD Guadalajara | 17/18 | VĐQG Mexico | 15 | 1265 | 5 | 4 | 6,93 |
| CF Monterrey | 18/19 | VĐQG Mexico | 18 | 1463 | 2 | 2 | 6,55 |
| CF Monterrey | 2019 | VĐQG Mexico | 19 | 1253 | 2 | 1 | 6,66 |
| CF Monterrey | 2022 | VĐQG Mexico | 19 | 968 | 0 | 2 | 6,67 |
| Mazatlán FC | 2024 | VĐQG Mexico | 9 | 394 | 0 | 0 | 6,71 |
| AEK Athens | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 37 | 0 | 0 | 6,55 |
| AEK Athens | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 21 | 548 | 0 | 0 | 6,83 |
| FC Juárez | 2025 | Liga MX Clausura | 15 | 660 | 1 | 1 | 6,49 |
| FC Juárez | 2025 | VĐQG Mexico | 20 | 1483 | 3 | 1 | 6,87 |
| AEK Athens | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 10 | 0 | 0 | 6,90 |
| Inter Miami CF | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 1668 | 4 | 4 | 6,78 |
| Inter Miami CF | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 28 | 1643 | 3 | 4 | 6,72 |
| Inter Miami CF | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 14 | 929 | 0 | 1 | 6,88 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,40 |
| Mexico | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF Pachuca | 2026 | VĐQG Mexico | 9 | 385 | 0 | 1 | 6,69 |
| Mexico | 19/20 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 22/23 | CONCACAF Nations League | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,90 |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 61 | 0 | 1 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Rodolfo Pizarro là ai?
Cao 172 cm, Rodolfo Pizarro là tiền vệ người Mexico của CF Pachuca. Ràng buộc hợp đồng với CF Pachuca kéo dài đến 30/06/2028. Rodolfo Pizarro chào đời 15/02/1994 và nay 32 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 15/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- CF Pachuca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Rodolfo Pizarro đang khoác áo đội nào?
Tại CF Pachuca, Rodolfo Pizarro mang áo số 7, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Mexico. Dữ liệu ghi nhận anh đến CF Pachuca ngày 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- CF Pachuca
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Rodolfo Pizarro thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại VĐQG Mexico, Rodolfo Pizarro góp mặt 8 trận trong màu áo CF Pachuca. Trung bình anh thi đấu 48 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,53.
- 8 Trận
- 385 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,53 xG
- 0,81 xA
- 4 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,69 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Rodolfo Pizarro
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Rodolfo Pizarro đạt điểm trung bình 6,60 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-09 | Club Tijuana | 2–2 | 45 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | Atlante FC | 0–3 | 53 | 0/1 | 6,6 |
| 05-09 | FC Juárez | 0–2 | 10 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | CD Guadalajara | 1–1 | 33 | 0/0 | 6,8 |
| 23-08 | Atlético San Luis | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Các thương vụ chuyển nhượng của Rodolfo Pizarro
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Rodolfo Pizarro rời Pachuca U20 để tới CF Pachuca (01/07/2012). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang CD Guadalajara với 15 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Pachuca U20 | CF Pachuca | Không công bố |
| 1/1/2017 | CF Pachuca | CD Guadalajara | 15 triệu EUR |
| 1/7/2018 | CD Guadalajara | CF Monterrey | 15 triệu EUR |
| 17/2/2020 | CF Monterrey | Inter Miami CF | 11 triệu EUR |
| 4/1/2022 | Inter Miami CF | CF Monterrey | Cho mượn |
| 31/12/2022 | CF Monterrey | Inter Miami CF | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2023 | Inter Miami CF | AEK Athens | Tự do |
| 16/9/2024 | AEK Athens | Mazatlán FC | Tự do |
| 1/7/2025 | Mazatlán FC | FC Juárez | Tự do |
| 1/7/2026 | FC Juárez | CF Pachuca | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Rodolfo Pizarro
- Rodolfo Pizarro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rodolfo Pizarro 32 tuổi (sinh ngày 15/02/1994), cao 172 cm.
- Rodolfo Pizarro ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Mexico ghi nhận Rodolfo Pizarro có 0 bàn qua 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Rodolfo Pizarro đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rodolfo Pizarro đang thuộc biên chế CF Pachuca, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu CF Pachuca
Cập nhật lần cuối: 06:46 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.