
Roman Bürki
Thủ môn ·
St.Louis City
CLB hiện tại của Roman Bürki
Roman Bürki thi đấu cho St.Louis City tại Nhà nghề Mỹ MLS theo dữ liệu mùa gần nhất. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 970 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- St.Louis City
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Roman Bürki mùa 2026
Sau 24 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Roman Bürki để thủng lưới 34 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,91. Tính trên 24 trận, anh có 58 pha cứu thua và 34 bàn thua.
- 24 Trận
- 2173 Phút
- 58 Cứu thua
- 34 Thủng lưới
- 1 Thẻ vàng
- 6,91 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Roman Bürki
Ở tuổi 35, Roman Bürki đang là thủ môn trong đội hình St.Louis City. Trong đội hình St.Louis City, anh mặc áo 1. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 14/11/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- St.Louis City
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Roman Bürki qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Roman Bürki tích luỹ 450 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,42 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Toronto FC | 3–1 | 90 | 7,0 |
| 13-09 | Minnesota United | 4–2 | 90 | 6,2 |
| 10-09 | Portland Timbers | 2–2 | 90 | 5,6 |
| 06-09 | Vancouver Whitecaps | 1–3 | 90 | 7,2 |
| 30-08 | FC Dallas | 3–3 | 90 | 6,1 |
Sự nghiệp Roman Bürki theo mùa
Roman Bürki có tên trong danh sách thi đấu của Borussia Dortmund nhiều nhất, 270 lần theo dữ liệu từng mùa. 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Borussia Dortmund. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Club Zürich | 11/12 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 12/13 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 180 | 0 | 0 | 7,40 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,53 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 360 | 0 | 0 | 7,23 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,04 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,96 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 539 | 0 | 0 | 6,73 |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,70 |
| Grasshopper Club Zürich | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Bundesliga | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Bundesliga | 28 | 1665 | 0 | 0 | 6,77 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Bundesliga | 32 | 2771 | 0 | 0 | 6,66 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Bundesliga | 32 | 2880 | 0 | 0 | 6,81 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Bundesliga | 33 | 2969 | 0 | 0 | 6,78 |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Bundesliga | 28 | 2430 | 0 | 0 | 6,88 |
| Borussia Dortmund | 15/16 | Bundesliga | 33 | 2970 | 0 | 0 | 6,74 |
| SC Freiburg | 14/15 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| St.Louis City | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 36 | 3150 | 0 | 0 | 7,07 |
| St.Louis City | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 32 | 2822 | 0 | 0 | 7,11 |
| St.Louis City | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 25 | 2250 | 0 | 0 | 7,16 |
| St.Louis City | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 24 | 2173 | 0 | 0 | 6,91 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 6 | 390 | 0 | 0 | 6,85 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,23 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,10 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Roman Bürki qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Roman Bürki là ngày 01/07/2008, khi anh từ Young Boys U21 chuyển tới BSC Young Boys — năm anh bước sang tuổi 18. Chặng hiện tại gắn với St.Louis City, nơi anh đến ngày 01/07/2022 từ Borussia Dortmund dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh có 58 pha cứu thua sau 24 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 117 trận có tên trong danh sách thi đấu cho St.Louis City. Tại St.Louis City, anh mang áo số 1 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Grasshopper Club Zürich đón anh ngày 01/01/2011 từ BSC Young Boys. Ở đội này, hồ sơ ghi 94 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Grasshopper Club Zürich tại VĐQG Thuỵ Sĩ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 20 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Ngày 01/07/2015, anh chuyển từ SC Freiburg sang Borussia Dortmund với mức phí 3,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 270 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Borussia Dortmund. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 519 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2023 tại Nhà nghề Mỹ MLS ở St.Louis City, với 36 lần, năm anh bước sang tuổi 33.
Các thương vụ chuyển nhượng của Roman Bürki
Dữ liệu chuyển nhượng của Roman Bürki gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 970 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Young Boys U21 | BSC Young Boys | Không công bố |
| 1/7/2009 | BSC Young Boys | FC Thun | Cho mượn |
| 31/12/2009 | FC Thun | BSC Young Boys | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2010 | BSC Young Boys | Schaffhausen | Cho mượn |
| 30/6/2010 | Schaffhausen | BSC Young Boys | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2011 | BSC Young Boys | Grasshopper Club Zürich | Không công bố |
| 30/6/2013 | Grasshopper Club Zürich | BSC Young Boys | Không công bố |
| 1/7/2013 | BSC Young Boys | Grasshopper Club Zürich | 600 nghìn EUR |
| 1/7/2014 | Grasshopper Club Zürich | SC Freiburg | 1,8 triệu EUR |
| 1/7/2015 | SC Freiburg | Borussia Dortmund | 3,5 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Borussia Dortmund | St.Louis City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Roman Bürki
- Roman Bürki hiện thuộc biên chế CLB nào?
- St.Louis City là CLB hiện tại của Roman Bürki, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Roman Bürki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roman Bürki 35 tuổi (sinh ngày 14/11/1990), cao 187 cm.
- Roman Bürki bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Roman Bürki bắt 24 trận với 58 pha cứu thua và để thủng lưới 34 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu St.Louis City
Cập nhật lần cuối: 00:55 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.