
Rúben Fernandes
Hậu vệ ·
Varzim SC
Câu chuyện thi đấu của Rúben Fernandes, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Giai đoạn đang diễn ra tại Varzim SC bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ SC Farense theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, anh ra sân 5 trận. Hồ sơ hiện tại ở Varzim SC ghi anh mang áo số 26 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2004, lúc anh từ Portimonense SC U19 chuyển tới Portimonense SAD, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 4 bàn và 1 kiến tạo sau 68 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Portimonense SAD. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Estoril Praia tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 13/14, năm anh tròn 27 tuổi. Trong mùa ấy anh có 1 bàn. Gil Vicente đón anh ngày 01/07/2019 từ Portimonense SAD dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 206 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 2 kiến tạo trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Portimonense SAD, khi anh có 4 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 21 bàn cùng 4 kiến tạo. Tổng cộng anh có 455 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Tiểu sử Rúben Fernandes
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 6/5/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Varzim SC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Rúben Fernandes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Varzim SC
- Giải đấu
- Hạng Ba Bồ Đào Nha
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Rúben Fernandes mùa 2026
- 5 Trận
- 450 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Rúben Fernandes
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | SC Vianense | 1–2 | 90 | 0/0 |
| 05-09 | USC Paredes | 0–1 | 90 | 0/0 |
| 22-08 | Paços de Ferreira | 1–4 | 90 | 0/0 |
| 16-08 | AD Marco 09 | 2–1 | 90 | 0/0 |
| 09-08 | CD Trofense | 0–1 | 90 | 0/0 |
Sự nghiệp Rúben Fernandes theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense VV | 15/16 | VĐQG Bỉ | 32 | 0 | 3 | 0 | — |
| Sint-Truidense VV | 16/17 | VĐQG Bỉ | 40 | 0 | 2 | 0 | — |
| Estoril Praia | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 0 | 1 | 0 | — |
| Estoril Praia | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 90 | 4 | 0 | 7,30 |
| Portimonense SAD | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2970 | 4 | 1 | 6,81 |
| Estoril Praia | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 90 | 1 | 0 | 7,20 |
| Estoril Praia | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 2505 | 1 | 1 | 6,94 |
| Gil Vicente | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2610 | 1 | 0 | 6,82 |
| Gil Vicente | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2174 | 0 | 0 | 6,84 |
| Gil Vicente | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2949 | 1 | 0 | 6,87 |
| Gil Vicente | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2792 | 1 | 0 | 6,75 |
| Gil Vicente | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2748 | 1 | 1 | 6,70 |
| Portimonense SAD | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2745 | 0 | 0 | 6,69 |
| Portimonense SAD | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portimonense SAD | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Gil Vicente | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| SC Farense | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| SC Farense | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 31 | 2256 | 0 | 1 | 6,95 |
| Gil Vicente | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Varzim SC | 2026 | Hạng Ba Bồ Đào Nha | 5 | 450 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Rúben Fernandes
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/1999 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2004 | Portimonense SC U19 | Portimonense SAD | Không công bố |
| 1/7/2007 | Portimonense SAD | Varzim SC | Tự do |
| 1/7/2009 | Varzim SC | Portimonense SAD | Tự do |
| 1/7/2013 | Portimonense SAD | Estoril Praia | Không công bố |
| 1/7/2015 | Estoril Praia | Sint-Truidense VV | Tự do |
| 17/7/2017 | Sint-Truidense VV | Portimonense SAD | Tự do |
| 1/7/2019 | Portimonense SAD | Gil Vicente | Tự do |
| 1/7/2025 | Gil Vicente | SC Farense | Tự do |
| 1/7/2026 | SC Farense | Varzim SC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Varzim SC
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.