
Sabino
Trung vệ ·
São Paulo
Sabino thuộc biên chế CLB nào?
Sabino đã ra sân 20 trận cho São Paulo ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến São Paulo ngày 15/03/2024. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2028.
- Câu lạc bộ
- São Paulo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 35
- Gia nhập
- 15/03/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Sabino thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Brazil của Sabino: 20 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,03 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 80 phút trên sân.
- 20 Trận
- 1593 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,40 xG
- 0,39 xA
- 8 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,03 Điểm trung bình
Tiểu sử Sabino
Sabino thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Brazil của São Paulo. Số áo của anh tại São Paulo là 35. Ràng buộc hợp đồng với São Paulo kéo dài đến 31/12/2028.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 25/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 35
- CLB hiện tại
- São Paulo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Sabino thi đấu thế nào gần đây?
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Sabino đạt điểm trung bình 6,97 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Internacional | 1–0 | 56 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Atlético Mineiro | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 29-08 | Red Bull Bragantino | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 23-08 | Chapecoense | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 16-08 | Coritiba | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Thống kê sự nghiệp Sabino
Hồ sơ sự nghiệp của Sabino trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2019 ở Coritiba. Riêng São Paulo chiếm 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 10 | 362 | 1 | 0 | 7,00 |
| Sport Recife | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sport Recife | — | Copa do Brasil | 4 | 180 | 2 | 0 | 7,70 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 3 | 109 | 0 | 0 | 6,65 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 4 | 140 | 0 | 0 | 6,60 |
| São Paulo | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Coritiba | 2019 | Hạng Hai Brazil | 32 | 2700 | 4 | 0 | 7,25 |
| Sport Recife | 2022 | Hạng Hai Brazil | 37 | 3304 | 0 | 0 | 7,12 |
| Sport Recife | 2023 | Hạng Hai Brazil | 30 | 2615 | 1 | 0 | 7,04 |
| Sport Recife | 2021 | VĐQG Brazil | 37 | 3195 | 0 | 0 | 6,96 |
| São Paulo | 2024 | VĐQG Brazil | 35 | 977 | 0 | 0 | 7,04 |
| São Paulo | 2025 | VĐQG Brazil | 37 | 2308 | 2 | 0 | 7,09 |
| São Paulo | 2026 | VĐQG Brazil | 22 | 1593 | 1 | 1 | 7,03 |
| Coritiba | 20/21 | VĐQG Brazil | 31 | 2725 | 4 | 0 | 7,12 |
| São Paulo | 2026 | Copa Sudamericana | 7 | 345 | 1 | 0 | 7,06 |
| Santos | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Sabino, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Sabino bắt đầu từ mùa 2019 cùng Coritiba, năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại São Paulo bắt đầu ngày 15/03/2024, khi anh đến từ Sport Recife dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ra sân 20 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 126 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo São Paulo. Hồ sơ hiện tại ở São Paulo ghi anh khoác áo số 35 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2017, khi anh từ Santos U20 chuyển tới Santos, năm anh tròn 21 tuổi. Quãng ở Santos được ghi bằng 1 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa 2019 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh có 4 bàn. Anh cập bến Sport Recife ngày 22/04/2021 từ Santos dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn sau 109 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2019 tại Hạng Hai Brazil ở Coritiba là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 16 bàn và 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 299 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Sabino từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Sabino được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,1 triệu EUR khi đang ở São Paulo (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Santos sang Coritiba ngày 28/01/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Santos U20 | Santos | Không công bố |
| 28/1/2019 | Santos | Coritiba | Không công bố |
| 28/2/2021 | Coritiba | Santos | Không công bố |
| 22/4/2021 | Santos | Sport Recife | Tự do |
| 15/3/2024 | Sport Recife | São Paulo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sabino
- Sabino ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Sabino có 1 bàn qua 20 trận và có 1 kiến tạo.
- Sabino đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- São Paulo là CLB hiện tại của Sabino, mang áo số 35 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Sabino bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sabino 29 tuổi (sinh ngày 25/10/1996), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu São Paulo
Cập nhật lần cuối: 09:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.