
Saïd Benrahma
Tiền đạo cánh trái ·
Neom SC
Saïd Benrahma đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Saïd Benrahma với Neom SC được ghi nhận đến 30/06/2027. Neom SC hiện thi đấu tại VĐQG Ả Rập Xê Út theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Neom SC trong hồ sơ là 03/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Neom SC
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 03/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,0 triệu EUR (ước tính)
Saïd Benrahma thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Saïd Benrahma ra sân 2 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 33 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,28.
- 2 Trận
- 66 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,28 xG
- 0,25 xA
- 4 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,10 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Saïd Benrahma
Saïd Benrahma là tiền đạo 31 tuổi đang chơi cho Neom SC. Ngày sinh trong hồ sơ là 10/08/1995 — năm nay 31 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 10/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Neom SC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,0 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Saïd Benrahma
2 lần ra sân gần nhất mang về cho Saïd Benrahma 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình các trận đó, anh đạt 8,10 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-08 | Al Faisaly | 0–2 | 6 | 0/0 | — |
| 14-08 | Al-Fayha | 2–1 | 60 | 1/1 | 8,1 |
Sự nghiệp thi đấu của Saïd Benrahma qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Saïd Benrahma có tên trong danh sách thi đấu 427 lần cho 8 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 86 bàn, 427 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2013 tại Nice.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nice | 2013 | Ligue 1 | 7 | 64 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 494 | 3 | 0 | 7,05 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 309 | 0 | 1 | 6,72 |
| Olympique Lyonnais | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 299 | 1 | 1 | 7,09 |
| Neom SC | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 27 | 2037 | 10 | 7 | 7,31 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 616 | 0 | 1 | 6,73 |
| West Ham United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2072 | 6 | 3 | 6,86 |
| West Ham United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2189 | 8 | 6 | 6,91 |
| West Ham United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1401 | 1 | 6 | 6,67 |
| Olympique Lyonnais | 2024 | Ligue 1 | 16 | 737 | 1 | 3 | 6,88 |
| Olympique Lyonnais | 2023 | Ligue 1 | 13 | 778 | 3 | 3 | 7,25 |
| Angers | 2015 | Ligue 1 | 14 | 296 | 1 | 0 | 6,68 |
| Nice | 2015 | Ligue 1 | 17 | 126 | 2 | 0 | 6,69 |
| Nice | 2014 | Ligue 1 | 3 | 200 | 1 | 1 | — |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 56 | 0 | 0 | 6,15 |
| Brentford | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,55 |
| Brentford | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3842 | 17 | 9 | 7,47 |
| Brentford | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 39 | 2451 | 10 | 14 | 7,32 |
| GFC Ajaccio | 2016 | Hạng Hai Pháp | 15 | 1009 | 3 | 3 | 6,49 |
| Châteauroux | 2017 | Hạng Hai Pháp | 31 | 2328 | 9 | 5 | 7,35 |
| Neom SC | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 2 | 66 | 1 | 1 | 8,10 |
| West Ham United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 799 | 4 | 2 | 7,03 |
| Neom SC | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | — | World Cup Qualification CAF | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 276 | 1 | 0 | 6,60 |
| Algeria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 13 | 0 | 0 | 6,70 |
| Algeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 23 | 0 | 0 | 7,50 |
| Algeria | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,85 |
| Brentford | 18/19 | FA Cup | 4 | 80 | 0 | 0 | 7,10 |
| West Ham United | 20/21 | FA Cup | 3 | 211 | 0 | 1 | 7,00 |
| West Ham United | 21/22 | FA Cup | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,75 |
| West Ham United | 22/23 | FA Cup | 3 | 137 | 2 | 0 | 7,33 |
| West Ham United | 23/24 | FA Cup | 2 | 51 | 0 | 0 | 5,80 |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angers | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 3 | 254 | 0 | 1 | 7,67 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 2 | 166 | 1 | 2 | 8,50 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | — | Carabao Cup | 1 | 80 | 2 | 0 | 9,30 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 50 | 0 | 0 | 7,00 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,70 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 228 | 0 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Saïd Benrahma
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Saïd Benrahma thuộc biên chế Neom SC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Neom SC bắt đầu ngày 03/07/2025, khi anh đến từ Olympique Lyonnais theo mức phí 12 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh ghi 1 bàn sau 2 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 bàn cùng 8 kiến tạo sau 29 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Neom SC. Hồ sơ hiện tại ở Neom SC ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh từ Colomiers chuyển tới OGC Nice 2 theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2013 tại Ligue 1 cùng Nice, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Anh cập bến Nice ngày 01/07/2015 từ OGC Nice 2. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 1 kiến tạo sau 29 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến West Ham United ngày 16/10/2020 từ Brentford theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 172 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 24 bàn và 20 kiến tạo tại đây. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 86 bàn và 70 kiến tạo. Anh có 427 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Brentford, khi anh có 17 bàn cùng 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24.
Chuyển nhượng và giá trị của Saïd Benrahma
Giá trị chuyển nhượng của Saïd Benrahma được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 8,0 triệu EUR khi đang ở Neom SC (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 18 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Colomiers | OGC Nice 2 | Tự do |
| 1/7/2015 | OGC Nice 2 | Nice | Không công bố |
| 8/1/2016 | Nice | Angers | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Angers | Nice | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2017 | Nice | GFC Ajaccio | Cho mượn |
| 30/6/2017 | GFC Ajaccio | Nice | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2017 | Nice | Châteauroux | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Châteauroux | Nice | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2018 | Nice | Brentford | 1,7 triệu EUR |
| 16/10/2020 | Brentford | West Ham United | Cho mượn |
| 28/1/2021 | West Ham United | Brentford | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2021 | Brentford | West Ham United | 23 triệu EUR |
| 1/2/2024 | West Ham United | Olympique Lyonnais | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Olympique Lyonnais | West Ham United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | West Ham United | Olympique Lyonnais | 14 triệu EUR |
| 31/1/2025 | Olympique Lyonnais | Neom SC | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Neom SC | Olympique Lyonnais | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2025 | Olympique Lyonnais | Neom SC | 12 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Saïd Benrahma
- Saïd Benrahma đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Saïd Benrahma đang thuộc biên chế Neom SC, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Saïd Benrahma bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Saïd Benrahma 31 tuổi (sinh ngày 10/08/1995), cao 172 cm.
- Saïd Benrahma ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Saïd Benrahma ra sân 2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Neom SC
Cập nhật lần cuối: 11:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.