
Salih Özcan
Tiền vệ ·
Beşiktaş JK
Câu chuyện sự nghiệp Salih Özcan qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Salih Özcan trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Beşiktaş JK ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh từ 1. FC Köln II U23 chuyển tới 1. FC Köln, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 3 bàn cùng 6 kiến tạo sau 141 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Köln. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Bundesliga cùng 1. FC Köln, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có 2 kiến tạo. Borussia Dortmund đón anh ngày 01/07/2022 từ 1. FC Köln theo mức phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 kiến tạo sau 143 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn và 8 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 318 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 33 trận trong màu áo Türkiye, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Bundesliga trong màu áo 1. FC Köln, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Beşiktaş JK ngày 09/07/2026 từ Borussia Dortmund dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 13 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Beşiktaş JK. Hồ sơ hiện tại ở Beşiktaş JK ghi anh mang áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Sự nghiệp thi đấu của Salih Özcan qua các mùa
Các đội Salih Özcan từng khoác áo theo dữ liệu gồm 1. FC Köln, Borussia Dortmund, VfL Wolfsburg và 2 đội khác. Riêng Borussia Dortmund chiếm 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Köln | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,84 |
| Borussia Dortmund | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 34 | 0 | 0 | 6,65 |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 450 | 0 | 0 | 6,82 |
| Borussia Dortmund | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 546 | 0 | 1 | 6,79 |
| Borussia Dortmund | 25/26 | Bundesliga | 29 | 93 | 0 | 0 | 6,63 |
| Borussia Dortmund | 24/25 | Bundesliga | 15 | 387 | 0 | 0 | 6,77 |
| VfL Wolfsburg | 24/25 | Bundesliga | 18 | 358 | 0 | 0 | 6,73 |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Bundesliga | 32 | 1201 | 0 | 0 | 6,77 |
| Borussia Dortmund | 22/23 | Bundesliga | 31 | 1578 | 0 | 1 | 6,65 |
| 1. FC Köln | 21/22 | Bundesliga | 33 | 2314 | 2 | 0 | 6,89 |
| 1. FC Köln | 20/21 | Bundesliga | 36 | 1432 | 0 | 1 | 6,56 |
| 1. FC Köln | 17/18 | Bundesliga | 28 | 1671 | 0 | 1 | 6,77 |
| 1. FC Köln | 16/17 | Bundesliga | 27 | 362 | 0 | 2 | 6,45 |
| Türkiye | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 99 | 0 | 0 | 6,95 |
| Beşiktaş JK | 2026 | Club Friendlies | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,70 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 479 | 0 | 0 | 6,90 |
| Türkiye | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 140 | 1 | 0 | 6,76 |
| Türkiye | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 226 | 0 | 0 | 7,20 |
| Türkiye | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Türkiye | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 155 | 0 | 0 | 6,70 |
| Türkiye | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,55 |
| Türkiye | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Türkiye | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,35 |
| Türkiye | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 96 | 0 | 0 | 6,50 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 144 | 0 | 0 | 6,95 |
| Holstein Kiel | — | DFB Pokal | 1 | 112 | 0 | 0 | 6,40 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 3 | 221 | 1 | 1 | 7,37 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 168 | 0 | 0 | 6,80 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 30 | 0 | 0 | 7,10 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Salih Özcan
Salih Özcan là tiền vệ 28 tuổi đang chơi cho Beşiktaş JK. Số đo ghi nhận: cao 180 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 11/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Beşiktaş JK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,4 triệu EUR (ước tính)
Salih Özcan thuộc biên chế CLB nào?
Salih Özcan thuộc biên chế Beşiktaş JK, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 3,4 triệu EUR (ước tính). Anh cập bến Beşiktaş JK từ 09/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- Beşiktaş JK
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 09/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Salih Özcan
Sau 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Salih Özcan đóng góp 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 78 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,08.
- 5 Trận
- 389 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,13 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,08 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Salih Özcan
Salih Özcan chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 78 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Erzurumspor FK | 3–0 | 71 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | Fenerbahçe | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 31-08 | Çorum FK | 6–2 | 93 | 0/0 | 7,3 |
| 23-08 | Alanyaspor | 1–0 | 45 | 0/0 | 7,2 |
| 16-08 | Eyüpspor | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Chuyển nhượng và giá trị của Salih Özcan
Salih Özcan gia nhập Beşiktaş JK theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 09/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: 1. FC Köln II U23 sang 1. FC Köln ngày 01/07/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/7/2026 | Borussia Dortmund | Beşiktaş JK | Tự do |
| 1/7/2016 | 1. FC Köln II U23 | 1. FC Köln | Không công bố |
| 23/8/2019 | 1. FC Köln | Holstein Kiel | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Holstein Kiel | 1. FC Köln | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | 1. FC Köln | Borussia Dortmund | 5,0 triệu EUR |
| 28/8/2024 | Borussia Dortmund | VfL Wolfsburg | Cho mượn |
| 28/1/2025 | VfL Wolfsburg | Borussia Dortmund | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Salih Özcan
Salih Özcan ghi 1 bàn sau 33 trận cho Türkiye, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Türkiye 33 trận 1 bàn Lần gần nhất: 26/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Salih Özcan
- Salih Özcan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Salih Özcan hiện khoác áo Beşiktaş JK, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Salih Özcan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Salih Özcan 28 tuổi (sinh ngày 11/01/1998), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Salih Özcan mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Salih Özcan ghi 0 bàn sau 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Beşiktaş JK
Cập nhật lần cuối: 17:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.