
Salvador Agra
Tiền vệ ·
Leixões SC
Câu chuyện thi đấu của Salvador Agra, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Salvador Agra sinh ngày 11/11/1991, mang quốc tịch Bồ Đào Nha; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 12 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh rời Varzim Sport Club U19 sang Varzim SC, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến SC Olhanense ngày 01/07/2011 từ Varzim SC theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 21 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 05/01/2019, anh chuyển từ Benfica sang Legia Warszawa, phí 500 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 22 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Legia Warszawa. Quãng ở Tondela được ghi bằng 9 bàn và 8 kiến tạo qua 70 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở CD Nacional là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn và 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại La Liga ở Real Betis, với 1 bàn. Tính trên 12 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 37 bàn và 28 kiến tạo. Cùng quãng đó là 357 trận nằm trong danh sách thi đấu. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Leixões SC ở chặng gần nhất. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 bàn và 5 kiến tạo qua 39 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Leixões SC. Trong đội hình Leixões SC, anh mang áo số 7, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Salvador Agra theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Salvador Agra có tên trong danh sách thi đấu 357 lần cho 12 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 37 bàn qua 357 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại SC Olhanense.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACR Siena 1904 | 12/13 | Serie A | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Olhanense | 11/12 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Académica Coimbra | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 4 | 0 | — |
| Sporting Braga | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 28 | 4 | 1 | 6,60 |
| CD Nacional | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 1210 | 8 | 8 | 7,12 |
| CD Nacional | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2533 | 3 | 3 | 6,78 |
| CD Aves | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | 1414 | 3 | 1 | 6,78 |
| Sporting Braga | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2623 | 6 | 4 | 7,03 |
| Tondela | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2267 | 3 | 3 | 6,85 |
| Real Betis | 12/13 | La Liga | 11 | 572 | 1 | 0 | — |
| Tondela | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Aves | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 138 | 0 | 1 | 6,53 |
| Leixões SC | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 2240 | 5 | 5 | 6,91 |
| Leixões SC | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Granada | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 15 | 780 | 0 | 1 | 6,68 |
| Cádiz | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 15 | 265 | 0 | 0 | 6,48 |
| Legia Warszawa | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cádiz | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 164 | 0 | 1 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Salvador Agra
Ở tuổi 34, Salvador Agra đang là tiền vệ trong đội hình Leixões SC. Số đo ghi nhận: cao 166 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 11/11/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 166 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Leixões SC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Salvador Agra đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Salvador Agra đang khoác áo Leixões SC ở vị trí tiền vệ. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 73 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Leixões SC
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 7
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Salvador Agra
Salvador Agra gia nhập Varzim SC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2010. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 73 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Varzim Sport Club U19 | Varzim SC | Không công bố |
| 1/7/2011 | Varzim SC | SC Olhanense | Tự do |
| 1/7/2012 | SC Olhanense | Real Betis | 300 nghìn EUR |
| 23/1/2013 | Real Betis | ACR Siena 1904 | Cho mượn |
| 30/6/2013 | ACR Siena 1904 | Real Betis | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2013 | Real Betis | Sporting Braga | Cho mượn |
| 31/12/2013 | Sporting Braga | Real Betis | Cho mượn |
| 11/1/2014 | Real Betis | Académica Coimbra | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Académica Coimbra | Real Betis | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Real Betis | Sporting Braga | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Sporting Braga | Real Betis | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2015 | Real Betis | CD Nacional | Tự do |
| 2/7/2017 | CD Nacional | Benfica | Không công bố |
| 11/7/2017 | Benfica | CD Aves | Cho mượn |
| 30/1/2018 | CD Aves | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Benfica | Granada | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Granada | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2018 | Benfica | Cádiz | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Cádiz | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2019 | Benfica | Legia Warszawa | 500 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Salvador Agra mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Salvador Agra
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Torreense | 0–0 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Amarante FC | 3–1 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Portimonense SAD | 0–2 | Không vào sân | — |
| 22-08 | União de Leiria | 2–4 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Tondela | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Salvador Agra
- Salvador Agra bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Salvador Agra 34 tuổi (sinh ngày 11/11/1991), cao 166 cm.
- Quốc tịch của Salvador Agra là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Salvador Agra mang quốc tịch Bồ Đào Nha.
- Salvador Agra đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Salvador Agra hiện khoác áo Leixões SC, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Leixões SC
Cập nhật lần cuối: 01:16 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.