
Sam Stanton
Tiền vệ trung tâm ·
St. Johnstone
CLB hiện tại của Sam Stanton
Sam Stanton thuộc biên chế St. Johnstone, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 80 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/05/2028. Số áo hiện tại là 11.
- Câu lạc bộ
- St. Johnstone
- Giải đấu
- VĐQG Scotland
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Sam Stanton mùa 26/27
Mùa 26/27 tại VĐQG Scotland, Sam Stanton góp mặt 7 trận trong màu áo St. Johnstone. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,62. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 478 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,62 xG
- 0,23 xA
- 8 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Sam Stanton là ai?
Cao 180 cm, Sam Stanton là tiền vệ người Scotland của St. Johnstone. Hợp đồng với St. Johnstone được ghi nhận đến 31/05/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 19/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- St. Johnstone
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Sam Stanton
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Sam Stanton thi đấu tổng cộng 298 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 60 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Falkirk FC | 1–1 | 32 | 0/0 | 6,7 |
| 09-09 | Celtic | 0–1 | 32 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | Hibernian | 2–1 | 72 | 0/0 | 6,6 |
| 02-09 | Dundee FC | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Heart of Midlothian | 2–1 | 72 | 0/1 | 6,6 |
Sự nghiệp Sam Stanton theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Sam Stanton có tên trong danh sách thi đấu 95 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 5 bàn qua 95 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Hibernian.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hibernian | 11/12 | VĐQG Scotland | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hibernian | 12/13 | VĐQG Scotland | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hibernian | 13/14 | VĐQG Scotland | 33 | 0 | 2 | 0 | — |
| Hibernian | 14/15 | VĐQG Scotland | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dundee United | 17/18 | VĐQG Scotland | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hibernian | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hibernian | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raith Rovers | 23/24 | VĐQG Scotland | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dundee United | 18/19 | VĐQG Scotland | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dundalk FC | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Phoenix Rising FC | 2020 | USL Championship | 17 | 1220 | 3 | 1 | 6,88 |
| St. Johnstone | 26/27 | VĐQG Scotland | 6 | 446 | 0 | 1 | 6,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Sam Stanton
Câu chuyện sự nghiệp của Sam Stanton trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới St. Johnstone ở chặng gần nhất. Anh đến St. Johnstone ngày 01/07/2025 từ Raith Rovers theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Scotland ghi nhận anh ra sân 7 trận. Tại St. Johnstone, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2028.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Scotland cùng Hibernian, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 04/01/2013, khi anh từ Hibernian U20 chuyển tới Cowdenbeath, năm anh bước sang tuổi 19. Hibernian đón anh ngày 01/07/2013 từ Hibernian U20. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn qua 56 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn và 2 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 95 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2020 tại USL Championship ở Phoenix Rising FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại VĐQG Scotland ở Hibernian, với 2 bàn.
Chuyển nhượng và giá trị của Sam Stanton
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Sam Stanton là từ Hibernian U20 sang Cowdenbeath ngày 04/01/2013, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 80 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/1/2013 | Hibernian U20 | Cowdenbeath | Không công bố |
| 1/7/2013 | Hibernian U20 | Hibernian | Không công bố |
| 8/1/2016 | Hibernian | Livingston | Cho mượn |
| 8/5/2016 | Livingston | Hibernian | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | Hibernian | Dumbarton | Cho mượn |
| 7/5/2017 | Dumbarton | Hibernian | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2017 | Hibernian | Dundee United | Cho mượn |
| 18/1/2018 | Dundee United | Hibernian | Cho mượn |
| 19/1/2018 | Hibernian | Dundee United | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2020 | Dundee United | Phoenix Rising FC | Tự do |
| 26/1/2021 | Phoenix Rising FC | Dundalk FC | Tự do |
| 1/1/2022 | Dundalk FC | Raith Rovers | Tự do |
| 23/1/2025 | Raith Rovers | Arbroath | Cho mượn |
| 31/5/2025 | Arbroath | Raith Rovers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Raith Rovers | St. Johnstone | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sam Stanton
- Sam Stanton đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sam Stanton hiện khoác áo St. Johnstone, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Sam Stanton bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sam Stanton 32 tuổi (sinh ngày 19/04/1994), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Sam Stanton mùa 26/27 ra sao?
- Sam Stanton ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Scotland và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Scotland · Lịch thi đấu St. Johnstone
Cập nhật lần cuối: 07:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.