
Sander Berge
Tiền vệ ·
Fulham
Câu lạc bộ và hợp đồng của Sander Berge
Sander Berge thi đấu cho Fulham tại Ngoại Hạng Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 26 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Fulham từ 22/08/2024.
- Câu lạc bộ
- Fulham
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 22/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Sander Berge thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Sander Berge góp mặt 5 trận trong màu áo Fulham. Trung bình anh thi đấu 70 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 0,08 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 351 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,36 xA
- 2 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,78 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Sander Berge
Cao 195 cm, Sander Berge là tiền vệ người Na Uy của Fulham. Ràng buộc hợp đồng với Fulham kéo dài đến 30/06/2029. Sander Berge chào đời 14/02/1998 và nay 28 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 14/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Fulham
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Sander Berge
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Sander Berge tích luỹ 351 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,78.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Manchester United | 1–1 | 77 | 0/0 | 7,3 |
| 12-09 | Liverpool FC | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | Crystal Palace | 2–3 | 28 | 0/0 | 6,9 |
| 30-08 | Sunderland | 1–0 | 83 | 0/0 | 6,2 |
| 24-08 | Chelsea | 2–3 | 73 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp Sander Berge theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Sander Berge ghi 19 bàn qua 386 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Sheffield United chiếm 29% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRC Genk | 16/17 | VĐQG Bỉ | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 17/18 | VĐQG Bỉ | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 18/19 | VĐQG Bỉ | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 19/20 | VĐQG Bỉ | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 476 | 0 | 0 | 7,17 |
| KRC Genk | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 390 | 2 | 1 | 7,54 |
| Fulham | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2912 | 0 | 1 | 6,85 |
| Fulham | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2232 | 0 | 0 | 6,84 |
| Burnley | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3005 | 1 | 2 | 6,95 |
| Sheffield United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 1120 | 1 | 1 | 6,67 |
| Sheffield United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 949 | 1 | 1 | 6,90 |
| KRC Genk | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,73 |
| Sheffield United | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 37 | 3105 | 6 | 5 | 6,99 |
| Sheffield United | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 36 | 2309 | 6 | 4 | 6,97 |
| Norway | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 480 | 0 | 0 | 6,88 |
| Fulham | 2026 | Club Friendlies | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Norway | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 720 | 0 | 2 | 7,59 |
| Norway | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 1 | 0 | 0 | — |
| Norway | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Norway | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 524 | 0 | 0 | 7,00 |
| Norway | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 470 | 0 | 2 | 7,30 |
| Norway | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,90 |
| Norway | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 358 | 0 | 0 | 6,85 |
| Norway | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,85 |
| Norway | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 315 | 0 | 1 | 7,15 |
| Sheffield United | 19/20 | FA Cup | 2 | 154 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sheffield United | 21/22 | FA Cup | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sheffield United | 22/23 | FA Cup | 5 | 283 | 1 | 1 | 6,95 |
| Fulham | 24/25 | FA Cup | 3 | 222 | 0 | 0 | 7,33 |
| Fulham | 25/26 | FA Cup | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,70 |
| Vålerenga IF | 2015 | VĐQG Na Uy | 16 | 525 | 0 | 1 | 6,89 |
| Vålerenga IF | 2016 | VĐQG Na Uy | 25 | 2061 | 0 | 0 | 7,24 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,40 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 3 | 212 | 1 | 0 | 7,17 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 155 | 0 | 0 | 7,15 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 4 | 97 | 0 | 0 | 7,10 |
| Fulham | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 351 | 0 | 0 | 6,78 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Sander Berge qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Sander Berge thuộc biên chế Fulham, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Fulham, nơi anh đến ngày 22/08/2024 từ Burnley, phí 24 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 86 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fulham. Trong đội hình Fulham, anh mang áo số 16, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2014, khi anh đầu quân cho Asker, năm anh tròn 16 tuổi. Vålerenga IF đón anh ngày 09/02/2015 từ Asker. Ở đội này, hồ sơ ghi 41 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2015 ở Vålerenga IF tại VĐQG Na Uy, nơi anh đóng góp 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Sheffield United đón anh ngày 30/01/2020 từ KRC Genk với phí 25 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 112 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 15 bàn và 12 kiến tạo trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại Hạng Nhất Anh ở Sheffield United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 19 bàn và 17 kiến tạo. Tổng cộng anh có 386 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 58 trận trong màu áo Norway.
Chuyển nhượng và giá trị của Sander Berge
Giá trị chuyển nhượng của Sander Berge được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 26 triệu EUR khi đang ở Fulham (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | — | Asker | Không công bố |
| 9/2/2015 | Asker | Vålerenga IF | Không công bố |
| 2/1/2017 | Vålerenga IF | KRC Genk | 2,0 triệu EUR |
| 30/1/2020 | KRC Genk | Sheffield United | 25 triệu EUR |
| 9/8/2023 | Sheffield United | Burnley | 14 triệu EUR |
| 22/8/2024 | Burnley | Fulham | 24 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sander Berge ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Sander Berge có 58 trận cho Norway.
Norway 58 trận 0 bàn Lần gần nhất: 11/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Sander Berge
- Sander Berge bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sander Berge 28 tuổi (sinh ngày 14/02/1998), cao 195 cm.
- Sander Berge có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Sander Berge có 0 bàn qua 5 trận.
- Sander Berge đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Fulham là CLB hiện tại của Sander Berge, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Fulham
Cập nhật lần cuối: 04:15 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.