
Sandro Ramírez
Tiền vệ ·
UD Las Palmas
Sandro Ramírez thuộc biên chế CLB nào?
Sandro Ramírez thi đấu cho UD Las Palmas tại Hạng Hai Tây Ban Nha theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 470 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Anh cập bến UD Las Palmas từ 01/07/2023.
- Câu lạc bộ
- UD Las Palmas
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Sandro Ramírez mùa 2026
6 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha mang về cho Sandro Ramírez 1 bàn sau 149 phút. Trung bình anh thi đấu 25 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,82.
- 6 Trận
- 149 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,82 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Sandro Ramírez
Sandro Ramírez thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Tây Ban Nha của UD Las Palmas. Số áo của anh tại UD Las Palmas là 19. Hợp đồng với UD Las Palmas được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 9/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- UD Las Palmas
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Sandro Ramírez thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Sandro Ramírez thi đấu tổng cộng 138 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,64.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Burgos Club de Fútbol | 1–2 | 19 | 0/0 | 6,6 |
| 12-09 | Cádiz | 0–1 | 13 | 0/0 | 6,5 |
| 04-09 | Leganés | 0–0 | 69 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Girona FC | 5–2 | 28 | 0/0 | 7,0 |
| 22-08 | AD Ceuta | 0–2 | 9 | 0/0 | 6,4 |
Sandro Ramírez đã khoác áo những đội nào?
Các đội Sandro Ramírez từng khoác áo theo dữ liệu gồm Everton, UD Las Palmas, Getafe và 7 đội khác. Riêng UD Las Palmas chiếm 29% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 10 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Everton | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 203 | 1 | 0 | 6,90 |
| Everton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 276 | 0 | 0 | 6,56 |
| UD Las Palmas | 24/25 | La Liga | 32 | 2045 | 9 | 3 | 6,97 |
| UD Las Palmas | 23/24 | La Liga | 30 | 1819 | 1 | 3 | 6,93 |
| Getafe | 21/22 | La Liga | 30 | 1471 | 3 | 0 | 6,71 |
| Huesca | 20/21 | La Liga | 23 | 1293 | 5 | 1 | 6,96 |
| Real Valladolid | 19/20 | La Liga | 26 | 1308 | 3 | 1 | 6,77 |
| Real Sociedad | 18/19 | La Liga | 29 | 1055 | 0 | 0 | 6,77 |
| Sevilla | 17/18 | La Liga | 15 | 715 | 0 | 1 | 6,72 |
| Málaga CF | 16/17 | La Liga | 30 | 2315 | 14 | 3 | 7,15 |
| FC Barcelona | 15/16 | La Liga | 18 | 346 | 0 | 1 | 6,56 |
| FC Barcelona | 14/15 | La Liga | 8 | 151 | 2 | 0 | — |
| Sevilla | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 37 | 0 | 0 | 6,53 |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 173 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 57 | 1 | 0 | 7,15 |
| FC Barcelona | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barcelona Atlètic | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barcelona Atlètic | 14/15 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 7 | 0 | 1 | 0 | — |
| UD Las Palmas | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 22 | 1212 | 7 | 3 | 7,07 |
| UD Las Palmas | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 5 | 38 | 1 | 0 | 6,83 |
| UD Las Palmas | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 6 | 149 | 1 | 0 | 6,82 |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 3 | 1 | — |
| Málaga CF | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 2 | 0 | 9,80 |
| Sevilla | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 55 | 0 | 1 | 6,95 |
| Real Sociedad | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 108 | 0 | 0 | 7,15 |
| Real Valladolid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 158 | 1 | 0 | 6,90 |
| Getafe | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 65 | 1 | 0 | 8,20 |
| UD Las Palmas | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Las Palmas | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Las Palmas | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 75 | 0 | 1 | 7,70 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 73 | 0 | 1 | 7,20 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 86 | 0 | 1 | 7,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Sandro Ramírez
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sandro Ramírez là ngày 01/07/2013, khi anh rời Barcelona U19 sang Barcelona Atlètic — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại UD Las Palmas bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ Huesca, phí 1,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, anh ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 19 bàn cùng 10 kiến tạo sau 98 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo UD Las Palmas. Tại UD Las Palmas, anh mang áo số 19 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Ở Barcelona Atlètic, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 9 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 14/15. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Barcelona Atlètic tại Hạng Hai Tây Ban Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. FC Barcelona đón anh ngày 01/07/2015 từ Barcelona Atlètic. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn và 2 kiến tạo qua 40 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại La Liga cùng FC Barcelona, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 19. Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 56 bàn cùng 21 kiến tạo. Cùng quãng đó là 333 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại La Liga cùng Málaga CF, với 14 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 21 tuổi.
Sandro Ramírez từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Sandro Ramírez là từ Huesca sang UD Las Palmas theo dạng cho mượn ngày 22/08/2022. Hồ sơ định giá anh khoảng 470 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/8/2022 | Huesca | UD Las Palmas | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Huesca | UD Las Palmas | 1,0 triệu EUR |
| 1/7/2013 | Barcelona U19 | Barcelona Atlètic | Không công bố |
| 1/7/2015 | Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Không công bố |
| 7/7/2016 | FC Barcelona | Málaga CF | Tự do |
| 3/7/2017 | Málaga CF | Everton | 6,0 triệu EUR |
| 30/1/2018 | Everton | Sevilla | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Sevilla | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2018 | Everton | Real Sociedad | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Real Sociedad | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2019 | Everton | Real Valladolid | Cho mượn |
| 20/7/2020 | Real Valladolid | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Everton | Huesca | Tự do |
| 2/8/2021 | Huesca | Getafe | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Getafe | Huesca | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2022 | Huesca | Las Palmas | Cho mượn |
| 30/6/2023 | UD Las Palmas | Huesca | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Huesca | Las Palmas | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sandro Ramírez
- Sandro Ramírez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sandro Ramírez 31 tuổi (sinh ngày 09/07/1995), cao 175 cm.
- Sandro Ramírez ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Sandro Ramírez ra sân 6 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha và ghi 1 bàn.
- Sandro Ramírez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sandro Ramírez hiện khoác áo UD Las Palmas, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu UD Las Palmas
Cập nhật lần cuối: 00:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.