
Sebastian Szymański
Tiền vệ ·
Stade Rennais
Câu chuyện thi đấu của Sebastian Szymański, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Sebastian Szymański thuộc biên chế Stade Rennais, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh chuyển từ Legia Warszawa U19 sang Legia II Warszawa, năm anh tròn 16 tuổi. Legia Warszawa đón anh ngày 07/07/2016 từ Legia II Warszawa. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn qua 99 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Legia Warszawa tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 16/17, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần.
Bên cạnh các CLB, anh có 48 trận cho Poland, kèm 3 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Fenerbahçe, khi anh có 10 bàn và 11 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 16/17 tại VĐQG Ba Lan cùng Legia Warszawa, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 17 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 34 bàn và 39 kiến tạo. Anh có 290 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Stade Rennais bắt đầu ngày 22/01/2026, khi anh đến từ Fenerbahçe với phí 9,5 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh ghi 1 bàn sau 4 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 23 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Stade Rennais. Hồ sơ hiện tại ở Stade Rennais ghi anh mang áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Thống kê sự nghiệp Sebastian Szymański
Các đội Sebastian Szymański từng khoác áo theo dữ liệu gồm Legia Warszawa, Dynamo Moscow, Feyenoord và 2 đội khác. 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Fenerbahçe. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Legia Warszawa | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Moscow | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 681 | 1 | 3 | 7,19 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 964 | 2 | 3 | 6,90 |
| Legia Warszawa | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 17 | 0 | 1 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 446 | 1 | 0 | 6,76 |
| Fenerbahçe | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 2300 | 3 | 5 | 6,92 |
| Fenerbahçe | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 2916 | 10 | 11 | 7,55 |
| Stade Rennais | 2025 | Ligue 1 | 16 | 785 | 1 | 3 | 6,83 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 196 | 1 | 0 | 6,88 |
| Feyenoord | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 29 | 1973 | 9 | 4 | 7,17 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,35 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 390 | 1 | 1 | 7,00 |
| Legia Warszawa | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 136 | 0 | 0 | 6,80 |
| Fenerbahçe | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 16 | 973 | 3 | 7 | 7,19 |
| Stade Rennais | 2026 | Club Friendlies | 6 | 62 | 0 | 0 | 6,50 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 149 | 0 | 0 | 7,20 |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 706 | 1 | 3 | 7,58 |
| Poland | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 205 | 0 | 0 | 6,40 |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 220 | 0 | 1 | 6,88 |
| Poland | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 432 | 2 | 0 | 7,06 |
| Poland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 113 | 0 | 0 | 6,60 |
| Poland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 123 | 0 | 1 | 7,45 |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,80 |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Legia Warszawa | 17/18 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 18/19 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | 2026 | Ligue 1 | 5 | 227 | 1 | 1 | 7,00 |
| Stade Rennais | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,80 |
| Stade Rennais | 25/26 | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sebastian Szymański là ai?
Sebastian Szymański thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Ba Lan của Stade Rennais. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2029. Sebastian Szymański sinh ngày 10/05/1999, hiện 27 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 10/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Stade Rennais
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
Sebastian Szymański thuộc biên chế CLB nào?
Sebastian Szymański thuộc biên chế Stade Rennais, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 13 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2029. Trong đội, anh nhận áo số 17.
- Câu lạc bộ
- Stade Rennais
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 22/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Sebastian Szymański mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Ligue 1 của Sebastian Szymański: 4 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,00. Thời lượng trung bình mỗi trận là 57 phút.
- 4 Trận
- 227 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,19 xG
- 0,31 xA
- 3 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Sebastian Szymański qua những trận gần nhất
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Sebastian Szymański đạt điểm trung bình 7,00 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 1 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Olympique de Marseille | 1–0 | 12 | 0/0 | 6,6 |
| 06-09 | Angers | 1–2 | 77 | 0/1 | 6,9 |
| 30-08 | Le Mans | 3–2 | 60 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | Paris Saint-Germain | 2–2 | 78 | 1/0 | 8,1 |
Sebastian Szymański chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Sebastian Szymański được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 13 triệu EUR khi đang ở Stade Rennais (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Legia Warszawa U19 | Legia II Warszawa | Không công bố |
| 7/7/2016 | Legia II Warszawa | Legia Warszawa | Không công bố |
| 1/7/2019 | Legia Warszawa | Dynamo Moscow | 5,5 triệu EUR |
| 22/7/2022 | Dynamo Moscow | Feyenoord | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Feyenoord | Dynamo Moscow | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2023 | Dynamo Moscow | Fenerbahçe | 11 triệu EUR |
| 22/1/2026 | Fenerbahçe | Stade Rennais | 9,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Sebastian Szymański
Sebastian Szymański ghi 3 bàn sau 48 trận cho Poland, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Poland 48 trận 3 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Sebastian Szymański
- Sebastian Szymański đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sebastian Szymański đang thuộc biên chế Stade Rennais, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Sebastian Szymański bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sebastian Szymański 27 tuổi (sinh ngày 10/05/1999), cao 174 cm.
- Sebastian Szymański ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Sebastian Szymański ghi 1 bàn sau 4 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Stade Rennais
Cập nhật lần cuối: 21:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.