
Sergio Escudero
Hậu vệ trái ·
Real Zaragoza
Sergio Escudero chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Sergio Escudero được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 105 nghìn EUR khi đang ở Real Zaragoza (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Real Murcia sang FC Schalke 04 ngày 02/08/2010, phí 2,3 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | Real Murcia | Không công bố |
| 2/8/2010 | Real Murcia | FC Schalke 04 | 2,3 triệu EUR |
| 25/1/2013 | FC Schalke 04 | Getafe | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Getafe | FC Schalke 04 | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2013 | FC Schalke 04 | Getafe | 1,5 triệu EUR |
| 3/7/2015 | Getafe | Sevilla | 3,0 triệu EUR |
| 31/8/2021 | Sevilla | Granada | Tự do |
| 13/7/2022 | Granada | Real Valladolid | Tự do |
| 18/7/2024 | Real Valladolid | Deportivo de A Coruña | Tự do |
| 2/7/2026 | Deportivo de A Coruña | Real Zaragoza | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Sergio Escudero, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Sergio Escudero trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Real Zaragoza ở chặng gần nhất. Ngày 02/07/2026, anh từ Deportivo de A Coruña chuyển tới Real Zaragoza theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Real Zaragoza ghi anh có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh đầu quân cho Real Murcia, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến FC Schalke 04 ngày 02/08/2010 từ Real Murcia, phí 2,3 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 33 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Schalke 04 tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 11/12, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Sevilla đón anh ngày 03/07/2015 từ Getafe với phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 12 kiến tạo sau 236 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại La Liga ở Getafe, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 20 bàn cùng 25 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 500 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại Hạng Hai Tây Ban Nha trong màu áo Real Valladolid, khi anh có 3 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 34 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Sergio Escudero
Sergio Escudero đang khoác áo Real Zaragoza ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 02/07/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- Real Zaragoza
- Gia nhập
- 02/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Sergio Escudero
Ở tuổi 37, Sergio Escudero đang là hậu vệ trong đội hình Real Zaragoza. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Tây Ban Nha.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 2/9/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- CLB hiện tại
- Real Zaragoza
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Sergio Escudero
Các đội Sergio Escudero từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Schalke 04, Sevilla, Real Valladolid và 3 đội khác. 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sevilla.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Schalke 04 | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 534 | 0 | 0 | 7,14 |
| Sevilla | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 261 | 0 | 0 | 7,17 |
| Sevilla | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 630 | 0 | 1 | 7,17 |
| Real Valladolid | 22/23 | La Liga | 33 | 1439 | 1 | 0 | 6,81 |
| Granada | 21/22 | La Liga | 30 | 1438 | 2 | 1 | 6,69 |
| Sevilla | 20/21 | La Liga | 22 | 567 | 1 | 0 | 6,96 |
| Sevilla | 19/20 | La Liga | 31 | 774 | 1 | 0 | 6,93 |
| Sevilla | 18/19 | La Liga | 23 | 1549 | 0 | 1 | 6,81 |
| Sevilla | 17/18 | La Liga | 29 | 2332 | 0 | 2 | 6,95 |
| Sevilla | 16/17 | La Liga | 28 | 2281 | 0 | 3 | 7,03 |
| Sevilla | 15/16 | La Liga | 20 | 1172 | 1 | 1 | 6,90 |
| Getafe | 14/15 | La Liga | 34 | 2213 | 2 | 1 | — |
| Getafe | 13/14 | La Liga | 25 | 1482 | 2 | 2 | — |
| Getafe | 12/13 | La Liga | 10 | 848 | 1 | 0 | — |
| Sevilla | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 185 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sevilla | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1080 | 2 | 2 | 7,20 |
| Sevilla | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 1 | 1 | 7,28 |
| Sevilla | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 12/13 | Bundesliga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 11/12 | Bundesliga | 18 | 407 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Zaragoza | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 41 | 2595 | 3 | 3 | 7,24 |
| Deportivo de A Coruña | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 18 | 565 | 0 | 3 | 6,89 |
| Deportivo de A Coruña | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 29 | 784 | 1 | 2 | 6,72 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,40 |
| Sevilla | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,92 |
| Sevilla | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 178 | 0 | 0 | 7,20 |
| Sevilla | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 265 | 0 | 0 | 6,87 |
| Sevilla | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,60 |
| Granada | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 118 | 0 | 0 | 7,25 |
| Real Valladolid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 1 | 1 | 9,20 |
| Real Valladolid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,70 |
| Deportivo de A Coruña | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo de A Coruña | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Sergio Escudero mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Sergio Escudero
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 06-08 | FC Andorra | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Sergio Escudero
- Sergio Escudero hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Sergio Escudero hiện khoác áo Real Zaragoza, chơi ở vị trí hậu vệ.
- Sergio Escudero bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sergio Escudero 37 tuổi (sinh ngày 02/09/1989), cao 176 cm.
- Sergio Escudero mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sergio Escudero mang quốc tịch Tây Ban Nha.
Cập nhật lần cuối: 17:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.