
Simão
Thủ môn ·
Leixões SC
Câu chuyện thi đấu của Simão, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Simão sinh ngày 02/06/1993, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 31/12/2015, lúc anh chuyển từ Novo Hamburgo sang Glória de Vacaria, năm anh tròn 22 tuổi. Anh cập bến Operário-PR ngày 30/04/2016 từ Glória de Vacaria. Cộng mọi giải, anh có 72 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Operário-PR tại Hạng Hai Brazil ở mùa 2019, năm anh tròn 26 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Ngày 08/08/2023, anh rời ABC sang AVS - Futebol SAD theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 93 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AVS - Futebol SAD.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2023 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng AVS - Futebol SAD, với 33 lần, năm anh tròn 30 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 221 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 5 đội bóng. Ngày 04/07/2026, anh rời AVS - Futebol SAD sang Leixões SC dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Leixões SC. Tại Leixões SC, anh mang áo số 1 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Simão
Hồ sơ sự nghiệp của Simão trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2019 ở Operário-PR.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Operário-PR | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Operário-PR | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| ABC | — | Copa do Brasil | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Operário-PR | 2019 | Hạng Hai Brazil | 12 | 1080 | 0 | 0 | 6,88 |
| Operário-PR | 2021 | Hạng Hai Brazil | 31 | 1800 | 0 | 0 | 6,97 |
| Operário-PR | 2022 | Hạng Hai Brazil | 26 | 180 | 0 | 0 | 6,25 |
| ABC | 2023 | Hạng Hai Brazil | 19 | 1710 | 0 | 0 | 6,80 |
| AVS - Futebol SAD | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 1073 | 0 | 0 | 6,58 |
| AVS - Futebol SAD | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 1170 | 0 | 0 | 7,23 |
| AVS - Futebol SAD | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,80 |
| Paços de Ferreira | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 180 | 0 | 0 | 6,30 |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AVS - Futebol SAD | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AVS - Futebol SAD | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AVS - Futebol SAD | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 120 | 0 | 0 | 8,20 |
| AVS - Futebol SAD | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 360 | 0 | 0 | 7,28 |
| Leixões SC | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Simão
Ở tuổi 33, Simão đang là thủ môn trong đội hình Leixões SC. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil. Ngày sinh trong hồ sơ là 02/06/1993 — năm nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 2/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Leixões SC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Simão thuộc biên chế CLB nào?
Tại Leixões SC, Simão mang áo số 1, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Hai Bồ Đào Nha. Dữ liệu ghi nhận anh đến Leixões SC ngày 04/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Leixões SC
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 04/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Simão
Giá trị chuyển nhượng của Simão được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 210 nghìn EUR khi đang ở Leixões SC (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Glória de Vacaria sang Operário-PR ngày 30/04/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2015 | Novo Hamburgo | Glória de Vacaria | Không công bố |
| 30/4/2016 | Glória de Vacaria | Operário-PR | Không công bố |
| 29/7/2019 | Operário-PR | Paços de Ferreira | Không công bố |
| 28/1/2021 | Paços de Ferreira | Operário-PR | Không công bố |
| 1/1/2023 | Operário-PR | ABC | Tự do |
| 8/8/2023 | ABC | AVS - Futebol SAD | Tự do |
| 4/7/2026 | AVS - Futebol SAD | Leixões SC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Simão mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Simão
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 06-09 | Amarante FC | 3–1 | Không vào sân |
| 29-08 | Portimonense SAD | 0–2 | Không vào sân |
| 22-08 | União de Leiria | 2–4 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Simão
- Simão bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Simão 33 tuổi (sinh ngày 02/06/1993), cao 187 cm.
- Quốc tịch của Simão là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Simão là Brazil.
- Simão đang khoác áo đội bóng nào?
- Leixões SC là CLB hiện tại của Simão, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Leixões SC
Cập nhật lần cuối: 16:22 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.