
Soufiane Chakla
Trung vệ ·
POT Iraklis
Câu chuyện sự nghiệp Soufiane Chakla
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Soufiane Chakla thuộc biên chế POT Iraklis, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 24/01/2014, lúc anh chuyển từ Atlético Malagueño sang Betis Deportivo, năm anh bước sang tuổi 21. UD Melilla đón anh ngày 17/07/2018 từ Almería B theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Villarreal đón anh ngày 27/01/2020 từ Villarreal B U23. Ở đội này, hồ sơ ghi 26 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải. Anh cập bến Sabah FK ngày 01/07/2023 từ SD Ponferradina với phí 100 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 8 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Bỉ ở Oud-Heverlee Leuven là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha ở Villarreal, với 1 bàn. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn và 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 117 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến POT Iraklis ngày 14/01/2026 từ AEL Novibet theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 trận có tên trong danh sách thi đấu cho POT Iraklis. Hồ sơ hiện tại ở POT Iraklis ghi anh khoác áo số 4 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Soufiane Chakla
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Soufiane Chakla có tên trong danh sách thi đấu 117 lần cho 8 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 2 bàn và 117 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại UD Melilla.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Oud-Heverlee Leuven | 21/22 | VĐQG Bỉ | 21 | 1481 | 0 | 2 | 6,90 |
| Oud-Heverlee Leuven | 22/23 | VĐQG Bỉ | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEL Novibet | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 14 | 1170 | 1 | 0 | 6,70 |
| Morocco | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 89 | 0 | 0 | 5,60 |
| Getafe | 20/21 | La Liga | 18 | 896 | 0 | 0 | 6,54 |
| Villarreal | 20/21 | La Liga | 9 | 12 | 0 | 0 | 6,60 |
| Villarreal | 19/20 | La Liga | 11 | 180 | 0 | 0 | 6,20 |
| Sabah FK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sabah FK | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| POT Iraklis | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 98 | 0 | 0 | 6,35 |
| POT Iraklis | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | — | World Cup Qualification CAF | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SD Ponferradina | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 18 | 1030 | 0 | 0 | 6,82 |
| UD Melilla | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| Villarreal | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,00 |
| Villarreal | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,35 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Soufiane Chakla
Soufiane Chakla là hậu vệ người Morocco 33 tuổi, hiện khoác áo POT Iraklis. Ngày sinh trong hồ sơ là 01/09/1993 — năm nay 33 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 188 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 1/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- POT Iraklis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Soufiane Chakla
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Soufiane Chakla gia nhập POT Iraklis ngày 14/01/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 380 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Hy Lạp.
- Câu lạc bộ
- POT Iraklis
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 14/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Soufiane Chakla
Mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Soufiane Chakla góp mặt 2 trận trong màu áo POT Iraklis. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,35. Thời lượng trung bình mỗi trận là 49 phút.
- 2 Trận
- 98 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,35 Điểm trung bình
Soufiane Chakla thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Soufiane Chakla thi đấu 98 phút, trung bình 49 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,35 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Aris Thessaloniki | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | APS Atromitos Athinon | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 07-09 | Asteras Aktor | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | NPS Volos | 1–1 | 8 | 0/0 | 6,4 |
| 22-08 | AEK Athens | 4–0 | 90 | 0/0 | 6,3 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Soufiane Chakla
Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của Soufiane Chakla, gần nhất là từ Atlético Malagueño sang Betis Deportivo ngày 24/01/2014, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Sabah FK, 100 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/1/2014 | Atlético Malagueño | Betis Deportivo | Không công bố |
| 11/7/2014 | Betis Deportivo | Videoton FC Fehérvár | Tự do |
| 22/9/2015 | Videoton FC Fehérvár | La Roda CF | Tự do |
| 18/8/2016 | La Roda CF | CD El Ejido 2012 | Tự do |
| 31/5/2017 | CD El Ejido 2012 | Almería B | Tự do |
| 17/7/2018 | Almería B | UD Melilla | Tự do |
| 17/7/2019 | UD Melilla | Villarreal CF B U23 | Không công bố |
| 27/1/2020 | Villarreal B U23 | Villarreal | Không công bố |
| 30/1/2021 | Villarreal | Getafe | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Getafe | Villarreal | Trở lại sau cho mượn |
| 27/8/2021 | Villarreal | Oud-Heverlee Leuven | Tự do |
| 18/1/2023 | Oud-Heverlee Leuven | SD Ponferradina | Tự do |
| 1/7/2023 | SD Ponferradina | Sabah FK | 100 nghìn EUR |
| 15/7/2025 | Sabah FK | AEL Novibet | Tự do |
| 14/1/2026 | AEL Novibet | POT Iraklis | Tự do |
| 17/7/2019 | UD Melilla | Villarreal B U23 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Soufiane Chakla
- Soufiane Chakla có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận Soufiane Chakla có 0 bàn qua 2 trận.
- Soufiane Chakla đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Soufiane Chakla hiện khoác áo POT Iraklis, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Soufiane Chakla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Soufiane Chakla 33 tuổi (sinh ngày 01/09/1993), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu POT Iraklis
Cập nhật lần cuối: 04:05 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.