
Stefan Ortega
Thủ môn ·
Olympiacos FC
Câu chuyện thi đấu của Stefan Ortega, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Olympiacos FC, CLB hiện tại, hồ sơ của Stefan Ortega còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh từ Arminia Bielefeld U19 chuyển tới Arminia Bielefeld, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 kiến tạo sau 78 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Arminia Bielefeld. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 20/21 tại Bundesliga cùng Arminia Bielefeld, năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đó anh có 1 kiến tạo. Anh cập bến Manchester City ngày 01/07/2022 từ Arminia Bielefeld theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 173 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Nottingham Forest ngày 01/02/2026 từ Manchester City, phí 580 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 18 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Bundesliga trong màu áo Arminia Bielefeld, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Anh có 285 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Olympiacos FC bắt đầu ngày 29/07/2026, khi anh đến từ Nottingham Forest dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh ra sân 5 trận với 12 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympiacos FC. Trong đội hình Olympiacos FC, anh khoác áo số 1, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp Stefan Ortega theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Stefan Ortega là 20/21 tại Arminia Bielefeld. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Riêng Manchester City chiếm 61% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nottingham Forest | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1099 | 0 | 0 | 6,88 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 632 | 0 | 0 | 6,96 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 270 | 0 | 0 | 7,87 |
| Nottingham Forest | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 660 | 0 | 0 | 6,99 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Arminia Bielefeld | 21/22 | Bundesliga | 33 | 2970 | 0 | 0 | 7,03 |
| Arminia Bielefeld | 20/21 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 1 | 7,03 |
| Manchester City | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,18 |
| Germany | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 6 | 495 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,13 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,65 |
| Olympiacos FC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSV 1860 München | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSV 1860 München | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSV 1860 München | — | DFB Pokal | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,40 |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,40 |
| Olympiacos FC | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Stefan Ortega
Stefan Ortega thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Đức của Olympiacos FC. Trong đội hình Olympiacos FC, anh mặc áo 1. Hợp đồng với Olympiacos FC được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 6/11/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Olympiacos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Stefan Ortega
Ở tuổi 33, Stefan Ortega là thủ môn trong danh sách đăng ký của Olympiacos FC. Trong đội, anh nhận áo số 1. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,8 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Olympiacos FC
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 29/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Stefan Ortega
Stefan Ortega đã chơi 5 trận với 450 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,18. Tính trên 5 trận, anh có 12 pha cứu thua và 2 bàn thua.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 12 Cứu thua
- 2 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,18 Điểm trung bình
Phong độ Stefan Ortega các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Stefan Ortega tích luỹ 450 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,18 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | APO Levadiakos | 0–1 | 90 | 7,9 |
| 12-09 | OFI Crete | 0–1 | 90 | 7,4 |
| 05-09 | NPS Volos | 1–1 | 90 | 6,6 |
| 30-08 | Asteras Aktor | 0–1 | 90 | 6,9 |
| 22-08 | APS Atromitos Athinon | 1–0 | 90 | 7,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Stefan Ortega
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Stefan Ortega, gần nhất là từ Nottingham Forest sang No team ngày 01/07/2026, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Nottingham Forest với 580 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Nottingham Forest | No team | Không công bố |
| 29/7/2026 | Nottingham Forest | Olympiacos FC | Tự do |
| 1/7/2011 | Arminia Bielefeld U19 | Arminia Bielefeld | Không công bố |
| 1/7/2014 | Arminia Bielefeld | TSV 1860 München | Tự do |
| 1/7/2017 | TSV 1860 München | Arminia Bielefeld | Tự do |
| 1/7/2022 | Arminia Bielefeld | Manchester City | Tự do |
| 1/2/2026 | Manchester City | Nottingham Forest | 580 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Stefan Ortega
- Stefan Ortega bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Stefan Ortega bắt 5 trận với 12 pha cứu thua và để thủng lưới 2 bàn.
- Stefan Ortega đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Stefan Ortega hiện khoác áo Olympiacos FC, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Stefan Ortega bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stefan Ortega 33 tuổi (sinh ngày 06/11/1992), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Olympiacos FC
Cập nhật lần cuối: 05:25 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.