
Takumi Minamino
Tiền vệ tấn công ·
AS Monaco
Câu chuyện sự nghiệp Takumi Minamino
Takumi Minamino sinh ngày 16/01/1995, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2013, khi anh đầu quân cho Cerezo Osaka, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Cerezo Osaka, dữ liệu ghi cho anh 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2013 đến 2014. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2013, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/01/2020, anh từ Red Bull Salzburg chuyển tới Liverpool FC, phí 8,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 13 bàn cùng 3 kiến tạo sau 100 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Liverpool FC.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2023 tại Ligue 1 cùng AS Monaco, với 9 bàn và 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 48 bàn và 26 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 315 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 01/07/2022, anh chuyển từ Liverpool FC sang AS Monaco với mức phí 15 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 23 bàn và 17 kiến tạo qua 146 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AS Monaco. Hồ sơ hiện tại ở AS Monaco ghi anh khoác áo số 18 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Takumi Minamino
Takumi Minamino có tên trong danh sách thi đấu của AS Monaco nhiều nhất, 146 lần theo dữ liệu từng mùa. 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AS Monaco. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Red Bull Salzburg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 1 | — |
| Red Bull Salzburg | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 215 | 0 | 0 | 6,80 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 197 | 2 | 1 | 6,76 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 402 | 4 | 1 | 7,03 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 149 | 0 | 0 | 6,68 |
| Liverpool FC | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 183 | 3 | 0 | 6,91 |
| Southampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 717 | 2 | 0 | 6,51 |
| Liverpool FC | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 298 | 1 | 0 | 6,57 |
| Liverpool FC | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 261 | 0 | 0 | 6,46 |
| AS Monaco | 2025 | Ligue 1 | 16 | 961 | 3 | 2 | 6,62 |
| AS Monaco | 2024 | Ligue 1 | 31 | 2244 | 6 | 3 | 6,99 |
| AS Monaco | 2023 | Ligue 1 | 30 | 2125 | 9 | 6 | 7,26 |
| AS Monaco | 2022 | Ligue 1 | 37 | 724 | 1 | 3 | 6,72 |
| AS Monaco | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 326 | 1 | 1 | 6,74 |
| AS Monaco | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 568 | 3 | 1 | 6,96 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,55 |
| Liverpool FC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 214 | 0 | 0 | 6,67 |
| Liverpool FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 189 | 0 | 0 | 6,60 |
| Red Bull Salzburg | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 510 | 2 | 3 | 6,97 |
| Liverpool FC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 42 | 1 | 0 | 6,90 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 13 | 706 | 4 | 2 | 7,03 |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 57 | 0 | 0 | 6,50 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 16 | 744 | 5 | 4 | 7,36 |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 152 | 0 | 0 | 6,80 |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,75 |
| Japan | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 22 | 1 | 0 | 6,80 |
| Japan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 6 | 380 | 2 | 0 | 6,90 |
| AS Monaco | 2026 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 19/20 | FA Cup | 3 | 245 | 0 | 0 | 6,60 |
| Liverpool FC | 20/21 | FA Cup | 2 | 61 | 0 | 1 | 7,00 |
| Liverpool FC | 21/22 | FA Cup | 4 | 230 | 3 | 0 | 7,45 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 72 | 0 | 0 | 7,40 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 61 | 0 | 0 | 7,20 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 2 | 160 | 0 | 1 | 7,70 |
| AS Monaco | 25/26 | Coupe de France | 1 | 36 | 0 | 0 | 6,40 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 2 | 1 | 7,25 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 6 | 387 | 4 | 1 | 7,38 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 508 | 1 | 3 | 6,92 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 240 | 2 | 1 | 7,16 |
| Cerezo Osaka | 2013 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerezo Osaka | 2014 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Takumi Minamino
Takumi Minamino là tiền vệ người Nhật Bản 31 tuổi, hiện khoác áo AS Monaco. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ tấn công.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 16/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- AS Monaco
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,7 triệu EUR (ước tính)
Takumi Minamino đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Takumi Minamino thuộc biên chế AS Monaco, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 9,7 triệu EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến AS Monaco ngày 01/07/2022. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- AS Monaco
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,7 triệu EUR (ước tính)
Takumi Minamino từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Takumi Minamino được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 9,7 triệu EUR khi đang ở AS Monaco (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Cerezo Osaka sang Red Bull Salzburg ngày 07/01/2015, phí 800 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2013 | — | Cerezo Osaka | Không công bố |
| 7/1/2015 | Cerezo Osaka | Red Bull Salzburg | 800 nghìn EUR |
| 1/1/2020 | Red Bull Salzburg | Liverpool FC | 8,5 triệu EUR |
| 1/2/2021 | Liverpool FC | Southampton | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Southampton | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Liverpool FC | AS Monaco | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Takumi Minamino
- Takumi Minamino bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takumi Minamino 31 tuổi (sinh ngày 16/01/1995), cao 174 cm.
- Takumi Minamino là người nước nào?
- Takumi Minamino có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Takumi Minamino hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Takumi Minamino hiện khoác áo AS Monaco, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 21:02 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.