
Takuya Wada
Tiền vệ trung tâm ·
Ventforet Kofu
Chặng đường sự nghiệp Takuya Wada
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Takuya Wada thuộc biên chế Ventforet Kofu, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2009, lúc anh gia nhập Tokyo Verdy, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến RB Omiya Ardija ngày 11/08/2013 từ Vegalta Sendai. Cộng mọi giải, anh có 50 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2014 tại VĐQG Nhật Bản cùng RB Omiya Ardija, năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 22/03/2019, anh được Sanfrecce Hiroshima cho Yokohama F. Marinos mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn cùng 3 kiến tạo sau 56 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Yokohama F. Marinos.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn cùng 8 kiến tạo. Tổng cộng anh có 167 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2018 tại VĐQG Nhật Bản cùng Sanfrecce Hiroshima, với 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh chuyển từ RB Omiya Ardija sang Ventforet Kofu dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Ventforet Kofu. Tại Ventforet Kofu, anh khoác áo số 41 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Sự nghiệp Takuya Wada theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Takuya Wada ghi 3 bàn qua 167 lần có tên trong danh sách thi đấu. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Yokohama F. Marinos. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ventforet Kofu | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Omiya Ardija | 2014 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Omiya Ardija | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 23 | 90 | 0 | 2 | — |
| RB Omiya Ardija | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 2216 | 0 | 0 | 6,59 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2946 | 2 | 3 | 6,86 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 854 | 0 | 2 | 6,71 |
| Yokohama F. Marinos | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 934 | 0 | 1 | 6,79 |
| Yokohama F. Marinos | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 16 | 745 | 1 | 0 | 6,96 |
| Yokohama FC | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 960 | 0 | 0 | 6,31 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Takuya Wada
Sinh ngày 28/07/1990, Takuya Wada là tiền vệ và hiện thuộc Ventforet Kofu. Anh mang áo số 41 tại Ventforet Kofu. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 28/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 41
- CLB hiện tại
- Ventforet Kofu
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Takuya Wada đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Takuya Wada gia nhập Ventforet Kofu ngày 01/07/2026. Số áo hiện tại là 41. Dữ liệu định giá anh khoảng 110 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Ventforet Kofu
- Số áo
- 41
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Takuya Wada
Takuya Wada gia nhập Tokyo Verdy theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/02/2009. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Tokyo Verdy sang Vegalta Sendai ngày 05/01/2013, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2009 | — | Tokyo Verdy | Không công bố |
| 5/1/2013 | Tokyo Verdy | Vegalta Sendai | Không công bố |
| 11/8/2013 | Vegalta Sendai | RB Omiya Ardija | Không công bố |
| 1/1/2018 | RB Omiya Ardija | Sanfrecce Hiroshima | Không công bố |
| 22/3/2019 | Sanfrecce Hiroshima | Yokohama F. Marinos | Cho mượn |
| 31/1/2020 | Yokohama F. Marinos | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn |
| 1/2/2020 | Sanfrecce Hiroshima | Yokohama F. Marinos | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2022 | Yokohama F. Marinos | Yokohama FC | Không công bố |
| 16/7/2024 | Yokohama FC | RB Omiya Ardija | Không công bố |
| 1/7/2026 | RB Omiya Ardija | Ventforet Kofu | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Takuya Wada mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Takuya Wada
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Takuya Wada
- Takuya Wada là người nước nào?
- Takuya Wada có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Takuya Wada hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takuya Wada đang thuộc biên chế Ventforet Kofu, mang áo số 41 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Takuya Wada bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takuya Wada 36 tuổi (sinh ngày 28/07/1990), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 16:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.