
Terrence Boyd
Tiền đạo cắm ·
SV Waldhof Mannheim
Câu lạc bộ và hợp đồng của Terrence Boyd
Hợp đồng của Terrence Boyd với SV Waldhof Mannheim được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 170 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. SV Waldhof Mannheim hiện thi đấu tại DFB Pokal theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- SV Waldhof Mannheim
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 10/01/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Terrence Boyd thi đấu ra sao mùa 26/27?
1 trận mùa 26/27 tại DFB Pokal mang về cho Terrence Boyd 0 bàn sau 8 phút. Trung bình anh thi đấu 8 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,40.
- 1 Trận
- 8 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Terrence Boyd
Terrence Boyd mang áo số 13 của SV Waldhof Mannheim và chơi ở vị trí tiền đạo. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Mỹ. Terrence Boyd chào đời 16/02/1991 và nay 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 16/2/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- SV Waldhof Mannheim
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Terrence Boyd đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Terrence Boyd ghi 12 bàn qua 54 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng SK Rapid Wien chiếm 35% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SK Rapid Wien | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 180 | 3 | 0 | 7,10 |
| SK Rapid Wien | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 90 | 5 | 0 | 7,30 |
| Darmstadt 98 | 16/17 | Bundesliga | 9 | 379 | 1 | 0 | 6,49 |
| Borussia Dortmund | 11/12 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Toronto FC | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 15 | 345 | 0 | 0 | 6,53 |
| SV Waldhof Mannheim | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Darmstadt 98 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Darmstadt 98 | — | DFB Pokal | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,40 |
| Hallescher FC | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,40 |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 3 | 230 | 2 | 0 | 7,20 |
| SV Waldhof Mannheim | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Terrence Boyd qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Terrence Boyd trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới SV Waldhof Mannheim ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với SV Waldhof Mannheim, nơi anh đến ngày 10/01/2024 từ 1. FC Kaiserslautern theo mức phí 150 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại DFB Pokal, anh có 1 lần ra sân. Tại SV Waldhof Mannheim, anh khoác áo số 13 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Quãng ở Borussia Dortmund được ghi bằng 1 trận nằm trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh rời Borussia Dortmund II U23 sang SK Rapid Wien, phí 200 nghìn EUR, năm anh tròn 21 tuổi. Ở SK Rapid Wien, dữ liệu ghi cho anh 19 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 13/14. RB Leipzig đón anh ngày 01/07/2014 từ SK Rapid Wien theo mức phí 2,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn qua 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn. Cùng quãng đó là 54 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu ở SK Rapid Wien là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Terrence Boyd
Dữ liệu chuyển nhượng của Terrence Boyd gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 170 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Borussia Dortmund II U23 | SK Rapid Wien | 200 nghìn EUR |
| 1/7/2014 | SK Rapid Wien | RB Leipzig | 2,0 triệu EUR |
| 24/1/2017 | RB Leipzig | Darmstadt 98 | Tự do |
| 5/2/2019 | Darmstadt 98 | Toronto FC | Không công bố |
| 29/7/2019 | Toronto FC | Hallescher FC | Không công bố |
| 22/1/2022 | Hallescher FC | 1. FC Kaiserslautern | 250 nghìn EUR |
| 10/1/2024 | 1. FC Kaiserslautern | SV Waldhof Mannheim | 150 nghìn EUR |
| 1/7/2027 | SV Waldhof Mannheim | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Terrence Boyd
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-08 | 1. FC Kaiserslautern | 0–0 | 8 | 0/0 | 6,4 |
Câu hỏi thường gặp về Terrence Boyd
- Terrence Boyd hiện thuộc biên chế CLB nào?
- SV Waldhof Mannheim là CLB hiện tại của Terrence Boyd, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Terrence Boyd bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Terrence Boyd 35 tuổi (sinh ngày 16/02/1991), cao 185 cm.
- Terrence Boyd ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại DFB Pokal, Terrence Boyd ghi 0 bàn sau 1 trận.
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.