
Thomas Meunier
Hậu vệ phải ·
Sunderland
Câu chuyện thi đấu của Thomas Meunier, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Thomas Meunier trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Sunderland ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh gia nhập Royal Excelsior Virton, năm anh tròn 18 tuổi. Club Brugge KV đón anh ngày 01/07/2011 từ Royal Excelsior Virton, phí 200 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 12 bàn cùng 4 kiến tạo sau 138 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Club Brugge KV tại VĐQG Bỉ ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Paris Saint-Germain đón anh ngày 03/07/2016 từ Club Brugge KV, phí 6,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 158 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn và 18 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 31 bàn cùng 41 kiến tạo. Anh có 502 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 87 trận cho Belgium, kèm 9 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2017 tại Ligue 1 ở Paris Saint-Germain là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Anh đến Sunderland ngày 15/07/2026 từ Lille dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo cho Sunderland. Hồ sơ hiện tại ở Sunderland ghi anh khoác áo số 12 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Thomas Meunier qua các mùa
Thomas Meunier có tên trong danh sách thi đấu của Paris Saint-Germain nhiều nhất, 158 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 31 bàn và 502 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Club Brugge KV.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Brugge KV | 11/12 | VĐQG Bỉ | 20 | 0 | 2 | 1 | — |
| Club Brugge KV | 13/14 | VĐQG Bỉ | 22 | 0 | 3 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 14/15 | VĐQG Bỉ | 31 | 0 | 2 | 1 | — |
| Club Brugge KV | 15/16 | VĐQG Bỉ | 33 | 0 | 3 | 1 | — |
| Club Brugge KV | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 470 | 2 | 1 | 7,00 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Trabzonspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 1245 | 1 | 5 | 7,24 |
| Lille | 2025 | Ligue 1 | 25 | 1915 | 2 | 2 | 6,86 |
| Lille | 2024 | Ligue 1 | 31 | 1951 | 2 | 0 | 7,07 |
| Paris Saint-Germain | 2019 | Ligue 1 | 21 | 1243 | 0 | 2 | 7,03 |
| Paris Saint-Germain | 2018 | Ligue 1 | 25 | 1615 | 3 | 3 | 7,08 |
| Paris Saint-Germain | 2017 | Ligue 1 | 35 | 1572 | 4 | 4 | 7,05 |
| Paris Saint-Germain | 2016 | Ligue 1 | 33 | 1692 | 1 | 4 | 7,14 |
| Lille | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 481 | 0 | 1 | 6,81 |
| Lille | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 998 | 0 | 1 | 6,92 |
| Borussia Dortmund | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 353 | 0 | 1 | 7,38 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 484 | 0 | 1 | 6,77 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 348 | 0 | 1 | 6,98 |
| Paris Saint-Germain | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 449 | 1 | 0 | 7,12 |
| Paris Saint-Germain | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 363 | 1 | 1 | 6,86 |
| Paris Saint-Germain | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 24 | 0 | 0 | 6,20 |
| Paris Saint-Germain | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 453 | 1 | 2 | 6,77 |
| Club Brugge KV | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Bundesliga | 10 | 593 | 0 | 0 | 6,77 |
| Borussia Dortmund | 22/23 | Bundesliga | 16 | 589 | 0 | 0 | 6,81 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Bundesliga | 18 | 1405 | 2 | 4 | 6,94 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Bundesliga | 28 | 1475 | 1 | 1 | 6,89 |
| Belgium | 2018 | World Cup 2026 | 6 | 450 | 1 | 2 | 7,44 |
| Belgium | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 213 | 0 | 0 | 7,07 |
| Belgium | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 190 | 0 | 1 | 6,70 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 336 | 5 | 6 | 8,30 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 328 | 0 | 2 | 7,15 |
| Belgium | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 359 | 2 | 2 | 7,47 |
| Belgium | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| Belgium | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 292 | 0 | 0 | 6,55 |
| Belgium | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 171 | 0 | 0 | 6,73 |
| Belgium | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 360 | 0 | 1 | 7,15 |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 328 | 1 | 2 | 7,18 |
| Belgium | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,40 |
| Belgium | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 125 | 0 | 0 | 6,65 |
| Belgium | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 200 | 0 | 1 | 6,88 |
| Sunderland | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 5 | 86 | 0 | 0 | 6,83 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,75 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,85 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 4 | 360 | 0 | 2 | 7,35 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 182 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lille | — | Coupe de France | 3 | 254 | 0 | 0 | 7,37 |
| Lille | 25/26 | Coupe de France | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,95 |
| Sunderland | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 25 | 0 | 1 | 7,10 |
| Sunderland | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 404 | 0 | 1 | 6,56 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Thomas Meunier
Thomas Meunier là hậu vệ mang quốc tịch Bỉ và đang thuộc biên chế Sunderland. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Trong đội hình Sunderland, anh mặc áo 12.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 12/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Sunderland
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Thomas Meunier đang khoác áo đội nào?
Tại Sunderland, Thomas Meunier mang áo số 12, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu ghi nhận anh đến Sunderland ngày 15/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Sunderland
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 15/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Thomas Meunier thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Thomas Meunier đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 23 phút. Anh được chấm trung bình 6,70 điểm mỗi trận.
- 1 Trận
- 23 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Thomas Meunier chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Thomas Meunier được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,4 triệu EUR khi đang ở Sunderland (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | Royal Excelsior Virton | Không công bố |
| 1/7/2011 | Royal Excelsior Virton | Club Brugge KV | 200 nghìn EUR |
| 3/7/2016 | Club Brugge KV | Paris Saint-Germain | 6,0 triệu EUR |
| 1/7/2020 | Paris Saint-Germain | Borussia Dortmund | Tự do |
| 7/2/2024 | Borussia Dortmund | Trabzonspor | Tự do |
| 16/7/2024 | Trabzonspor | No team | Không công bố |
| 19/7/2024 | Trabzonspor | Lille | Tự do |
| 15/7/2026 | Lille | Sunderland | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thomas Meunier khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Thomas Meunier có 87 trận cho Belgium, trong đó có 9 bàn thắng.
Belgium 87 trận 9 bàn Lần gần nhất: 10/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Thomas Meunier
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | AZ Alkmaar | 1–0 | 23 | 0/0 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Thomas Meunier
- Thomas Meunier bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Thomas Meunier 35 tuổi (sinh ngày 12/09/1991), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Thomas Meunier mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Thomas Meunier ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Thomas Meunier đang khoác áo đội bóng nào?
- Sunderland là CLB hiện tại của Thomas Meunier, mang áo số 12 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Sunderland
Cập nhật lần cuối: 18:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.