
Thorgan Hazard
Tiền vệ tấn công ·
RC Lens
Chuyển nhượng và giá trị của Thorgan Hazard
Thorgan Hazard gia nhập RC Lens B theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2010. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,8 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Lens U19 | RC Lens B | Không công bố |
| 1/7/2011 | RC Lens B | RC Lens | Không công bố |
| 24/7/2012 | RC Lens | Chelsea | 500 nghìn EUR |
| 31/8/2012 | Chelsea | SV Zulte Waregem | Không công bố |
| 30/6/2014 | SV Zulte Waregem | Chelsea | Không công bố |
| 5/7/2014 | Chelsea | Borussia M'gladbach | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Borussia M'gladbach | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Chelsea | Borussia M'gladbach | 8,0 triệu EUR |
| 1/7/2019 | Borussia M'gladbach | Borussia Dortmund | 26 triệu EUR |
| 31/1/2023 | Borussia Dortmund | PSV Eindhoven | Cho mượn |
| 30/6/2023 | PSV Eindhoven | Borussia Dortmund | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2023 | Borussia Dortmund | RSC Anderlecht | 4,0 triệu EUR |
| 13/7/2026 | RSC Anderlecht | RC Lens | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Thorgan Hazard, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Thorgan Hazard sinh ngày 29/03/1993, mang quốc tịch Bỉ; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại RC Lens bắt đầu ngày 13/07/2026, khi anh đến từ RSC Anderlecht dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo RC Lens. Hồ sơ hiện tại ở RC Lens ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh rời Lens U19 sang RC Lens B, năm anh tròn 17 tuổi. SV Zulte Waregem đón anh ngày 31/08/2012 từ Chelsea. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 bàn qua 33 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 05/07/2014, anh được Chelsea cho Borussia M'gladbach mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 195 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 46 bàn và 35 kiến tạo trong màu áo Borussia M'gladbach. Anh cập bến Borussia Dortmund ngày 01/07/2019 từ Borussia M'gladbach với phí 26 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 133 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn cùng 20 kiến tạo tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại Bundesliga ở Borussia M'gladbach là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 10 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 91 bàn cùng 69 kiến tạo. Anh có 467 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Thorgan Hazard thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Thorgan Hazard
Thorgan Hazard mang áo số 9 của RC Lens và chơi ở vị trí tiền vệ. Ràng buộc hợp đồng với RC Lens kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 29/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- RC Lens
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Thorgan Hazard
Mùa 2026 tại Ligue 1, Thorgan Hazard góp mặt 5 trận trong màu áo RC Lens. Trung bình anh thi đấu 32 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 161 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,80 xG
- 0,43 xA
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,58 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Thorgan Hazard
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Thorgan Hazard tích luỹ 161 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,58 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | AS Monaco | 2–1 | 32 | 0/0 | 6,1 |
| 13-09 | Le Mans | 2–2 | 14 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Lorient | 0–1 | 70 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | RC Strasbourg | 2–1 | 17 | 0/0 | 6,4 |
| 22-08 | Auxerre | 5–2 | 28 | 0/0 | 6,7 |
Thống kê sự nghiệp Thorgan Hazard
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Thorgan Hazard có tên trong danh sách thi đấu 467 lần cho 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 91 bàn, 467 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SV Zulte Waregem | 13/14 | VĐQG Bỉ | 24 | 0 | 5 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 23/24 | VĐQG Bỉ | 22 | 1582 | 4 | 4 | 7,48 |
| RSC Anderlecht | 24/25 | VĐQG Bỉ | 20 | 1283 | 2 | 3 | 7,16 |
| SV Zulte Waregem | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 2 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 3 | 2 | — |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 117 | 0 | 0 | 7,00 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,30 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,60 |
| RSC Anderlecht | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 191 | 0 | 1 | 6,82 |
| RSC Anderlecht | 25/26 | VĐQG Bỉ | 38 | 2633 | 13 | 5 | 7,03 |
| RSC Anderlecht | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 10 | 244 | 1 | 0 | 6,73 |
| Borussia Dortmund | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 206 | 1 | 0 | 6,80 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 142 | 0 | 0 | 6,97 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 444 | 1 | 1 | 7,23 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 480 | 0 | 0 | 6,70 |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 252 | 4 | 3 | 7,12 |
| Borussia M'gladbach | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 117 | 0 | 0 | 6,58 |
| SV Zulte Waregem | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Bundesliga | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| Borussia Dortmund | 22/23 | Bundesliga | 15 | 464 | 0 | 0 | 6,68 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Bundesliga | 23 | 1341 | 4 | 1 | 6,80 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Bundesliga | 19 | 655 | 1 | 3 | 6,81 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Bundesliga | 33 | 2394 | 7 | 13 | 7,14 |
| Borussia M'gladbach | 18/19 | Bundesliga | 33 | 2877 | 10 | 10 | 7,52 |
| Borussia M'gladbach | 17/18 | Bundesliga | 34 | 2946 | 10 | 5 | 7,11 |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Bundesliga | 23 | 1631 | 6 | 4 | 6,92 |
| Borussia M'gladbach | 15/16 | Bundesliga | 33 | 1647 | 4 | 3 | 6,88 |
| Borussia M'gladbach | 14/15 | Bundesliga | 34 | 865 | 1 | 5 | — |
| Belgium | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 97 | 0 | 0 | 7,60 |
| Belgium | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 106 | 0 | 0 | 7,20 |
| RSC Anderlecht | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 222 | 0 | 1 | 6,57 |
| RC Lens | 2026 | Club Friendlies | 3 | 46 | 0 | 0 | 7,10 |
| RSC Anderlecht | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 103 | 1 | 0 | 7,20 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 292 | 2 | 1 | 7,45 |
| Belgium | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Belgium | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 322 | 0 | 1 | 6,78 |
| Belgium | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 99 | 0 | 1 | 6,73 |
| Belgium | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 358 | 2 | 0 | 7,28 |
| Belgium | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 2026 | Ligue 1 | 5 | 161 | 0 | 0 | 6,58 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 2 | 1 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 1 | 0 | 9,20 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 265 | 1 | 1 | 7,37 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 3 | 1 | 8,30 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 223 | 0 | 1 | 7,10 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 5 | 259 | 2 | 1 | 7,32 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 108 | 2 | 0 | 7,37 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,25 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Thorgan Hazard
- Thành tích ghi bàn của Thorgan Hazard mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Thorgan Hazard có 0 bàn qua 5 trận.
- Thorgan Hazard hiện thuộc biên chế CLB nào?
- RC Lens là CLB hiện tại của Thorgan Hazard, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Thorgan Hazard bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Thorgan Hazard 33 tuổi (sinh ngày 29/03/1993), cao 174 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu RC Lens
Cập nhật lần cuối: 00:31 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.