
Tyler Roberts
Tiền vệ tấn công ·
Mansfield Town
Câu chuyện sự nghiệp Tyler Roberts qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tyler Roberts là ngày 28/07/2016, khi anh chuyển từ West Bromwich Albion U21 sang Oxford United — năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo West Bromwich Albion. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở West Bromwich Albion tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 15. Ngày 31/01/2018, anh rời West Bromwich Albion U21 sang Leeds United, phí 2,9 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 138 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 9 kiến tạo trong màu áo Leeds United.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Leeds United, khi anh có 3 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 19. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 22 bàn cùng 13 kiến tạo. Tổng cộng anh có 299 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Mansfield Town, nơi anh đến ngày 02/02/2026 từ Birmingham City theo mức phí 50 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 1 kiến tạo qua 24 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Mansfield Town. Trong đội hình Mansfield Town, anh khoác áo số 19, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Tyler Roberts đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Tyler Roberts là 14/15 tại West Bromwich Albion. Số liệu từng mùa cộng dồn: 22 bàn, 299 lần có tên trong danh sách. 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Leeds United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leeds United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 987 | 1 | 1 | 6,74 |
| Leeds United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1343 | 1 | 2 | 6,76 |
| West Bromwich Albion | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
| West Bromwich Albion | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 25 | 727 | 0 | 1 | 6,72 |
| Queens Park Rangers | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 19 | 1180 | 3 | 0 | 6,84 |
| Leeds United | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 30 | 1086 | 4 | 1 | 6,86 |
| Leeds United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 37 | 1864 | 3 | 5 | 6,86 |
| Oxford United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 16/17 | Hạng Ba Anh | 12 | 0 | 3 | 0 | — |
| Walsall | 17/18 | Hạng Ba Anh | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 24/25 | Hạng Ba Anh | 27 | 1731 | 1 | 2 | 6,75 |
| Mansfield Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 20 | 988 | 4 | 1 | 6,80 |
| Mansfield Town | 26/27 | Hạng Ba Anh | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mansfield Town | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 109 | 0 | 0 | 6,58 |
| Wales | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 93 | 0 | 0 | 7,60 |
| Wales | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wales | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 12 | 0 | 0 | 6,40 |
| Wales | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 16/17 | FA Cup | 3 | 69 | 1 | 0 | — |
| Walsall | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 23/24 | FA Cup | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,80 |
| Mansfield Town | 25/26 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 3 | 198 | 0 | 0 | 7,13 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 29 | 1 | 0 | 7,70 |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,75 |
| Mansfield Town | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Tyler Roberts
Tyler Roberts mang áo số 19 của Mansfield Town và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 12/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Mansfield Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Tyler Roberts đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Tyler Roberts gia nhập Mansfield Town ngày 02/02/2026. Số áo hiện tại là 19. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 775 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Mansfield Town
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 02/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Tyler Roberts
Tyler Roberts đã chơi 2 trận với 37 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh. Mùa này anh tích luỹ 0,04 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm số trung bình mỗi trận là 6,60.
- 2 Trận
- 37 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,02 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Tyler Roberts
Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Tyler Roberts thi đấu 37 phút, trung bình 19 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,60 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Bradford City | 1–0 | 16 | 0/0 | 6,6 |
| 02-09 | Reading | 5–0 | 21 | 0/0 | 6,6 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Tyler Roberts
Giá trị chuyển nhượng của Tyler Roberts được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 775 nghìn EUR khi đang ở Mansfield Town (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2016 | West Bromwich Albion U21 | Oxford United | Không công bố |
| 17/1/2017 | West Bromwich Albion U21 | Shrewsbury Town | Không công bố |
| 25/8/2017 | West Bromwich Albion U21 | Walsall | Không công bố |
| 31/1/2018 | West Bromwich Albion U21 | Leeds United | 2,9 triệu EUR |
| 6/7/2022 | Leeds United | Queens Park Rangers | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Queens Park Rangers | Leeds United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Leeds United | Birmingham City | 430 nghìn EUR |
| 30/8/2024 | Birmingham City | Northampton Town | Cho mượn |
| 31/5/2025 | Northampton Town | Birmingham City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Birmingham City | Mansfield Town | Cho mượn |
| 1/2/2026 | Mansfield Town | Birmingham City | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2026 | Birmingham City | Mansfield Town | 50 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tyler Roberts
- Tyler Roberts hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mansfield Town là CLB hiện tại của Tyler Roberts, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Tyler Roberts bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tyler Roberts 27 tuổi (sinh ngày 12/01/1999), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Tyler Roberts mùa 26/27 ra sao?
- Tyler Roberts ra sân 2 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Mansfield Town
Cập nhật lần cuối: 01:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.